VONHOA.COM
← Về trang chủ
HFC logo

HFCXăng dầu HFC

UPCoM#782

Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC

Nước & Khí đốt · Xăng dầu HFC

Giá hiện tại
8.500
0.00%
Vốn hóa
86.7B
Xếp hạng
#782
KLCP lưu hành
10.2M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
10.000
Đáy 52 tuần
7.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Xăng dầu HFC

Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC (HFC) có tiền thân là Công ty Chất đốt Hà Nội được thành lập vào năm 1978. Hiện nay, HFC đang vận hành mạng lưới hệ thống bao gồm 15 CHXD và 9 trạm cấp tại Hà Nội; 1 CHXD tại chi nhánh Hải Phòng. Sản lượng cung cấp trung bình của công ty khoảng 120.000 - 150.000 lít/ngày. Bên cạnh đó, Công ty đã mở rộng khai thác dịch vụ rửa xe và cho thuê mặt bằng tại các quầy kinh doanh xăng dầu và kho bãi hiện có nhằm khai thác tối đa lợi nhuận.

Chỉ số tài chính

P/E
5.5
P/B
0.8
EPS
1.400 đ
ROE
15.4 %
ROA
5.8 %
Doanh thu
1.8T (-11.1%)
Lợi nhuận ròng
14.3B (+54.3%)
Vốn hóa thị trường
47B97B148B2021-072022-062023-052024-042025-032026-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202686.7B-15.00%
2025102.0B+12.36%
202490.8B-25.21%
2023121.4B+158.70%
202246.9B-65.67%
2021136.7B+135.09%
202058.1B

Sự kiện cổ tức & phát hành (HFC)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2017-07-18Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2017-01-16Phát hành quyền mua
2016-07-21Cổ tức tiền mặt
2015-07-16Cổ tức tiền mặt
2014-07-11Cổ tức tiền mặt
2012-06-01Cổ tức tiền mặt
2011-05-12Cổ tức tiền mặt
2011-02-23Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — HFC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Hữu Yên13.57%
2Công ty Xăng dầu Khu vực I - Công ty TNHH MTV12.22%
3Doãn Đức Liêm9.81%
4Nguyễn Phi Thái9.12%
5Công ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Bình Minh4.04%
6Nguyễn Anh Tuấn3.69%
7Nguyễn Anh Toàn3.60%
8Nguyễn Thị Trung Hòa2.69%
9Phan Thị Thùy Dương0.81%
10Nguyễn Phương Mai0.57%
11Phạm Thị Liên Hương0.53%
12Nguyễn Thành Thiên0.20%
13Đoàn Thị Ngọc Lan0.11%
14Nguyễn Công Mạnh Hùng0.11%
15Nguyễn Công Lương0.06%

Ban lãnh đạo — HFC

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Hữu YênThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
2Nguyễn Hữu YênPhó Tổng Giám đốc
3Nguyễn Phi TháiPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Phạm Thị Liên HươngThành viên Ban kiểm soát/Kế toán trưởng
5Nguyễn Thanh BìnhThành viên Hội đồng Quản trị
6An Thị Ngọc LanPhó Tổng Giám đốc
7Nguyễn Đình QuýThành viên Ban kiểm soát
8Nguyễn Trọng HậuChủ tịch Hội đồng Quản trị
9ĐẬU NGỌC NHÂNPhụ trách Công bố thông tin/Thành viên Ban kiểm soát
10Trần Bá HóaThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Nước & Khí đốt

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GAS logo
GAS
77.400186.8T
2
BWE logo
BWE
45.55010.0T
3
TDM logo
TDM
58.3006.5T
4
BWS logo
BWS
33.4003.3T
5
PGS logo
PGS
55.0002.7T
6
PGD logo
PGD
22.0002.2T
7
PMW logo
PMW
35.5001.8T
8
TLP logo
TLP
6.6001.6T
9
HWS logo
HWS
15.5001.4T
10
DNA logo
DNA
24.0001.4T