VONHOA.COM
← Về trang chủ
VPC logo

VPC — V- Power

UPCoM#910

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam

Xây dựng và Vật liệu · V- Power

Giá hiện tại
2.200
0.00%
Vốn hóa
12.4B
Xếp hạng
#910
KLCP lưu hành
5.6M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
3.500
Đáy 52 tuần
1.800
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
-24.14%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu V- Power

Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam (VPC) tham gia đầu tư vào hầu hết các dự án thủy điện lớn mang tầm cỡ quốc gia. Công ty hoạt động tập trung vào mảng đầu tư tài chính, chủ yếu là đầu tư dài hạn vào các dự án lớn. Hiện nay, Công ty đang tập trung đầu tư vào một số thủy điện mang tầm cỡ quốc gia nằm trong đề án quy hoạch phát triển của chính phủ. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào dự án trường trung cấp nghề tại tỉnh Hòa Bình dự kiến sẽ mang lại mảng doanh thu ổn định và lâu dài cho công ty.

Chỉ số tài chính

P/E
1.7
P/B
0.0
EPS
1.033 đ
ROE
-33.7 %
ROA
12.1 %
Doanh thu
70.6B (+147.1%)
Lợi nhuận ròng
5.8B (+164.8%)
Vốn hóa thị trường
9.0B29B50B2021-112022-092023-072024-052025-11

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202612.4B+22.22%
202510.1B+5.88%
20249.6B-10.53%
202310.7B-69.35%
202234.9B-4.62%
202136.6B+490.91%
20206.2B+37.50%
20194.5B—

Cổ đông lớn — VPC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thanh Quang11.21%
2Nguyễn Thành Quang11.20%
3Công ty TNHH Cavico Việt Nam6.92%
4Nguyễn Thị Thanh Nga6.69%
5Công ty Tài Chính TNHH MTV Bưu Điện5.84%
6Vương Quốc Huy4.98%
7NGUYỄN THỊ THANH HUYÊN4.87%
8Huỳnh Thị Huyền3.31%
9Trần Quốc Bảo0.65%
10Lê Đức Thọ0.48%
11Dương Văn Sơn0.14%
12Lại Thế Vĩnh0.02%
13Tạ Minh Lập0.02%

Ban lãnh đạo — VPC

#Họ tênChức vụ
1Dương Văn SơnPhụ trách Công bố thông tin/Thành viên Hội đồng Quản trị/Kế toán trưởng
2Lại Thế VĩnhPhó Tổng Giám đốc/Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Giám đốc
3Nguyễn Văn SángTrưởng Ban kiểm soát
4Trần Mạnh HùngThành viên Hội đồng Quản trị
5Phạm Thế AnhThành viên Ban kiểm soát/Phó Giám đốc
6Nguyễn Xuân QuảngPhó Giám đốc
7Nguyễn Văn AnhChủ tịch Hội đồng Quản trị
8Nguyễn Thị Vân AnhThành viên Ban kiểm soát
9Nguyễn Thành TrungThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
27.30024.3T
2
VGC logo
VGC
43.40019.5T
3
BMP logo
BMP
140.70011.5T
4
VCG logo
VCG
15.0009.7T
5
NTP logo
NTP
52.7009.0T
6
CII logo
CII
12.9508.7T
7
SNZ logo
SNZ
22.7008.5T
8
CTR logo
CTR
68.1007.8T
9
PC1 logo
PC1
18.6007.6T
10
CTD logo
CTD
63.0006.7T