VONHOA.COM
← Về trang chủ
NSG logo

NSGNhựa Sài Gòn

UPCoM#874

Công ty Cổ phần Nhựa Sài Gòn

Hóa chất · Nhựa Sài Gòn

Giá hiện tại
13.000
0.00%
Vốn hóa
112.3B
Xếp hạng
#874
KLCP lưu hành
8.6M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
15.000
Đáy 52 tuần
9.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Nhựa Sài Gòn

Công ty Cổ phần Nhựa Sài Gòn (NSG) có tiền thân là Xí nghiệp Quốc doanh Nhựa số 7 được thành lập vào năm 1989. Công ty Cổ phần Nhựa Sài Gòn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh các sản phẩm nhựa được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giao thông, môi trường, logistics và các lĩnh vực khác. Công ty chính thức hoạt động theo mô hình công ty Cổ phần từ năm 2004. NSG được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 05/2016.

Chỉ số tài chính

P/E
-11.1
P/B
0.0
EPS
-1.172 đ
ROE
37.1 %
ROA
-13.7 %
Doanh thu
12.2B (+12.1%)
Lợi nhuận ròng
-10.124.240.573 (-3.7%)
Vốn hóa thị trường
51B90B130B2020-102021-092022-082023-072024-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2025112.3B-13.33%
2024129.6B+15.38%
2023112.3B-7.14%
2022120.9B+137.29%
202151.0B-46.36%
202095.0B-24.14%
2019125.3B

Sự kiện cổ tức & phát hành (NSG)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2018-12-27Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2017-10-02Cổ tức tiền mặt850 đ/cp
2016-11-21Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — NSG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn - Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên45.00%
2Nguyễn Thanh Hà23.97%
3Lê Đức Phùng12.45%
4Dịp Văn Minh7.07%
5Phan Tôn Ngọc Tiến4.96%
6Lê Văn Quang0.06%
7Lâm Tử Thanh0.06%
8Lê Điền Trung0.04%
9Nguyễn Đức Tín0.04%
10Cao Văn Sang0.04%
11Hà Thị Kim Chi0.02%
12Đoàn Quốc Tuấn0.01%
13Lê Bích Thảo0.01%
14Nguyễn Trung Nghị0.00%

Ban lãnh đạo — NSG

#Họ tênChức vụ
1Lê Văn QuangPhó Tổng Giám đốc
2Lâm Tử ThanhPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
3Lê Điền TrungThành viên Hội đồng Quản trị
4Cao Văn SangTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
5Đoàn Quốc TuấnPhó Tổng Giám đốc
6Trương Thị Thiên TrangThành viên Hội đồng Quản trị
7Bùi Quốc HuyChủ tịch Hội đồng Quản trị
8Phạm Thanh PhongThành viên Ban kiểm soát
9Trần Viết DũngThành viên Ban kiểm soát
10Hồ Thúy HàTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Hóa chất

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GVR logo
GVR
30.250121T
2
DCM logo
DCM
32.40017.2T
3
DGC logo
DGC
44.80017.0T
4
DPM logo
DPM
23.75016.1T
5
PHR logo
PHR
61.6008.3T
6
DPR logo
DPR
37.8003.3T
7
BFC logo
BFC
55.5003.2T
8
DDV logo
DDV
21.6003.2T
9
AAA logo
AAA
7.2002.8T
10
DHB logo
DHB
10.4002.8T