← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 16 công ty · Kim loại
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kim khí TP.HCM | 14.453 ▲0.78% | 1.700 | 11.76% | 13.15% | 3/3 | |
| 2 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 44.691 | 4.600 | 10.29% | 11.64% | 3/3 | |
| 3 | Công nghiệp Tung Kuang | 20.938 ▼4.61% | 2.000 | 9.55% | 5.17% | 3/3 | |
| 4 | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 25.134 | 1.800 | 7.16% | 6.10% | 3/3 | |
| 5 | Thép VICASA - VNSTEEL | 14.061 ▲1.22% | 1.000 | 7.11% | 13.04% | 3/3 | |
| 6 | KKCĐột biến Tập đoàn Thành Thái | 26.100 ▲0.38% | 1.700 | 6.51% | 2.17% | 1/3 | |
| 7 | Lưới thép Bình Tây | 23.821 | 1.500 | 6.30% | 6.72% | 3/3 | |
| 8 | Thép Thủ Đức | 16.059 ▲2.89% | 1.000 | 6.23% | 11.41% | 3/3 | |
| 9 | Quốc tế Phương Anh | 22.600 | 1.300 | 5.75% | 4.87% | 2/3 | |
| 10 | Thép Nhà Bè | 20.901 | 1.000 | 4.78% | 4.78% | 3/3 | |
| 11 | Ống thép Việt Đức | 29.912 ▼6.82% | 1.000 | 3.34% | 1.90% | 2/3 | |
| 12 | ITQĐột biến Tập đoàn Thiên Quang | 9.900 ▼1.00% | 300 | 3.03% | 1.01% | 1/3 | |
| 13 | Đầu tư Thương mại SMC | 34.344 ▲1.94% | 1.000 | 2.91% | 2.91% | 3/3 | |
| 14 | Thép Tiến Lên | 17.372 ▲2.00% | 500 | 2.88% | 1.92% | 2/3 | |
| 15 | Kim khí Thăng Long | 29.151 ▲11.50% | 807,4 | 2.77% | 4.39% | 3/3 | |
| 16 | Hòa Phát | 26.602 ▲1.53% | 500 | 1.88% | 1.25% | 2/3 |