← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 39 công ty · VNINDEX
Ẩn cổ tức đột biến10
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.900 ▲0.88% | 700 | 10.14% | 8.94% | 3/3 | |
| 2 | ITDĐột biến Công nghệ ITD | 11.800 ▲1.29% | 1.000 | 8.47% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Chế biến Hàng XK Long An | 19.600 | 1.500 | 7.65% | 7.65% | 3/3 | |
| 4 | Công viên nước Đầm Sen | 36.950 ▼0.14% | 2.400 | 6.50% | 9.47% | 3/3 | |
| 5 | Gỗ Đức Thành | 15.850 | 1.000 | 6.31% | 10.52% | 3/3 | |
| 6 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 7.990 | 500 | 6.26% | 2.09% | 1/3 | |
| 7 | Thủy sản Bến Tre | 50.300 ▲0.40% | 3.000 | 5.96% | 4.97% | 3/3 | |
| 8 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 12.000 | 600 | 5.00% | 1.94% | 1/3 | |
| 9 | Tập đoàn Thiên Long | 50.900 ▼1.17% | 2.500 | 4.91% | 3.93% | 3/3 | |
| 10 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▲0.66% | 150 | 4.90% | 0.00% | 0/3 | |
| 11 | SABECO | 44.950 ▲0.22% | 2.000 | 4.45% | 8.16% | 3/3 | |
| 12 | Giống cây trồng Miền Nam | 22.800 | 1.000 | 4.39% | 11.70% | 3/3 | |
| 13 | Vinalink Logistics | 19.000 ▲1.06% | 800 | 4.21% | 7.37% | 3/3 | |
| 14 | Thiết bị điện GELEX | 60.600 ▼0.66% | 2.500 | 4.13% | 4.95% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Miền Trung | 25.800 ▼1.34% | 1.000 | 3.88% | 8.40% | 3/3 | |
| 16 | Vật tư - Xăng dầu | 26.800 | 1.000 | 3.73% | 5.60% | 3/3 | |
| 17 | Chứng khoán Vietcap | 21.700 | 750 | 3.46% | 1.76% | 3/3 | |
| 18 | XD Tiền Giang | 28.950 ▲0.17% | 1.000 | 3.45% | 10.36% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Miền Nam | 31.300 ▼0.48% | 1.000 | 3.19% | 9.58% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 6.77% | 3/3 | |
| 21 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 22.450 | 700 | 3.12% | 0.74% | 1/3 | |
| 22 | Nước - Môi trường Bình Dương | 41.950 ▲0.60% | 1.300 | 3.10% | 2.07% | 2/3 | |
| 23 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 65.000 | 2.000 | 3.08% | 4.10% | 3/3 | |
| 24 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 16.650 ▼2.06% | 500 | 3.00% | 1.00% | 1/3 | |
| 25 | Dệt may Thành Công | 16.850 ▼0.30% | 500 | 2.97% | 2.37% | 2/3 | |
| 26 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 18.600 ▼1.59% | 500 | 2.69% | 0.00% | 0/3 | |
| 27 | Thuốc lá Cát Lợi | 56.000 | 1.500 | 2.68% | 6.84% | 3/3 | |
| 28 | Vàng Phú Nhuận | 38.400 | 1.000 | 2.60% | 5.21% | 3/3 | |
| 29 | Becamex Group | 42.400 | 1.100 | 2.59% | 1.42% | 2/3 | |
| 30 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.300 | 1.000 | 2.42% | 11.30% | 3/3 | |
| 31 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 51.700 ▲0.39% | 1.200 | 2.32% | 1.03% | 1/3 | |
| 32 | Cảng Đồng Nai | 87.600 ▼0.34% | 2.000 | 2.28% | 4.19% | 3/3 | |
| 33 | Khử trùng Việt Nam | 44.350 ▲1.37% | 1.000 | 2.25% | 8.64% | 3/3 | |
| 34 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.650 ▼0.22% | 1.000 | 2.19% | 2.19% | 3/3 | |
| 35 | Nước Thủ Dầu Một | 60.200 ▲0.50% | 1.300 | 2.16% | 2.27% | 2/3 | |
| 36 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 142.600 ▲0.56% | 2.500 | 1.75% | 9.07% | 3/3 | |
| 37 | Chứng khoán HSC | 26.500 ▲0.38% | 400 | 1.51% | 2.90% | 3/3 | |
| 38 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 37.650 ▲1.76% | 500 | 1.33% | 0.00% | 0/3 | |
| 39 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 40.000 ▲0.76% | 500 | 1.25% | 0.00% | 0/3 |