VONHOA.COM
← Về trang chủ
HFX logo

HFXXNK Thanh Hà

UPCoM#961

Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà

Bán lẻ · XNK Thanh Hà

Bán lẻUPCOM2026-06-26
Giá hiện tại
5.100
0.00%
Vốn hóa
6.5B
Xếp hạng
#961
KLCP lưu hành
1.3M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
5.600
Đáy 52 tuần
5.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu XNK Thanh Hà

Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà (HFX) tiền thân là doanh nghiệp nhà nước được chuyển đổi mô hình hoạt động thành công ty cổ phần năm 2005. Hoạt động kinh doanh của Công ty bao gồm cả sản xuất và thương mại, trong đó hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò chính. Hoạt động sản xuất đa phần là sơ chế nông sản phục vụ xuất khẩu. Sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty là cà phê, tiêu và quế. Thị trường xuất khẩu cà phê chủ yếu của Công ty là Thụy Sỹ, Đức, Mỹ...; Thị trường xuất khẩu quế bao gồm Ấn Độ, Bangladesh, Nhật Bản, Ai Cập, U.A.E... với sản lượng khoảng 1.500 tấn quế/năm. Đối thủ cạnh tranh chính của công ty là các Tổng công ty lớn như Haprosimex, Intimex,...

Chỉ số tài chính

P/E
-0.6
P/B
0.0
EPS
-8.750 đ
ROE
4.5 %
ROA
-51.8 %
Doanh thu
23.6B (+2.9%)
Lợi nhuận ròng
-11.112.920.989 (-17.8%)
Vốn hóa thị trường
1.8B8.5B15B2021-072022-042023-012023-102024-072026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20266.5B-8.93%
20257.1B-24.32%
20249.4B+289.47%
20232.4B-77.91%
202210.9B+115.00%
20215.1B+185.71%
20201.8B0.00%
20191.8B

Cổ đông lớn — HFX

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Minh Nguyệt17.43%
2Nguyễn Văn Hợp12.89%
3Võ Thị Huệ10.80%
4BÙI THỊ THU HÀ6.46%
5Nguyễn Ngọc Vân5.34%
6TRẦN THỊ MINH3.15%

Ban lãnh đạo — HFX

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Văn HợpChủ tịch Hội đồng Quản trị
2BÙI THỊ THU HÀThành viên Hội đồng Quản trị
3Nguyễn Ngọc VânThành viên Hội đồng Quản trị
4TRẦN THỊ MINHThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
5Nguyễn Ngọc CôngThành viên Ban kiểm soát
6Nguyễn Quang HuyThành viên Hội đồng Quản trị
7Bùi Quang ThắngThành viên Ban kiểm soát
8Đào Ngọc BìnhKế toán trưởng
9Nguyễn Thị BìnhTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Bán lẻ

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MWG logo
MWG
76.700112.6T
2
FRT logo
FRT
111.40019.0T
3
DGW logo
DGW
38.0008.4T
4
SAS logo
SAS
37.8005.0T
5
PET logo
PET
37.5004.0T
6
AST logo
AST
63.0002.8T
7
HTM logo
HTM
9.8002.2T
8
PSD logo
PSD
17.100886.3B
9
SVT logo
SVT
10.400180.0B
10
KGM logo
KGM
5.400137.3B