← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 16 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến Hàng XK Long An | 17.450 ▲2.65% | 1.500 | 8.60% | 8.60% | 3/3 | |
| 2 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.300 ▲0.82% | 1.000 | 8.13% | 8.13% | 2/3 | |
| 3 | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▲1.45% | 3.000 | 6.13% | 7.84% | 3/3 | |
| 4 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 8.200 ▲0.74% | 500 | 6.10% | 2.04% | 1/3 | |
| 5 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.500 | 1.500 | 5.88% | 11.76% | 3/3 | |
| 6 | Thủy sản Bến Tre | 55.500 ▲1.28% | 3.000 | 5.41% | 4.50% | 3/3 | |
| 7 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 12.450 ▼0.40% | 600 | 4.82% | 1.87% | 1/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 27.900 | 1.000 | 3.58% | 9.56% | 3/3 | |
| 9 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 71.900 | 2.000 | 2.78% | 3.71% | 3/3 | |
| 10 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 49.650 ▼0.50% | 1.200 | 2.42% | 1.07% | 1/3 | |
| 11 | Đường Kon Tum | 21.200 ▲3.92% | 500 | 2.36% | 2.83% | 2/3 | |
| 12 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.800 ▲1.82% | 1.000 | 2.23% | 8.56% | 3/3 | |
| 13 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 25.800 | 500 | 1.94% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 130.300 ▲0.23% | 2.500 | 1.92% | 9.93% | 3/3 | |
| 15 | Thực phẩm Cholimex | 398.000 | 5.000 | 1.26% | 1.26% | 3/3 | |
| 16 | Sữa Quốc tế LOF | 243.200 | 2.500 | 1.03% | 2.47% | 3/3 |