← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 14 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 49.200 | 3.000 | 6.10% | 7.79% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 44.950 ▲0.22% | 2.000 | 4.45% | 8.16% | 3/3 | |
| 3 | Thiết bị điện GELEX | 60.600 ▼0.66% | 2.500 | 4.13% | 4.95% | 3/3 | |
| 4 | Chứng khoán Vietcap | 21.700 | 750 | 3.46% | 1.76% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 45.000 | 1.400 | 3.11% | 6.18% | 3/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 124.500 ▲11.36% | 3.500 | 2.81% | 4.28% | 3/3 | |
| 7 | Vàng Phú Nhuận | 38.400 | 1.000 | 2.60% | 5.21% | 3/3 | |
| 8 | Becamex Group | 42.400 | 1.100 | 2.59% | 1.42% | 2/3 | |
| 9 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 51.700 ▲0.39% | 1.200 | 2.32% | 1.03% | 1/3 | |
| 10 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.650 ▼0.22% | 1.000 | 2.19% | 2.19% | 3/3 | |
| 11 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 142.600 ▲0.56% | 2.500 | 1.75% | 9.07% | 3/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 26.500 ▲0.38% | 400 | 1.51% | 2.90% | 3/3 | |
| 13 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 40.000 ▲0.76% | 500 | 1.25% | 0.00% | 0/3 | |
| 14 | Sữa Quốc tế LOF | 238.500 | 2.500 | 1.05% | 2.52% | 3/3 |