← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 13 công ty · Bất động sản
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Harec Đầu tư và Thương Mại | 23.000 | 3.000 | 13.04% | 12.47% | 3/3 | |
| 2 | Chíp Sáng | 6.500 | 600 | 9.23% | 5.12% | 2/3 | |
| 3 | Đô thị Từ Liêm | 12.350 ▲0.82% | 1.000 | 8.10% | 19.43% | 3/3 | |
| 4 | Địa ốc Tân Bình | 6.400 | 350 | 5.47% | 6.77% | 3/3 | |
| 5 | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.600 ▲0.93% | 1.000 | 4.63% | 6.17% | 3/3 | |
| 6 | XDHÍt GD Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 16.200 | 700 | 4.32% | 6.17% | 3/3 | |
| 7 | IDICO | 36.000 ▲0.56% | 1.500 | 4.17% | 8.33% | 3/3 | |
| 8 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 15.550 ▲0.65% | 500 | 3.22% | 1.07% | 1/3 | |
| 9 | TANIMEX | 40.650 | 1.250 | 3.08% | 5.54% | 3/3 | |
| 10 | Becamex Group | 41.650 ▲2.08% | 1.100 | 2.64% | 1.44% | 2/3 | |
| 11 | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.900 ▼0.20% | 1.000 | 2.00% | 2.87% | 3/3 | |
| 12 | PT KCN Tín Nghĩa | 15.900 | 300 | 1.89% | 7.75% | 3/3 | |
| 13 | DCHÍt GD Địa chính Hà Nội | 10.000 | 150 | 1.50% | 1.17% | 3/3 |