← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 14 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 47.600 ▼0.42% | 3.000 | 6.30% | 8.05% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 29.500 | 1.400 | 4.75% | 9.43% | 3/3 | |
| 3 | SABECO | 46.500 ▼1.06% | 2.000 | 4.30% | 7.89% | 3/3 | |
| 4 | Chứng khoán Vietcap | 19.800 ▼3.41% | 750 | 3.79% | 1.93% | 3/3 | |
| 5 | Thiết bị điện GELEX | 67.900 ▼4.63% | 2.500 | 3.68% | 4.42% | 3/3 | |
| 6 | Vàng Phú Nhuận | 30.750 ▼6.96% | 1.000 | 3.25% | 6.50% | 3/3 | |
| 7 | Becamex Group | 37.700 ▼1.82% | 1.100 | 2.92% | 1.59% | 2/3 | |
| 8 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 48.700 ▼0.20% | 1.200 | 2.46% | 1.09% | 1/3 | |
| 9 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.800 | 1.000 | 2.34% | 10.90% | 3/3 | |
| 10 | Cơ Điện Lạnh REE | 44.400 ▼0.22% | 1.000 | 2.25% | 2.25% | 3/3 | |
| 11 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 135.000 ▼0.74% | 2.500 | 1.85% | 9.58% | 3/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 25.600 ▼1.35% | 400 | 1.56% | 3.00% | 3/3 | |
| 13 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 39.200 ▼4.62% | 500 | 1.28% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Sữa Quốc tế LOF | 295.000 | 2.500 | 0.85% | 2.03% | 3/3 |