← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 8 công ty · Khai khoáng
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 21.800 | 16.43% | 8.24% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Bình Định | 11.000 ▼4.35% | 1.300 | 11.82% | 10.15% | 3/3 | |
| 3 | Than Mông Dương | 8.500 ▼1.16% | 700 | 8.24% | 8.24% | 3/3 | |
| 4 | Khoáng sản Viglacera | 10.600 | 700 | 6.60% | 14.15% | 3/3 | |
| 5 | Than Núi Béo | 8.000 ▲1.27% | 500 | 6.25% | 6.66% | 3/3 | |
| 6 | TD6Đột biến Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.200 | 300 | 4.84% | 1.61% | 1/3 | |
| 7 | KHDĐột biến Khoáng sản Hải Dương | 21.800 ▼0.91% | 1.000 | 4.59% | 1.53% | 1/3 | |
| 8 | Khoáng sản TKV | 94.000 ▼2.08% | 1.500 | 1.60% | 1.14% | 3/3 |