← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 6 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP.Pharco | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 7.59% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 4.000 | 6.54% | 7.63% | 3/3 | |
| 3 | Dược Hà Nội | 17.000 | 1.000 | 5.88% | 9.81% | 3/3 | |
| 4 | Dược phẩm Hải Phòng | 46.900 | 2.000 | 4.26% | 3.48% | 3/3 | |
| 5 | Dược phẩm TW Codupha | 11.800 | 400 | 3.39% | 5.93% | 3/3 | |
| 6 | Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 |