← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 15 công ty · Large Cap
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 48.600 ▼0.21% | 3.000 | 6.17% | 7.55% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 46.350 ▲0.65% | 2.000 | 4.31% | 7.55% | 3/3 | |
| 3 | Chứng khoán Vietcap | 21.850 ▼2.46% | 750 | 3.43% | 2.14% | 3/3 | |
| 4 | Thiết bị điện GELEX | 82.100 ▲2.63% | 2.500 | 3.05% | 3.86% | 3/3 | |
| 5 | DNHÍt GD Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 2.96% | 3/3 | |
| 6 | Nước - Môi trường Bình Dương | 45.550 ▲1.22% | 1.300 | 2.85% | 1.90% | 2/3 | |
| 7 | Becamex Group | 44.100 ▼2.22% | 1.100 | 2.49% | 1.59% | 2/3 | |
| 8 | Vàng Phú Nhuận | 40.900 ▼6.30% | 1.000 | 2.44% | 4.08% | 3/3 | |
| 9 | Tập đoàn KIDO | 49.700 ▼0.20% | 1.200 | 2.41% | 1.88% | 2/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.450 | 1.000 | 2.36% | 3.93% | 3/3 | |
| 11 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.850 ▼0.76% | 1.000 | 2.18% | 2.18% | 3/3 | |
| 12 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 137.800 ▼0.14% | 2.500 | 1.81% | 8.90% | 3/3 | |
| 13 | Chứng khoán HSC | 24.900 ▲6.96% | 400 | 1.61% | 2.62% | 3/3 | |
| 14 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 43.500 ▲1.64% | 500 | 1.15% | 0.38% | 1/3 | |
| 15 | Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 1.81% | 3/3 |