← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 16 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.700 | 1.000 | 7.87% | 7.87% | 2/3 | |
| 2 | Chế biến Hàng XK Long An | 19.900 | 1.500 | 7.54% | 7.54% | 3/3 | |
| 3 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.600 | 1.500 | 7.28% | 14.56% | 3/3 | |
| 4 | Đường Quảng Ngãi | 47.600 ▼0.42% | 3.000 | 6.30% | 8.05% | 3/3 | |
| 5 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 8.200 ▲1.23% | 500 | 6.10% | 2.04% | 1/3 | |
| 6 | Thủy sản Bến Tre | 50.100 ▲0.20% | 3.000 | 5.99% | 4.99% | 3/3 | |
| 7 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 12.900 | 600 | 4.65% | 1.81% | 1/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 25.850 ▼6.85% | 1.000 | 3.87% | 10.32% | 3/3 | |
| 9 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 71.500 | 2.000 | 2.80% | 3.73% | 3/3 | |
| 10 | Đường Kon Tum | 19.200 | 500 | 2.60% | 3.13% | 2/3 | |
| 11 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 48.700 ▼0.20% | 1.200 | 2.46% | 1.09% | 1/3 | |
| 12 | Nông sản Quảng Ngãi | 47.000 ▲0.64% | 1.000 | 2.13% | 8.16% | 3/3 | |
| 13 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 24.600 | 500 | 2.03% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 135.000 ▼0.74% | 2.500 | 1.85% | 9.58% | 3/3 | |
| 15 | Thực phẩm Cholimex | 360.000 | 5.000 | 1.39% | 1.39% | 3/3 | |
| 16 | Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 2.03% | 3/3 |