VONHOA.COM
← Về trang chủ
VTM logo

VTMĐưa đón thợ mỏ - Vinacomin

UPCoM#1133

Công ty Cổ phần Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin

Du lịch & Giải trí · Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin

Giá hiện tại
21.800
0.00%
Vốn hóa
71.5B
Xếp hạng
#1133
KLCP lưu hành
3.3M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
21.800
Đáy 52 tuần
21.800
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin

Công ty Cổ phần Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin (VTM) được thành lập năm 2003. Hoạt động sản xuất chính của công ty là (i) vận tải hành khách và hàng hóa bằng đường bộ, (ii) bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ, và (iii) gia công cơ khí và tráng phủ kim loại. VTM chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM từ ngày Ngày 29/12/2015.

Chỉ số tài chính

P/E
-207.4
P/B
2.0
EPS
-105 đ
ROE
-0.9 %
ROA
-0.1 %
Doanh thu
331.5B (-6.8%)
Lợi nhuận ròng
-344.793.677 (-108.4%)
Vốn hóa thị trường
71B71B71B2019-082020-082021-082022-082023-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202471.5B0.00%
202371.5B0.00%
202271.5B0.00%
202171.5B0.00%
202071.5B0.00%
201971.5B

Sự kiện cổ tức & phát hành (VTM)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2015-11-18Phát hành quyền mua

Cổ đông lớn — VTM

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam95.24%
2Lương Văn Hiểu0.03%
3Vũ Mạnh Dũng0.03%
4Phan Văn Cường0.03%
5Hoàng Minh Sơn0.03%
6Nguyễn Như Nga0.02%
7Nguyễn Ngọc Thành0.01%
8Vũ Đức Long0.01%
9Trịnh Thị Huệ0.01%

Ban lãnh đạo — VTM

#Họ tênChức vụ
1Lương Văn HiểuPhó Giám đốc
2Phan Văn CườngThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
3Hoàng Minh SơnThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Giám đốc
4Vũ Mạnh DũngPhó Giám đốc
5Vũ Đức LongPhụ trách Công bố thông tin/Người phụ trách quản trị công ty
6Nguyễn Ngọc ThànhThành viên Ban kiểm soát
7Đỗ Thanh TùngKế toán trưởng
8Phạm Xuân PhongTrưởng Ban kiểm soát
9Trần Thị ThúyThành viên Ban kiểm soát
10Bùi Hồng QuangChủ tịch Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Du lịch & Giải trí

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VPL logo
VPL
81.900146.9T
2
VJC logo
VJC
132.50078.4T
3
HVN logo
HVN
24.30075.6T
4
SCS logo
SCS
48.1004.6T
5
TSJ logo
TSJ
20.7001.5T
6
VTR logo
VTR
10.200672.3B
7
VNG logo
VNG
6.400622.6B
8
SKG logo
SKG
8.190544.6B
9
VNS logo
VNS
7.900536.1B
10
DSN logo
DSN
37.100448.3B