← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 5 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu tư SGI Holdings | 9.100 | 500 | 5.49% | 2.93% | 2/3 | |
| 2 | Vàng Phú Nhuận | 30.750 ▼6.96% | 1.000 | 3.25% | 6.50% | 3/3 | |
| 3 | Dệt may Thành Công | 17.300 ▼3.35% | 500 | 2.89% | 2.31% | 2/3 | |
| 4 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 500 | 2.86% | 8.00% | 3/3 | |
| 5 | VINATEX | 10.600 ▼1.85% | 300 | 2.83% | 2.83% | 2/3 |