VONHOA.COM
← Về trang chủ
DCV logo

DCVQuản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam

UPCoM#182

Công ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam

Dịch vụ tài chính · Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam

Giá hiện tại
134.000
-0.74%
Vốn hóa
4.2T
Xếp hạng
#182
KLCP lưu hành
31.2M
Khối lượng GD
300
Đỉnh 52 tuần
290.400
Đáy 52 tuần
95.200
Hiệu suất vốn hóa
1D
-0.74%
7D
-0.74%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam

Công ty Cổ phần Quản Lý Quỹ đầu tư Dragon Capital Việt Nam (DCV), tiền thân là Công ty Liên doanh Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Việt Nam, được thành lập năm 2003. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, quản lý danh mục đầu tư chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán. DCV hiện là một trong những công ty quản lý quỹ đại chúng dẫn đầu thị tường về cả số lượng quỹ và quy mô tổng giá trị tài sản ròng huy động (NAV) - chiếm 59% tỉ trọng so với tổng NAV các quỹ đại chúng trên thị trường Việt Nam. Ngày 19/01/2026, DCV chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
42.5
P/B
6.4
EPS
3.750 đ
ROE
14.8 %
ROA
11.1 %
Doanh thu
1.1T (+1.3%)
Lợi nhuận ròng
117.0B (-40.6%)
Vốn hóa thị trường
4.2T6.3T8.4T2026-012026-022026-032026-042026-052026-062026-07

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20264.2T

Cổ đông lớn — DCV

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín51.00%
2CÔNG TY DRAGON CAPITAL MANAGEMENT LIMITED48.50%
3Dragon Capital Markets Limited48.00%
4Dragon Capital Investment Management Limited39.95%
5DRE SPC4.81%
6Lê Anh Minh2.13%
7Trần Thanh Tân2.02%
8Dominic Timothy Charles Scriven0.68%
9Scriven Dominic Timothy Charles0.68%
10Lê Anh Tuấn0.28%
11Beat Schurch0.25%
12PHAN THỊ TÚY VÂN0.17%
13Lê Hoàng Anh0.06%
14Nguyễn Ngọc Hiệp0.02%
15Nguyễn Thị Hoàng Anh0.00%

So sánh cùng ngành — Dịch vụ tài chính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TCX logo
TCX
43.500100.6T
2
VCK logo
VCK
32.00077.9T
3
SSI logo
SSI
25.00062.3T
4
VPX logo
VPX
26.70050.1T
5
VIX logo
VIX
14.05034.4T
6
HCM logo
HCM
24.90026.9T
7
VND logo
VND
17.65026.9T
8
VCI logo
VCI
21.85025.1T
9
MBS logo
MBS
20.30020.3T
10
SHS logo
SHS
16.90015.2T