VONHOA.COM
← Về trang chủ
XMD logo

XMDXuân Mai - Đạo Tú

UPCoM#878

Công ty Cổ phần Xuân Mai - Đạo Tú

Xây dựng và Vật liệu · Xuân Mai - Đạo Tú

Giá hiện tại
6.100
0.00%
Vốn hóa
24.4B
Xếp hạng
#878
KLCP lưu hành
4M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
10.100
Đáy 52 tuần
4.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
-14.08%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Xuân Mai - Đạo Tú

Công ty Cổ phần Xuân Mai - Đạo Tú (XMD) tiền thân là Công ty cổ phần Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai - Chi nhánh Vĩnh Phúc hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng với sản phẩm chính là cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, cung cấp cho thị trường Hà Nội, Vĩnh Phúc và một số tỉnh thành miền Bắc Việt Nam. Công ty được chính thức cổ phần hóa và chuyển đổi hoạt động sang hình thức công ty cổ phần từ năm 2008. XMD được giao dịch trên thị trường UPCOM từ cuối năm 2015.

Chỉ số tài chính

P/E
5.7
P/B
0.5
EPS
1.029 đ
ROE
9.2 %
ROA
3.9 %
Doanh thu
201.9B (+45.8%)
Lợi nhuận ròng
4.1B (+28.0%)
Vốn hóa thị trường
7.6B66B124B2021-082022-082023-082024-082025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202624.4B0.00%
202524.4B+35.56%
202418B-43.75%
202332B+15.94%
202227.6B+263.16%
20217.6B-53.66%
202016.4B

Sự kiện cổ tức & phát hành (XMD)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2020-11-20Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2019-04-25Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2018-04-24Cổ tức tiền mặt800 đ/cp
2017-04-19Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — XMD

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai86.39%
2Lê Thị Linh1.28%
3Phạm Quang Tuyến0.82%
4Lê Mạnh Hùng0.30%
5Trần Thanh Hải0.26%
6Nguyễn Ngọc Phượng0.23%
7Nguyễn Cao Thắng0.21%
8Trần Duy Tình0.09%

Ban lãnh đạo — XMD

#Họ tênChức vụ
1Trần Thanh HảiThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
2Nguyễn Ngọc PhượngKế toán trưởng
3Trần Duy TìnhPhó Giám đốc
4Nguyễn Cao ThắngThành viên Hội đồng Quản trị
5Đặng Việt ĐứcThành viên Ban kiểm soát
6Lê Thị Ngọc DiệpThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Đức ỨngChủ tịch Hội đồng Quản trị
8Nguyễn Đức ThảoThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
27.45024.4T
2
VGC logo
VGC
41.80018.7T
3
BMP logo
BMP
151.40012.4T
4
CC1 logo
CC1
30.00011.9T
5
VCG logo
VCG
17.35011.2T
6
CII logo
CII
16.00010.8T
7
SJG logo
SJG
21.7009.8T
8
SNZ logo
SNZ
25.0009.4T
9
PC1 logo
PC1
22.2509.2T
10
NTP logo
NTP
48.2008.2T