← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 28 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.900 ▼0.91% | 1.000 | 9.17% | 12.84% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 8.800 | 6.63% | 8.24% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 4.000 | 6.54% | 7.63% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Thiên Long | 46.100 ▲0.22% | 2.500 | 5.42% | 4.34% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲3.75% | 1.000 | 4.02% | 6.96% | 3/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 94.500 ▼1.46% | 3.500 | 3.70% | 5.64% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 27.150 | 1.000 | 3.68% | 7.98% | 3/3 | |
| 8 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 21.950 ▼0.90% | 700 | 3.19% | 0.76% | 1/3 | |
| 9 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 1.000 | 3.13% | 9.40% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Thác Bà | 31.900 ▼0.31% | 1.000 | 3.13% | 6.79% | 3/3 | |
| 11 | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 1.500 | 3.09% | 3.78% | 3/3 | |
| 12 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 16.300 ▼0.61% | 500 | 3.07% | 1.02% | 1/3 | |
| 13 | Thủy điện Miền Nam | 32.550 ▲4.33% | 1.000 | 3.07% | 9.22% | 3/3 | |
| 14 | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.700 ▲0.46% | 1.300 | 2.97% | 1.98% | 2/3 | |
| 15 | Thuốc lá Cát Lợi | 50.500 | 1.500 | 2.97% | 7.59% | 3/3 | |
| 16 | Dệt may Thành Công | 17.300 ▼3.35% | 500 | 2.89% | 2.31% | 2/3 | |
| 17 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 500 | 2.86% | 8.00% | 3/3 | |
| 18 | VINATEX | 10.600 ▼1.85% | 300 | 2.83% | 2.83% | 2/3 | |
| 19 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 71.500 | 2.000 | 2.80% | 3.73% | 3/3 | |
| 20 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 62.700 | 1.500 | 2.39% | 5.53% | 3/3 | |
| 21 | Nước Thủ Dầu Một | 58.500 ▼2.01% | 1.300 | 2.22% | 2.34% | 2/3 | |
| 22 | Khử trùng Việt Nam | 45.900 ▼0.33% | 1.000 | 2.18% | 8.35% | 3/3 | |
| 23 | Điện miền Trung | 41.600 | 900 | 2.16% | 7.53% | 3/3 | |
| 24 | Nông sản Quảng Ngãi | 47.000 ▲0.64% | 1.000 | 2.13% | 8.16% | 3/3 | |
| 25 | Cảng Đồng Nai | 96.100 ▼2.14% | 2.000 | 2.08% | 3.82% | 3/3 | |
| 26 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 35.750 ▼0.69% | 500 | 1.40% | 0.00% | 0/3 | |
| 27 | Thực phẩm Cholimex | 360.000 | 5.000 | 1.39% | 1.39% | 3/3 | |
| 28 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 119.000 | 1.000 | 0.84% | 2.41% | 3/3 |