← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 1.000 | 13.33% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.300 | 800 | 10.96% | 9.36% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.900 | 700 | 10.14% | 8.94% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 29.900 | 2.000 | 6.69% | 6.69% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.070 ▼0.97% | 150 | 4.89% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 10 | Sông Đà 9 | 10.000 | 400 | 4.00% | 3.33% | 1/3 | |
| 11 | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 ▼0.75% | 1.000 | 3.77% | 20.50% | 3/3 | |
| 12 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 13 | XD Tiền Giang | 29.400 ▲2.08% | 1.000 | 3.40% | 10.20% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 1.000 | 3.13% | 9.40% | 3/3 | |
| 15 | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 1.500 | 3.09% | 3.78% | 3/3 | |
| 16 | Bê tông An Giang | 36.000 | 1.000 | 2.78% | 9.72% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 1.000 | 2.22% | 1.93% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 69.000 ▲1.62% | 1.000 | 1.45% | 2.90% | 3/3 | |
| 19 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |