← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 16 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 17.500 ▼13.79% | 1.500 | 8.57% | 10.47% | 3/3 | |
| 2 | Chế biến Hàng XK Long An | 17.900 | 1.500 | 8.38% | 8.38% | 3/3 | |
| 3 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.000 ▲0.84% | 1.000 | 8.33% | 6.94% | 2/3 | |
| 4 | Mía đường Lam Sơn | 7.850 ▲0.64% | 500 | 6.37% | 4.24% | 2/3 | |
| 5 | Thủy sản Bến Tre | 50.200 ▼0.40% | 3.000 | 5.98% | 5.31% | 3/3 | |
| 6 | Đường Quảng Ngãi | 50.900 ▲2.00% | 3.000 | 5.89% | 7.20% | 3/3 | |
| 7 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 10.900 ▼4.39% | 600 | 5.50% | 1.83% | 1/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 22.000 | 1.000 | 4.55% | 9.09% | 3/3 | |
| 9 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 15.350 ▲2.33% | 500 | 3.26% | 1.09% | 1/3 | |
| 10 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 63.800 | 2.000 | 3.13% | 4.18% | 3/3 | |
| 11 | Đường Kon Tum | 20.700 | 500 | 2.42% | 2.42% | 2/3 | |
| 12 | Tập đoàn KIDO | 50.600 | 1.200 | 2.37% | 1.84% | 2/3 | |
| 13 | Nông sản Quảng Ngãi | 43.500 ▼1.14% | 1.000 | 2.30% | 6.13% | 3/3 | |
| 14 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 140.000 ▲0.14% | 2.500 | 1.79% | 8.76% | 3/3 | |
| 15 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 16 | Sữa Quốc tế LOF | 260.000 | 2.500 | 0.96% | 2.05% | 3/3 |