← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 600 | 17.14% | 22.37% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 1.000 | 11.36% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 800 | 11.11% | 9.49% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 7.500 | 700 | 9.33% | 8.23% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 1.600 | 8.25% | 11.69% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 31.700 | 2.000 | 6.31% | 6.31% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 500 | 5.26% | 3.51% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.320 ▲0.91% | 150 | 4.52% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 6.54% | 3/3 | |
| 10 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 400 | 3.60% | 3.00% | 1/3 | |
| 11 | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 1.000 | 3.47% | 18.86% | 3/3 | |
| 12 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 13 | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 1.500 | 3.00% | 3.67% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 1.000 | 2.94% | 8.82% | 3/3 | |
| 15 | Bê tông An Giang | 36.000 | 1.000 | 2.78% | 9.72% | 3/3 | |
| 16 | XD Tiền Giang | 36.650 ▼0.14% | 1.000 | 2.73% | 8.19% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 1.000 | 2.25% | 1.95% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 79.000 | 1.000 | 1.27% | 2.53% | 3/3 | |
| 19 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |