← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 5 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vàng Phú Nhuận | 17.450 ▼6.18% | 1.000 | 5.73% | 11.46% | 3/3 | |
| 2 | Đầu tư SGI Holdings | 10.000 | 500 | 5.00% | 2.67% | 2/3 | |
| 3 | Dệt may Thành Công | 15.600 ▲0.32% | 500 | 3.21% | 2.56% | 2/3 | |
| 4 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 ▼1.04% | 500 | 2.63% | 7.37% | 3/3 | |
| 5 | VINATEX | 11.900 | 300 | 2.52% | 2.52% | 2/3 |