← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 21 công ty · Khai khoáng
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDBÍt GD Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 3.566 | 396.22% | 518.00% | 3/3 | |
| 2 | BCBÍt GD Công ty 397 | 1.600 | 2.810 | 175.63% | 197.63% | 3/3 | |
| 3 | HGMĐột biến Khoáng sản Hà Giang | 239.700 ▼0.04% | 24.800 | 10.35% | 4.56% | 3/3 | |
| 4 | Khoáng sản Á Châu | 13.000 | 1.300 | 10.00% | 10.52% | 3/3 | |
| 5 | Khoáng sản Bình Định | 14.750 ▼0.67% | 1.300 | 8.81% | 7.57% | 3/3 | |
| 6 | Than Vàng Danh | 10.100 | 800 | 7.92% | 8.58% | 3/3 | |
| 7 | Than Cao Sơn - TKV | 12.900 ▲0.78% | 1.000 | 7.75% | 11.63% | 3/3 | |
| 8 | Than Mông Dương | 10.000 | 700 | 7.00% | 7.00% | 3/3 | |
| 9 | Khoáng sản Viglacera | 10.600 | 700 | 6.60% | 14.15% | 3/3 | |
| 10 | KHDĐột biến Khoáng sản Hải Dương | 15.700 | 1.000 | 6.37% | 2.12% | 1/3 | |
| 11 | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.200 ▲5.88% | 1.000 | 6.17% | 6.79% | 3/3 | |
| 12 | Than Núi Béo | 8.600 | 500 | 5.81% | 6.20% | 3/3 | |
| 13 | Than Hà Lầm | 14.400 ▼2.70% | 800 | 5.56% | 5.56% | 3/3 | |
| 14 | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.500 ▲2.94% | 500 | 4.76% | 3.17% | 2/3 | |
| 15 | TD6Đột biến Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.100 | 300 | 4.23% | 1.41% | 1/3 | |
| 16 | Than Hà Tu | 7.900 | 300 | 3.80% | 8.44% | 3/3 | |
| 17 | Than Miền Bắc - Vinacomin | 55.000 | 2.000 | 3.64% | 3.64% | 3/3 | |
| 18 | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 65.200 ▲0.31% | 2.000 | 3.07% | 4.09% | 3/3 | |
| 19 | VBGÍt GD Địa chất Việt Bắc - TKV | 4.800 | 100 | 2.08% | 3.81% | 3/3 | |
| 20 | Khoáng sản TKV | 98.800 ▲9.90% | 1.500 | 1.52% | 1.08% | 3/3 | |
| 21 | Địa chất mỏ - TKV | 11.300 ▲2.73% | 150 | 1.33% | 1.62% | 3/3 |