VONHOA.COM
← Về trang chủ
DSD logo

DSDDHC Suối Đôi

UPCoM#375

Công ty cổ phần DHC Suối Đôi

Du lịch & Giải trí · DHC Suối Đôi

Giá hiện tại
17.900
0.00%
Vốn hóa
1.0T
Xếp hạng
#375
KLCP lưu hành
58.4M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
17.900
Đáy 52 tuần
8.307
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
+53.07%

Giới thiệu DHC Suối Đôi

Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (DSD), được thành lập vào ngày 07/02/2014, là một công ty hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh khu vui chơi và nghỉ dưỡng. Hoạt động kinh doanh chủ yếu của Công ty diễn ra tại Công viên suối khoáng nóng Núi Thần Tài, nằm tại khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà - Núi Chúa. Đây là khu vui chơi giải trí, nghỉ dưỡng phức hợp đáp ứng được khoảng 10.000 lượt khách đến tham quan mỗi ngày. Hiện nay, Công viên suối khoáng nóng Núi Thần Tài đứng thứ 2 về lượng khách đến tham quan trong các khu du lịch tại thành phố Đà Nẵng. Ngoài ra, DSD cũng đang Ngoài ra, công ty đang sản xuất kinh doanh các sản phẩm nước khoáng đóng chai thương hiệu Núi Thần Tài. DSD chính thức được giao dịch tại Thị trường UPCoM từ ngày 17/05/2022.

Chỉ số tài chính

P/E
38.7
P/B
1.2
EPS
318 đ
ROE
3.1 %
ROA
2.5 %
Doanh thu
186.6B (+11.1%)
Lợi nhuận ròng
18.5B (+77.6%)
Vốn hóa thị trường
466B916B1.4T2022-052023-022023-112024-082025-052026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.0T+11.88%
2025934.4B+20.96%
2024772.5B-5.74%
2023819.5B-39.16%
20221.3T

Sự kiện cổ tức & phát hành (DSD)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-17Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — DSD

#Cổ đôngTỷ lệ
1PHẠM PHƯƠNG LONG34.32%
2Công ty CP Đầu Tư Dhc22.25%
3Trần Thị Hương17.57%
4Phạm Khắc Dương7.92%
5Lê Minh Đức7.83%
6Vũ Văn Hường5.00%
7Trần Duy Long5.00%
8Lê Thành Đạt4.25%
9Nguyễn Thị Thu Thủy3.30%
10Lê Thị Huyền Anh1.06%
11Lê Thị Thanh Nga1.06%
12Lê Như Hoa0.36%
13Lại Anh Dũng0.01%
14Trần Thu Trang0.00%
15Nguyễn Trần Quỳnh Phương0.00%
16Đặng Công Thành0.00%
17Phạm Lê Thị Lan Phương0.00%
18Hồ Phòng0.00%

So sánh cùng ngành — Du lịch & Giải trí

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VPL logo
VPL
81.900146.9T
2
VJC logo
VJC
132.50078.4T
3
HVN logo
HVN
24.30075.6T
4
SCS logo
SCS
48.1004.6T
5
TSJ logo
TSJ
20.7001.5T
6
VTR logo
VTR
10.200672.3B
7
VNG logo
VNG
6.400622.6B
8
SKG logo
SKG
8.190544.6B
9
VNS logo
VNS
7.900536.1B
10
DSN logo
DSN
37.100448.3B