← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 46 công ty · UPCOM
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | HPBĐột biến Bao bì PP | 17.900 | 10.000 | 55.87% | 7.45% | 3/3 | |
| 3 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.500 | 6.750 | 50.00% | 0.00% | 0/3 | |
| 4 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.400 | 1.100 | 13.10% | 13.10% | 3/3 | |
| 6 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.900 ▼0.91% | 1.000 | 9.17% | 12.84% | 3/3 | |
| 7 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 | 1.520 | 9.10% | 11.63% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.500 | 1.500 | 9.09% | 10.10% | 3/3 | |
| 9 | Harec Đầu tư và Thương Mại | 33.000 | 3.000 | 9.09% | 8.69% | 3/3 | |
| 10 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 11 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 11.900 | 1.000 | 8.40% | 0.00% | 0/3 | |
| 12 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.600 | 1.500 | 7.28% | 14.56% | 3/3 | |
| 13 | Xi măng Cần Thơ | 29.900 | 2.000 | 6.69% | 6.69% | 3/3 | |
| 14 | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 12.400 | 800 | 6.45% | 4.57% | 2/3 | |
| 15 | Đường Quảng Ngãi | 47.600 ▼0.42% | 3.000 | 6.30% | 8.05% | 3/3 | |
| 16 | Dược Hà Nội | 17.000 | 1.000 | 5.88% | 9.81% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư SGI Holdings | 9.100 | 500 | 5.49% | 2.93% | 2/3 | |
| 18 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 1/3 | |
| 19 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.800 | 3.000 | 5.38% | 7.17% | 3/3 | |
| 20 | Bao bì PP Bình Dương | 26.400 | 1.400 | 5.30% | 5.18% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 29.500 | 1.400 | 4.75% | 9.43% | 3/3 | |
| 22 | Hanel Xốp Nhựa | 18.000 | 800 | 4.44% | 2.04% | 2/3 | |
| 23 | Dược phẩm Hải Phòng | 46.900 | 2.000 | 4.26% | 3.48% | 3/3 | |
| 24 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 11.000 | 450 | 4.09% | 4.09% | 3/3 | |
| 25 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲3.75% | 1.000 | 4.02% | 6.96% | 3/3 | |
| 26 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 27 | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 ▼0.75% | 1.000 | 3.77% | 20.50% | 3/3 | |
| 28 | Cảng xanh VIP | 94.500 ▼1.46% | 3.500 | 3.70% | 5.64% | 3/3 | |
| 29 | Giấy Việt Trì | 81.400 | 3.000 | 3.69% | 5.32% | 3/3 | |
| 30 | Hóa chất Minh Đức | 14.100 | 500 | 3.55% | 4.73% | 2/3 | |
| 31 | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.200 | 500 | 3.52% | 7.98% | 3/3 | |
| 32 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 33 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.600 | 600 | 3.41% | 4.32% | 3/3 | |
| 34 | Dược phẩm TW Codupha | 11.800 | 400 | 3.39% | 5.93% | 3/3 | |
| 35 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 1.000 | 3.13% | 9.40% | 3/3 | |
| 36 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 500 | 3.09% | 8.23% | 3/3 | |
| 37 | VINATEX | 10.600 ▼1.85% | 300 | 2.83% | 2.83% | 2/3 | |
| 38 | Bê tông An Giang | 36.000 | 1.000 | 2.78% | 9.72% | 3/3 | |
| 39 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 62.700 | 1.500 | 2.39% | 5.53% | 3/3 | |
| 40 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 1.000 | 2.22% | 1.93% | 3/3 | |
| 41 | Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 | |
| 42 | Nông sản Quảng Ngãi | 47.000 ▲0.64% | 1.000 | 2.13% | 8.16% | 3/3 | |
| 43 | Sơn Hải Phòng | 69.000 ▲1.62% | 1.000 | 1.45% | 2.90% | 3/3 | |
| 44 | Thực phẩm Cholimex | 360.000 | 5.000 | 1.39% | 1.39% | 3/3 | |
| 45 | Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 2.03% | 3/3 | |
| 46 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 119.000 | 1.000 | 0.84% | 2.41% | 3/3 |