← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-23 · 28 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 114.500 ▲2.51% | 8.800 | 7.69% | 9.55% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 ▲0.16% | 4.000 | 6.45% | 7.53% | 3/3 | |
| 4 | Vàng Phú Nhuận | 17.450 ▼6.18% | 1.000 | 5.73% | 11.46% | 3/3 | |
| 5 | Tập đoàn Thiên Long | 55.500 ▼0.72% | 2.500 | 4.50% | 3.60% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Miền Trung | 26.300 ▲0.38% | 1.000 | 3.80% | 8.24% | 3/3 | |
| 7 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 19.950 ▲2.05% | 700 | 3.51% | 0.84% | 1/3 | |
| 8 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 59.000 | 2.000 | 3.39% | 4.52% | 3/3 | |
| 9 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 15.550 ▲0.65% | 500 | 3.22% | 1.07% | 1/3 | |
| 10 | Dệt may Thành Công | 15.600 ▲0.32% | 500 | 3.21% | 2.56% | 2/3 | |
| 11 | Thủy điện Thác Bà | 31.300 | 1.000 | 3.19% | 6.92% | 3/3 | |
| 12 | Thủy điện Miền Nam | 31.400 | 1.000 | 3.18% | 9.55% | 3/3 | |
| 13 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.500 | 1.000 | 3.17% | 9.52% | 3/3 | |
| 14 | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.050 ▼0.83% | 1.300 | 3.09% | 2.06% | 2/3 | |
| 15 | Nhựa Tiền Phong | 53.000 ▼0.56% | 1.500 | 2.83% | 3.46% | 3/3 | |
| 16 | Thuốc lá Cát Lợi | 54.000 | 1.500 | 2.78% | 7.10% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 ▼1.04% | 500 | 2.63% | 7.37% | 3/3 | |
| 18 | VINATEX | 11.900 | 300 | 2.52% | 2.52% | 2/3 | |
| 19 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.300 | 1.000 | 2.42% | 11.30% | 3/3 | |
| 20 | Khử trùng Việt Nam | 41.750 ▼0.12% | 1.000 | 2.40% | 9.18% | 3/3 | |
| 21 | Cảng Đồng Nai | 84.000 ▲0.96% | 2.000 | 2.38% | 4.37% | 3/3 | |
| 22 | Nông sản Quảng Ngãi | 42.900 ▲2.14% | 1.000 | 2.33% | 8.93% | 3/3 | |
| 23 | Điện miền Trung | 41.000 | 900 | 2.20% | 7.64% | 3/3 | |
| 24 | Nước Thủ Dầu Một | 59.400 | 1.300 | 2.19% | 2.30% | 2/3 | |
| 25 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 71.200 | 1.500 | 2.11% | 4.87% | 3/3 | |
| 26 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 76.900 | 1.000 | 1.30% | 3.73% | 3/3 | |
| 27 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 28 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.700 ▲6.18% | 500 | 0.88% | 0.00% | 0/3 |