VONHOA.COM
← Về trang chủ
UCT logo

UCTĐô thị Cần Thơ

UPCoM#928

Công ty Cổ phần Đô thị Cần Thơ

Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh · Đô thị Cần Thơ

Giá hiện tại
7.000
0.00%
Vốn hóa
37.4B
Xếp hạng
#928
KLCP lưu hành
5.3M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
12.200
Đáy 52 tuần
6.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Đô thị Cần Thơ

Công ty Cổ phần Đô thị Cần Thơ (UCT), có tiền thân là Doanh nghiệp Nhà nước Công ty Công trình Đô thị thành phố Cần Thơ được thành lập vào ngày 05/02/1994. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ công ích, thu gom xử lý rác thải, trồng chăm sóc cây xanh, và thi công lắp đặt, quản lý vận hành, bảo dưỡng hệ thống chiếu sáng trên địa bàn thành phố Cần Thơ. UCT chính thức hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần từ năm 2015. UCT được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 11/2016.

Chỉ số tài chính

P/E
10.0
P/B
1.1
EPS
699 đ
ROE
12.0 %
ROA
8.5 %
Doanh thu
91.3B (+14.4%)
Lợi nhuận ròng
3.8B (+136.9%)
Vốn hóa thị trường
19B46B74B2021-022021-122022-102023-082024-062025-09

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202637.4B0.00%
202537.4B+16.67%
202432.1B-10.45%
202335.8B-36.19%
202256.1B+110.00%
202126.7B-16.67%
202032.1B-40.00%
201953.4B

Cổ đông lớn — UCT

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ủy Ban Nhân Dân Thành Phố Cần Thơ51.00%
2Võ Ngọc Diệp41.37%
3Đặng Minh Khiết0.28%
4Lê Thanh Hiếu0.27%
5Trần Thanh Phong0.13%
6Nguyễn Thạch Em0.07%
7Nguyễn Hữu Có0.07%
8Võ Văn Được0.06%
9Nguyễn Thị Thúy Vy0.02%
10Nguyễn Phúc Như0.02%
11LƯU VIỆT CHIẾN0.02%
12Nguyễn Quốc Cường0.02%
13Nguyễn Thị Kim Thơ0.01%

Ban lãnh đạo — UCT

#Họ tênChức vụ
1Đặng Minh KhiếtTrưởng Ban kiểm soát
2Lê Thanh HiếuKế toán trưởng/Phụ trách Công bố thông tin
3Nguyễn Thạch EmPhó Giám đốc
4Nguyễn Thị Thúy VyThành viên Ban kiểm soát
5LƯU VIỆT CHIẾNChủ tịch Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Phúc NhưPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
7Nguyễn Quốc CườngThành viên Ban kiểm soát
8Trịnh Quang KhánhPhó Giám đốc

So sánh cùng ngành — Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh

#Mã CKGiáVốn hóa
1
IPA logo
IPA
15.3003.3T
2
TV2 logo
TV2
26.5001.8T
3
VNC logo
VNC
35.900753.9B
4
TV1 logo
TV1
20.900557.8B
5
VTK logo
VTK
48.800457.9B
6
AMS logo
AMS
7.000420B
7
TV4 logo
TV4
13.300263.1B
8
ABR logo
ABR
11.400228B
9
SZE logo
SZE
7.300219B
10
HEC logo
HEC
31.000186B