← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-09 · 27 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 109.800 ▼0.18% | 8.800 | 8.01% | 9.96% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 61.500 ▲1.15% | 4.000 | 6.50% | 7.59% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Thiên Long | 50.400 ▼0.98% | 2.500 | 4.96% | 3.97% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.300 ▲0.43% | 1.000 | 4.29% | 7.44% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Miền Trung | 26.000 ▲0.78% | 1.000 | 3.85% | 8.33% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Nam | 31.000 ▼0.96% | 1.000 | 3.23% | 9.68% | 3/3 | |
| 8 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 22.300 ▼0.67% | 700 | 3.14% | 0.75% | 1/3 | |
| 9 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 9.38% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 6.77% | 3/3 | |
| 11 | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.050 ▲0.24% | 1.300 | 3.09% | 2.06% | 2/3 | |
| 12 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 16.200 ▼2.70% | 500 | 3.09% | 1.03% | 1/3 | |
| 13 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 65.500 ▲0.77% | 2.000 | 3.05% | 4.07% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.500 ▼1.20% | 500 | 3.03% | 8.48% | 3/3 | |
| 15 | Dệt may Thành Công | 16.850 | 500 | 2.97% | 2.37% | 2/3 | |
| 16 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲2.15% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 17 | Thuốc lá Cát Lợi | 56.000 | 1.500 | 2.68% | 6.84% | 3/3 | |
| 18 | VINATEX | 11.300 ▼0.88% | 300 | 2.65% | 2.65% | 2/3 | |
| 19 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.300 | 1.000 | 2.42% | 11.30% | 3/3 | |
| 20 | Cảng Đồng Nai | 85.800 ▲0.23% | 2.000 | 2.33% | 4.27% | 3/3 | |
| 21 | Khử trùng Việt Nam | 44.250 ▼0.23% | 1.000 | 2.26% | 8.66% | 3/3 | |
| 22 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.700 | 1.000 | 2.24% | 8.57% | 3/3 | |
| 23 | Nước Thủ Dầu Một | 58.100 ▼3.49% | 1.300 | 2.24% | 2.35% | 2/3 | |
| 24 | Điện miền Trung | 41.000 | 900 | 2.20% | 7.64% | 3/3 | |
| 25 | Thực phẩm Cholimex | 350.000 | 5.000 | 1.43% | 1.43% | 3/3 | |
| 26 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 37.950 ▲0.80% | 500 | 1.32% | 0.00% | 0/3 | |
| 27 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 88.000 ▼9.28% | 1.000 | 1.14% | 3.26% | 3/3 |