← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 14 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▲1.45% | 3.000 | 6.13% | 7.84% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 47.550 ▲0.85% | 2.000 | 4.21% | 7.71% | 3/3 | |
| 3 | Chứng khoán Vietcap | 23.500 ▲0.43% | 750 | 3.19% | 1.63% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 5.68% | 3/3 | |
| 5 | Thiết bị điện GELEX | 97.400 ▲0.21% | 2.500 | 2.57% | 3.08% | 3/3 | |
| 6 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 49.650 ▼0.50% | 1.200 | 2.42% | 1.07% | 1/3 | |
| 7 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.750 ▼0.12% | 1.000 | 2.34% | 10.92% | 3/3 | |
| 8 | Becamex Group | 52.700 ▼0.38% | 1.100 | 2.09% | 1.14% | 2/3 | |
| 9 | Cơ Điện Lạnh REE | 50.300 ▲0.20% | 1.000 | 1.99% | 1.99% | 3/3 | |
| 10 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 130.300 ▲0.23% | 2.500 | 1.92% | 9.93% | 3/3 | |
| 11 | Vàng Phú Nhuận | 64.000 ▼1.23% | 1.000 | 1.56% | 3.13% | 3/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 27.800 ▲1.28% | 400 | 1.44% | 2.77% | 3/3 | |
| 13 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 38.400 ▼0.26% | 500 | 1.30% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Sữa Quốc tế LOF | 243.200 | 2.500 | 1.03% | 2.47% | 3/3 |