VONHOA.COM
← Về trang chủ
TAB logo

TABFreco Việt Nam

UPCoM#640

Công ty Cổ phần Freco Việt Nam

Vận tải · Freco Việt Nam

Giá hiện tại
32.000
0.00%
Vốn hóa
208B
Xếp hạng
#640
KLCP lưu hành
6.5M
Khối lượng GD
500
Đỉnh 52 tuần
33.500
Đáy 52 tuần
9.800
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Freco Việt Nam

Công ty Cổ phần Freco Việt Nam (TAB) được thành lập theo GCN ĐKKD số 0107005554 do sở KH & ĐT Thành phố Hà Nội cấp ngày 25/09/2015. Lĩnh vực kinh doanh chính của công ty là cung cấp ung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa, chuỗi dịch vụ logistics trên toàn lãnh thổ Việt Nam và Quốc tế, ngoài ra doanh nghiệp còn thi công lắp đặt hệ thống cơ điện, điện lạnh và kinh doanh năng lượng tái tạo. TAB sở hữu dòng xe tải nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, Nhật Bản được trang bị hệ thống máy lạnh, công nghệ hiện đại. TAB cung cấp dịch vụ vận chuyển cho nhiều đơn vị lớn tại Việt Nam như: Công ty Cổ phần Sữa Quốc tế, CTCP Thực phẩm và Đồ uống Quốc tế, CTCP sữa Ba Vì... Sản phẩm đá xây dựng của công ty chủ yếu được phân phối tại khu vực địa bàn Thành phố Hà Nội, và các tỉnh Nghệ An, phục vụ cho nhu cầu xây dựng của các doanh nghiệp. Ngày 27/09/2024, TAB chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
28.5
P/B
1.9
EPS
825 đ
ROE
6.8 %
ROA
5.5 %
Doanh thu
97.7B (+19.1%)
Lợi nhuận ròng
5.4B (+27.6%)
Vốn hóa thị trường
71B143B216B2024-092025-012025-052025-102026-022026-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026208B+77.78%
2025117B+5.88%
2024110.5B

Cổ đông lớn — TAB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Vũ Hoài Nam8.92%
2Lâm Thị Huyền Trang8.92%
3Lê Hoàng Duy8.92%
4Lê Tuấn Tài8.92%
5Lê Thị Hồng5.73%
6Phạm Văn Hợp4.82%
7Đặng Tiến Sỹ4.72%
8Đinh Thuý Nga2.31%
9Trần Thị Việt Anh2.31%
10Phan Văn Hùng1.85%
11Nguyễn Việt Hưng1.54%

So sánh cùng ngành — Vận tải

#Mã CKGiáVốn hóa
1
ACV logo
ACV
42.300151.5T
2
MVN logo
MVN
70.50084.6T
3
GMD logo
GMD
79.50033.9T
4
PHP logo
PHP
47.00015.4T
5
PVT logo
PVT
20.2009.5T
6
VTP logo
VTP
53.5009.3T
7
HAH logo
HAH
48.0008.9T
8
VGR logo
VGR
98.0008.1T
9
VSC logo
VSC
14.7005.5T
10
PDN logo
PDN
89.6005.0T