← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 16 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 ▼0.77% | 1.000 | 7.75% | 6.46% | 2/3 | |
| 2 | Chế biến Hàng XK Long An | 19.850 ▼0.50% | 1.500 | 7.56% | 7.56% | 3/3 | |
| 3 | Đường Quảng Ngãi | 47.300 ▲1.07% | 3.000 | 6.34% | 7.75% | 3/3 | |
| 4 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.900 | 1.500 | 6.28% | 7.67% | 3/3 | |
| 5 | Mía đường Lam Sơn | 8.070 ▲1.00% | 500 | 6.20% | 4.13% | 2/3 | |
| 6 | Thủy sản Bến Tre | 50.800 ▼1.17% | 3.000 | 5.91% | 5.25% | 3/3 | |
| 7 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 12.200 | 600 | 4.92% | 1.64% | 1/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 22.000 | 1.000 | 4.55% | 9.09% | 3/3 | |
| 9 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 67.100 ▲1.51% | 2.000 | 2.98% | 3.97% | 3/3 | |
| 10 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 18.300 ▼0.81% | 500 | 2.73% | 0.91% | 1/3 | |
| 11 | Đường Kon Tum | 20.900 | 500 | 2.39% | 2.39% | 2/3 | |
| 12 | Tập đoàn KIDO | 51.900 ▼0.95% | 1.200 | 2.31% | 1.80% | 2/3 | |
| 13 | Nông sản Quảng Ngãi | 45.400 ▼0.22% | 1.000 | 2.20% | 5.87% | 3/3 | |
| 14 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 143.000 ▲0.70% | 2.500 | 1.75% | 8.58% | 3/3 | |
| 15 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 16 | IDPÍt GD Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 1.81% | 3/3 |