← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 11 công ty · Khai khoáng
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 21.800 | 14.07% | 7.06% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Á Châu | 12.200 | 1.300 | 10.66% | 11.20% | 3/3 | |
| 3 | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▼0.40% | 1.300 | 10.40% | 8.94% | 3/3 | |
| 4 | Than Mông Dương | 9.400 | 700 | 7.45% | 7.45% | 3/3 | |
| 5 | Than Hà Lầm | 11.800 ▲2.61% | 800 | 6.78% | 6.78% | 3/3 | |
| 6 | Khoáng sản Viglacera | 10.500 | 700 | 6.67% | 14.29% | 3/3 | |
| 7 | KHDĐột biến Khoáng sản Hải Dương | 16.000 | 1.000 | 6.25% | 2.08% | 1/3 | |
| 8 | Than Núi Béo | 8.700 ▼1.14% | 500 | 5.75% | 6.13% | 3/3 | |
| 9 | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▼0.92% | 500 | 4.63% | 3.08% | 2/3 | |
| 10 | TD6Đột biến Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.100 | 300 | 4.23% | 1.41% | 1/3 | |
| 11 | Khoáng sản TKV | 153.200 ▼0.45% | 1.500 | 0.98% | 0.70% | 3/3 |