VONHOA.COM
← Về trang chủ
PX1 logo

PX1Xi măng Sông Lam 2

UPCoM#819

Công ty Cổ phần Xi măng Sông Lam 2

Xây dựng và Vật liệu · Xi măng Sông Lam 2

Giá hiện tại
10.000
0.00%
Vốn hóa
200B
Xếp hạng
#819
KLCP lưu hành
20M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
10.000
Đáy 52 tuần
10.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Xi măng Sông Lam 2

Công ty Cổ phần Xi măng Sông Lam 2 tiền thân là Nhà máy xi măng 12/9 Anh Sơn được thành lập năm 1966, một trong số ít công ty xi măng được thành lập sớm trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Năm 2005 Công ty chuyển mô hình hoạt động sang công ty cổ phần. Vốn điều lệ hiện tại của Công ty là 200 tỷ đồng. Hoạt động kinh doanh chủ yếu của Công ty là lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng. Ngoài ra Công ty còn mở rộng thêm hoạt động xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi cho các Công ty cùng ngành. Thương hiệu của Công ty được khẳng định qua các sản phẩm Xi măng PCB30, PCB40. Các sản phẩm của Công ty chủ yếu tiêu thụ trên địa bàn tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh. Đối thủ cạnh tranh chính là Xi măng Hoàng Mai, Xi măng Phúc Sơn...

Vốn hóa thị trường
200B200B200B2019-082020-082021-082022-082023-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2024200B0.00%
2023200B0.00%
2022200B0.00%
2021200B0.00%
2020200B0.00%
2019200B

Cổ đông lớn — PX1

#Cổ đôngTỷ lệ
1CÔNG TY CỔ PHẦN VISSAI NINH BÌNH98.50%
2Công ty Cổ Phần Xây Dựng Dầu Khí Nghệ An96.27%
3Lại Phương Bảo0.30%
4Nguyễn Thế Hùng0.04%
5Trần Thị Thu Hà0.01%

Ban lãnh đạo — PX1

#Họ tênChức vụ
1Lại Phương BảoThành viên Hội đồng Quản trị
2Hoàng Tiến DũngThành viên Ban kiểm soát
3Lê Đình TrungThành viên Ban kiểm soát
4Nguyễn Ngọc OánhChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Quang HòaPhó Tổng Giám đốc
6Nguyễn Xuân HùngPhó Tổng Giám đốc
7Mai Sỹ LợiKế toán trưởng
8Hoàng Mạnh KhởiTổng Giám đốc
9Đặng Đình ĐồngThành viên Ban kiểm soát/Phụ trách Công bố thông tin
10ĐỖ THỊ HẰNGThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
27.45024.4T
2
VGC logo
VGC
41.80018.7T
3
BMP logo
BMP
151.40012.4T
4
CC1 logo
CC1
30.00011.9T
5
VCG logo
VCG
17.35011.2T
6
CII logo
CII
16.00010.8T
7
SJG logo
SJG
21.7009.8T
8
SNZ logo
SNZ
25.0009.4T
9
PC1 logo
PC1
22.2509.2T
10
NTP logo
NTP
48.2008.2T