← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 13 công ty · Large Cap
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường Quảng Ngãi | 50.100 ▲0.40% | 3.000 | 5.99% | 7.65% | 3/3 | |
| 2 | SABECO | 43.200 ▼0.46% | 2.000 | 4.63% | 8.49% | 3/3 | |
| 3 | Chứng khoán Vietcap | 19.600 ▲0.51% | 750 | 3.83% | 1.95% | 3/3 | |
| 4 | Thiết bị điện GELEX | 72.500 ▼0.68% | 2.500 | 3.45% | 4.14% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 5.46% | 3/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 3.500 | 2.75% | 4.19% | 3/3 | |
| 7 | Becamex Group | 41.650 ▲2.08% | 1.100 | 2.64% | 1.44% | 2/3 | |
| 8 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 50.800 ▼0.39% | 1.200 | 2.36% | 1.05% | 1/3 | |
| 9 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.900 ▼0.22% | 1.000 | 2.18% | 2.18% | 3/3 | |
| 10 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 141.900 ▲0.64% | 2.500 | 1.76% | 9.11% | 3/3 | |
| 11 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 29.400 ▼1.51% | 500 | 1.70% | 0.00% | 0/3 | |
| 12 | Chứng khoán HSC | 24.000 ▼0.41% | 400 | 1.67% | 3.20% | 3/3 | |
| 13 | Sữa Quốc tế LOF | 260.000 | 2.500 | 0.96% | 2.31% | 3/3 |