← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 16 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 ▲0.78% | 1.000 | 7.75% | 7.75% | 2/3 | |
| 2 | Chế biến Hàng XK Long An | 19.600 | 1.500 | 7.65% | 7.65% | 3/3 | |
| 3 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.400 | 1.500 | 6.41% | 12.82% | 3/3 | |
| 4 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 7.990 | 500 | 6.26% | 2.09% | 1/3 | |
| 5 | Đường Quảng Ngãi | 49.200 | 3.000 | 6.10% | 7.79% | 3/3 | |
| 6 | Thủy sản Bến Tre | 50.300 ▲0.40% | 3.000 | 5.96% | 4.97% | 3/3 | |
| 7 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 12.000 | 600 | 5.00% | 1.94% | 1/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 22.800 | 1.000 | 4.39% | 11.70% | 3/3 | |
| 9 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 65.000 | 2.000 | 3.08% | 4.10% | 3/3 | |
| 10 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 18.600 ▼1.59% | 500 | 2.69% | 0.00% | 0/3 | |
| 11 | Đường Kon Tum | 21.000 | 500 | 2.38% | 2.86% | 2/3 | |
| 12 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 51.700 ▲0.39% | 1.200 | 2.32% | 1.03% | 1/3 | |
| 13 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.700 ▼0.45% | 1.000 | 2.24% | 8.57% | 3/3 | |
| 14 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 142.600 ▲0.56% | 2.500 | 1.75% | 9.07% | 3/3 | |
| 15 | Thực phẩm Cholimex | 350.000 | 5.000 | 1.43% | 1.43% | 3/3 | |
| 16 | Sữa Quốc tế LOF | 238.500 | 2.500 | 1.05% | 2.52% | 3/3 |