VONHOA.COM
← Về trang chủ
VKP logo

VKPNhựa Tân Hóa

UPCoM#1496

Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa

Hóa chất · Nhựa Tân Hóa

Giá hiện tại
500
0.00%
Vốn hóa
4B
Xếp hạng
#1496
KLCP lưu hành
8M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
500
Đáy 52 tuần
500
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Nhựa Tân Hóa

<DIV style="FONT-FAMILY: Arial; FONT-SIZE: 10pt;"> <P>Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa (VKP)&nbsp;tiền thân là một Xí nghiệp nhựa tư nhân hoạt động từ trước những năm 1975. Năm 1999 chuyển sang hoạt động theo mô hình cổ phần. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các loại bao bì PP và in trên bao bì. Sản phẩm chủ yếu đóng góp 80% doanh thu của công ty là các loại bao bì PP dùng trong lĩnh vực đóng gói thức ăn gia súc, gạo, đường, phân bón, lương thực thực phẩm. Công ty là đơn vị đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam hiện nay đầu tư dây chuyền đồng bộ công nghệ mới của Châu Âu, sản xuất màng PE phức hợp thay thế mặt hàng phải nhập là OPP với năng lực sản xuất 500 tấn sản phẩm/tháng. Thị trường của công ty bao gồm cả nội địa lẫn xuất khẩu. Công ty có những khách hàng truyền thống trong nước là các tập đoàn sản xuất với sức tiêu thụ lớn như: Cargill (Mỹ), Baconco, Proconco (Pháp), GreenFeed (Thái Lan), Anco (Malaysia), Uni-President (Đài Loan). Ngày 15/11/2013, VKP chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.</P></DIV>

Vốn hóa thị trường
2.4B3.2B4.0B2019-082020-082021-082022-082023-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20244B0.00%
20234B0.00%
20224B0.00%
20214B+66.67%
20202.4B0.00%
20192.4B

Cổ đông lớn — VKP

#Cổ đôngTỷ lệ
1Black Horse Investment Fund Ltd15.35%
2Trần Cẩm Tước7.96%
3Tổng Công ty Nông Nghiệp Sài Gòn – TNHH Một thành viên4.89%
4Công ty Cổ phần Chứng khoán Đại Việt4.43%
5Huỳnh Thu Hà3.13%
6Nguyễn Huy Cao An2.06%
7Nguyễn Thị Minh Châu0.96%
8Đỗ Thị Lan Chi0.38%
9Nguyễn Thị Hồng Oanh0.07%
10Nguyễn Thị Thuỷ0.02%
11Huỳnh Lê Mỹ Thi0.00%

Ban lãnh đạo — VKP

#Họ tênChức vụ
1Huỳnh Văn QuyểnPhó phòng Kế toán
2Lê Hoàng VũGiám đốc điều hành/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Lê Quang NghĩaThành viên Hội đồng Quản trị
4Nguyễn Huy ChínhPhó Tổng Giám đốc
5Nguyễn Minh HảiPhó Giám đốc
6Nguyễn Minh TiếnThành viên Hội đồng Quản trị/Phụ trách Công bố thông tin/Giám đốc
7Nguyễn Thái ViệtKế toán trưởng
8Nguyễn Tiến ĐạtThành viên Ban kiểm soát
9Phạm Đức TrìnhTrưởng Ban kiểm soát
10Quách ĐứcThành viên Hội đồng Quản trị
11Trần Hoàng DũngPhó Giám đốc Kỹ thuật - Sản xuất
12Trương Tứ ĐệChủ tịch Hội đồng Quản trị
13Lê Văn HiềnPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
14Lê Thị Út HậuThành viên Hội đồng Quản trị
15Nguyễn Thị Tuyết LanThành viên Ban kiểm soát
16Nguyễn Thành CôngThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Hóa chất

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GVR logo
GVR
30.250121T
2
DCM logo
DCM
32.40017.2T
3
DGC logo
DGC
44.80017.0T
4
DPM logo
DPM
23.75016.1T
5
PHR logo
PHR
61.6008.3T
6
DPR logo
DPR
37.8003.3T
7
BFC logo
BFC
55.5003.2T
8
DDV logo
DDV
21.6003.2T
9
AAA logo
AAA
7.2002.8T
10
DHB logo
DHB
10.4002.8T