VONHOA.COM
← Về trang chủ
ONW logo

ONWDịch vụ Một Thế giới

UPCoM#910

Công ty Cổ phần Dịch vụ Một Thế giới

Du lịch & Giải trí · Dịch vụ Một Thế giới

Giá hiện tại
6.000
0.00%
Vốn hóa
33B
Xếp hạng
#910
KLCP lưu hành
5.5M
Khối lượng GD
7K
Đỉnh 52 tuần
7.000
Đáy 52 tuần
3.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Dịch vụ Một Thế giới

Công ty Cổ phần Dịch vụ Một Thế Giới (ONW) được thành lập với số vốn điều lệ ban đầu là 1,9 tỷ đồng vào năm 2009. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực phát triển và cung cấp dịch vụ trò chơi trực tuyến, trò chơi điện tử. ONW trở thành công ty đại chúng từ cuối năm 2016. Công ty hiện đang quản lý vận hành cổng game htttp://123game.vn/. Công ty hiện sở hữu hơn 4 triệu khách hàng. ONW được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 02/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
3.6
P/B
3.4
EPS
1.393 đ
ROE
183.5 %
ROA
10.9 %
Doanh thu
22.7B (-20.9%)
Lợi nhuận ròng
2.8B (+528.1%)
Vốn hóa thị trường
17B29B41B2021-072022-042023-012023-102024-07

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202633B+66.67%
202519.8B+9.09%
202418.1B0.00%
202318.1B-25.00%
202224.2B-38.89%
202139.6B-49.65%
202078.7B+6.72%
201973.7B

Cổ đông lớn — ONW

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Tuấn Anh24.50%
2Nguyễn Thị Ngọc Mai21.81%
3Công ty TNHH Đầu Tư Và Quản Lý Hoàng Phúc17.50%
4Song LiWei4.77%
5LƯƠNG MẠNH HÀ4.75%
6Nguyễn Thị Hạnh3.10%
7Dương Thị Linh1.04%
8Phạm Thị Phương1.00%
9Lương Thị Phương Thảo0.20%
10Bùi Thị Hiên0.10%
11Nguyễn Thị Kim Nhung0.01%
12Đỗ Mạnh Hùng0.01%
13Hồ Nhân0.00%
14Nguyễn Đồng0.00%
15Quách Thị Mỹ Trang0.00%

Ban lãnh đạo — ONW

#Họ tênChức vụ
1Song LiWeiChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Nguyễn Thị HạnhThành viên Hội đồng Quản trị
3Phạm Thị PhươngTrưởng Ban kiểm soát
4Đỗ Mạnh HùngThành viên Ban kiểm soát
5Hồ NhânThành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn ĐồngTổng Giám đốc/Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
7Nguyễn Thị Ngọc ÁnhThành viên Ban kiểm soát
8Trần Thị Thanh TâmKế toán trưởng
9Vũ Quốc HuânPhó Tổng Giám đốc

So sánh cùng ngành — Du lịch & Giải trí

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VPL logo
VPL
81.900146.9T
2
VJC logo
VJC
132.50078.4T
3
HVN logo
HVN
24.30075.6T
4
SCS logo
SCS
48.1004.6T
5
TSJ logo
TSJ
20.7001.5T
6
VTR logo
VTR
10.200672.3B
7
VNG logo
VNG
6.400622.6B
8
SKG logo
SKG
8.190544.6B
9
VNS logo
VNS
7.900536.1B
10
DSN logo
DSN
37.100448.3B