← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.200 | 1.000 | 13.89% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.000 | 800 | 11.43% | 9.76% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.920 ▲0.29% | 700 | 10.12% | 8.92% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 1.600 | 8.99% | 12.74% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 29.700 | 2.000 | 6.73% | 6.73% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.700 ▼1.14% | 500 | 5.75% | 3.83% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.030 ▼0.98% | 150 | 4.95% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.800 | 267 | 4.60% | 1.26% | 1/3 | |
| 10 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 11 | XD Dầu Khí IDICO | 25.200 ▼2.33% | 1.000 | 3.97% | 21.56% | 3/3 | |
| 12 | Sông Đà 9 | 10.500 | 400 | 3.81% | 3.17% | 1/3 | |
| 13 | XD Tiền Giang | 28.950 | 1.000 | 3.45% | 10.36% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 15 | Bê tông An Giang | 33.800 ▼2.03% | 1.000 | 2.96% | 10.36% | 3/3 | |
| 16 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲2.15% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 41.000 ▲2.50% | 1.000 | 2.44% | 2.11% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 62.400 | 1.000 | 1.60% | 3.21% | 3/3 | |
| 19 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |