← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 46 công ty · UPCOM
Ẩn CP ít thanh khoản6
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 6.750 | 50.37% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | HPBĐột biến Bao bì PP | 20.100 ▼1.47% | 10.000 | 49.75% | 6.63% | 3/3 | |
| 4 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 600 | 17.14% | 22.37% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.100 | 1.100 | 12.09% | 12.09% | 3/3 | |
| 6 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 10.000 | 1.000 | 10.00% | 0.00% | 0/3 | |
| 7 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.800 ▲0.60% | 1.520 | 9.05% | 11.56% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.800 | 1.500 | 8.93% | 9.92% | 3/3 | |
| 9 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.000 ▲0.84% | 1.000 | 8.33% | 11.67% | 3/3 | |
| 10 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 1.600 | 8.25% | 11.69% | 3/3 | |
| 11 | HRBÍt GD Harec Đầu tư và Thương Mại | 40.000 | 3.000 | 7.50% | 7.17% | 3/3 | |
| 12 | Xi măng Cần Thơ | 31.700 | 2.000 | 6.31% | 6.31% | 3/3 | |
| 13 | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▲1.45% | 3.000 | 6.13% | 7.84% | 3/3 | |
| 14 | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 13.100 | 800 | 6.11% | 4.33% | 2/3 | |
| 15 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.500 | 1.500 | 5.88% | 11.76% | 3/3 | |
| 16 | Bao bì PP Bình Dương | 24.900 | 1.400 | 5.62% | 5.49% | 3/3 | |
| 17 | Dược Hà Nội | 18.300 | 1.000 | 5.46% | 9.11% | 3/3 | |
| 18 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.400 ▲2.97% | 3.000 | 5.42% | 7.22% | 3/3 | |
| 19 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 500 | 5.26% | 3.51% | 1/3 | |
| 20 | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 500 | 5.10% | 2.72% | 2/3 | |
| 21 | Cảng xanh VIP | 73.000 | 3.500 | 4.79% | 7.31% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.100 | 1.000 | 3.98% | 6.90% | 3/3 | |
| 23 | DPHÍt GD Dược phẩm Hải Phòng | 51.000 | 2.000 | 3.92% | 3.20% | 3/3 | |
| 24 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 6.54% | 3/3 | |
| 25 | Nước sạch Bắc Ninh | 16.500 | 600 | 3.64% | 4.61% | 3/3 | |
| 26 | BWAÍt GD Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 450 | 3.49% | 3.49% | 3/3 | |
| 27 | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 1.000 | 3.47% | 18.86% | 3/3 | |
| 28 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 29 | Giấy Việt Trì | 89.800 | 3.000 | 3.34% | 4.83% | 3/3 | |
| 30 | Dược phẩm TW Codupha | 12.300 | 400 | 3.25% | 5.69% | 3/3 | |
| 31 | Cấp thoát nước Bến Tre | 16.000 | 500 | 3.13% | 7.08% | 3/3 | |
| 32 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 500 | 3.09% | 8.23% | 3/3 | |
| 33 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 1.000 | 2.94% | 8.82% | 3/3 | |
| 34 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 5.68% | 3/3 | |
| 35 | Hóa chất Minh Đức | 17.500 | 500 | 2.86% | 3.81% | 2/3 | |
| 36 | Bê tông An Giang | 36.000 | 1.000 | 2.78% | 9.72% | 3/3 | |
| 37 | Hanel Xốp Nhựa | 30.000 | 800 | 2.67% | 1.22% | 2/3 | |
| 38 | VINATEX | 11.300 | 300 | 2.65% | 2.65% | 2/3 | |
| 39 | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 1.000 | 2.25% | 1.95% | 3/3 | |
| 40 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.800 ▲1.82% | 1.000 | 2.23% | 8.56% | 3/3 | |
| 41 | Dược phẩm 2/9 | 22.500 | 500 | 2.22% | 2.22% | 3/3 | |
| 42 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 71.100 | 1.500 | 2.11% | 4.88% | 3/3 | |
| 43 | Sơn Hải Phòng | 79.000 | 1.000 | 1.27% | 2.53% | 3/3 | |
| 44 | Thực phẩm Cholimex | 398.000 | 5.000 | 1.26% | 1.26% | 3/3 | |
| 45 | Sữa Quốc tế LOF | 243.200 | 2.500 | 1.03% | 2.47% | 3/3 | |
| 46 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 102.500 | 1.000 | 0.98% | 2.80% | 3/3 |