← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 10 công ty · Kim loại
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DFCĐột biến Xích líp Đông Anh | 14.230 | 1.736 | 12.20% | 4.07% | 1/3 | |
| 2 | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 17.199 | 2.000 | 11.63% | 11.24% | 3/3 | |
| 3 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 42.677 | 4.500 | 10.54% | 11.95% | 3/3 | |
| 4 | Kim khí Miền Trung | 8.732 | 800 | 9.16% | 8.02% | 2/3 | |
| 5 | Thép Tiến Lên | 8.280 | 500 | 6.04% | 4.02% | 2/3 | |
| 6 | HMGĐột biến Kim Khí Hà Nội | 11.751 | 700 | 5.96% | 1.98% | 1/3 | |
| 7 | Tôn Đông Á | 17.739 | 1.000 | 5.64% | 3.76% | 2/3 | |
| 8 | Công nghiệp Tung Kuang | 10.387 | 500 | 4.81% | 11.24% | 3/3 | |
| 9 | TVNĐột biến Thép Việt Nam | 6.400 ▲1.59% | 300 | 4.69% | 1.56% | 1/3 | |
| 10 | Kim khí Thăng Long | 45.199 | 550 | 1.22% | 1.25% | 3/3 |