VONHOA.COM
← Về trang chủ
FGL logo

FGLCà Phê Gia Lai

UPCoM#815

Công ty Cổ phần Cà phê Gia Lai

Bia và đồ uống · Cà Phê Gia Lai

Giá hiện tại
4.400
0.00%
Vốn hóa
64.6B
Xếp hạng
#815
KLCP lưu hành
14.7M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
10.100
Đáy 52 tuần
3.900
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Cà Phê Gia Lai

Công ty Cổ phần Cà Phê Gia Lai (FGL) có tiền thân là Công ty Cà Phê trực được thành lập vào năm 1985 bởi UBND tỉnh Gia Lai. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực trồng cây cà phê, cây công nghiệp khác và chế biến sản xuất các sản phẩm cà phê. FGL hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2018. FGL được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 09/2018.

Chỉ số tài chính

P/E
-4.5
P/B
8.0
EPS
-904 đ
ROE
-89.3 %
ROA
-12.3 %
Doanh thu
21.0B (+33.4%)
Lợi nhuận ròng
-13.267.109.669 (+35.2%)
Vốn hóa thị trường
57B120B183B2021-082022-052023-022023-112024-092026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202664.6B-35.29%
202599.8B-32.67%
2024148.2B-19.20%
2023183.5B0.00%
2022183.5B0.00%
2021183.5B+12.61%
2020162.9B0.00%
2019162.9B

Cổ đông lớn — FGL

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ Phần Đầu Tư Legend Highland23.85%
2Công ty Cổ phần Năng Lượng Nghĩa Hưng23.09%
3Nguyễn Thị Thu Vân19.60%
4Trịnh Quang Hưng19.44%
5TRỊNH QUANG VINH10.48%
6Dương Thùy Phương Lan1.66%

Ban lãnh đạo — FGL

#Họ tênChức vụ
1Trịnh Quang HưngThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
2TRỊNH QUANG VINHThành viên Hội đồng Quản trị
3Trần Đông HưngTrưởng Ban kiểm soát
4Lê Thị VinhThành viên Ban kiểm soát
5Nguyễn Văn QuảnKế toán trưởng
6Phạm Văn CườngPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
7Trịnh Văn CôngThành viên Hội đồng Quản trị
8Trịnh Đình TrườngChủ tịch Hội đồng Quản trị
9Hoa Thị Lan HươngPhụ trách Công bố thông tin/Thành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
46.35059.4T
2
VCF logo
VCF
293.6007.8T
3
NAF logo
NAF
48.9003.0T
4
SBB logo
SBB
20.6001.8T
5
IFS logo
IFS
17.6001.5T
6
SMB logo
SMB
38.6501.2T
7
WSB logo
WSB
55.800809.1B
8
BSQ logo
BSQ
17.000765B
9
SKH logo
SKH
20.100663.3B
10
BSL logo
BSL
13.800621B