VONHOA.COM
← Về trang chủ
VCE logo

VCEXây lắp Môi trường

UPCoM#1290

Công ty Cổ phần Xây lắp Môi trường

Xây dựng và Vật liệu · Xây lắp Môi trường

Giá hiện tại
8.000
0.00%
Vốn hóa
40B
Xếp hạng
#1290
KLCP lưu hành
5M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
8.000
Đáy 52 tuần
8.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Xây lắp Môi trường

Công ty Cổ phần Xây lắp Môi trường (VCE) có tiền thân là Công ty TNHH MTV Xây lắp - Môi trường Nhân Cơ - TKV, được thành lập vào năm 2014. Công ty chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với vốn điều lệ 50 tỷ đồng vào tháng 12/2015. Hoạt động kinh doanh chính của VCE là thi công Nhà máy sản xuất alumin Nhân Cơ, Tổ hợp Bauxite Nhôm - Lâm Đồng, các công trình xây dựng khác tại Tỉnh Đăk Nông và khai thác quặng Bauxite tại mỏ Tây Tân Rai. Công ty có năng lực khai thác gần 2 triệu tấn quặng Bauxite mỗi năm. VCE được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 12/2016.

Chỉ số tài chính

P/E
-39.0
P/B
0.7
EPS
-205 đ
ROE
-1.8 %
ROA
-1.3 %
Doanh thu
226.2M (-81.0%)
Lợi nhuận ròng
-1.026.613.965 (-4297.7%)
Vốn hóa thị trường
40B40B40B2019-082020-082021-082022-082023-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202440B0.00%
202340B0.00%
202240B0.00%
202140B0.00%
202040B0.00%
201940B

Cổ đông lớn — VCE

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam68.44%
2Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam30.00%
3Trịnh Quốc Sơn0.06%
4Nguyễn Duy Pháp0.02%
5Nguyễn Phú Dương0.02%

Ban lãnh đạo — VCE

#Họ tênChức vụ
1Trịnh Quốc SơnKế toán trưởng
2Nguyễn Duy PhápPhó Giám đốc
3Lê Mạnh CườngThành viên Ban kiểm soát
4Trần Minh ĐứcThành viên Ban kiểm soát
5Phạm Tuấn NgọcChủ tịch Hội đồng Quản trị
6Đinh Thị ThủyTrưởng Ban kiểm soát
7Đoàn Xuân HiệuThành viên Hội đồng Quản trị
8Kim Ngọc NhânThành viên Hội đồng Quản trị
9Trần Văn TrungThành viên Hội đồng Quản trị
10Phạm Minh PhúcPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị
11Nguyễn Văn PhiGiám đốc

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
27.45024.4T
2
VGC logo
VGC
41.80018.7T
3
BMP logo
BMP
151.40012.4T
4
CC1 logo
CC1
30.00011.9T
5
VCG logo
VCG
17.35011.2T
6
CII logo
CII
16.00010.8T
7
SJG logo
SJG
21.7009.8T
8
SNZ logo
SNZ
25.0009.4T
9
PC1 logo
PC1
22.2509.2T
10
NTP logo
NTP
48.2008.2T