← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 12 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.900 ▼0.91% | 1.000 | 9.17% | 12.84% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 29.500 | 1.400 | 4.75% | 9.43% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲3.75% | 1.000 | 4.02% | 6.96% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Miền Trung | 27.150 | 1.000 | 3.68% | 7.98% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Thác Bà | 31.900 ▼0.31% | 1.000 | 3.13% | 6.79% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 | 500 | 3.09% | 8.23% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Nam | 32.550 ▲4.33% | 1.000 | 3.07% | 9.22% | 3/3 | |
| 8 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 800 | 2.76% | 7.59% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.800 | 1.000 | 2.34% | 10.90% | 3/3 | |
| 11 | Cơ Điện Lạnh REE | 44.400 ▼0.22% | 1.000 | 2.25% | 2.25% | 3/3 | |
| 12 | Điện miền Trung | 41.600 | 900 | 2.16% | 7.53% | 3/3 |