← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 30 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.000 ▲0.84% | 1.000 | 8.33% | 11.67% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 4.000 | 6.64% | 7.75% | 3/3 | |
| 3 | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 8.800 | 5.68% | 7.06% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Thiên Long | 48.500 ▲0.21% | 2.500 | 5.15% | 4.12% | 3/3 | |
| 5 | Cảng xanh VIP | 73.000 | 3.500 | 4.79% | 7.31% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.100 | 1.000 | 3.98% | 6.90% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Miền Trung | 27.600 ▲0.18% | 1.000 | 3.62% | 7.85% | 3/3 | |
| 8 | Giấy Việt Trì | 89.800 | 3.000 | 3.34% | 4.83% | 3/3 | |
| 9 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 21.000 ▲0.48% | 700 | 3.33% | 0.80% | 1/3 | |
| 10 | Thủy điện Thác Bà | 32.950 | 1.000 | 3.03% | 6.58% | 3/3 | |
| 11 | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 1.500 | 3.00% | 3.67% | 3/3 | |
| 12 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.000 | 1.300 | 2.95% | 1.97% | 2/3 | |
| 13 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 1.000 | 2.94% | 8.82% | 3/3 | |
| 14 | Thuốc lá Cát Lợi | 51.800 | 1.500 | 2.90% | 7.40% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Miền Nam | 35.000 ▼0.28% | 1.000 | 2.86% | 8.57% | 3/3 | |
| 16 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 71.900 | 2.000 | 2.78% | 3.71% | 3/3 | |
| 17 | XD Tiền Giang | 36.650 ▼0.14% | 1.000 | 2.73% | 8.19% | 3/3 | |
| 18 | VINATEX | 11.300 | 300 | 2.65% | 2.65% | 2/3 | |
| 19 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.200 ▲2.67% | 500 | 2.60% | 7.29% | 3/3 | |
| 20 | Dệt may Thành Công | 20.250 ▼0.98% | 500 | 2.47% | 1.98% | 2/3 | |
| 21 | HDGĐột biến Tập đoàn Hà Đô | 21.050 ▲1.45% | 500 | 2.38% | 0.79% | 1/3 | |
| 22 | Nước Thủ Dầu Một | 57.000 ▼1.72% | 1.300 | 2.28% | 2.40% | 2/3 | |
| 23 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.800 ▲1.82% | 1.000 | 2.23% | 8.56% | 3/3 | |
| 24 | Khử trùng Việt Nam | 46.400 ▲0.22% | 1.000 | 2.16% | 8.26% | 3/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 42.000 | 900 | 2.14% | 7.46% | 3/3 | |
| 26 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 71.100 | 1.500 | 2.11% | 4.88% | 3/3 | |
| 27 | Cảng Đồng Nai | 98.000 ▼1.80% | 2.000 | 2.04% | 3.74% | 3/3 | |
| 28 | Thực phẩm Cholimex | 398.000 | 5.000 | 1.26% | 1.26% | 3/3 | |
| 29 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.400 | 500 | 1.01% | 0.00% | 0/3 | |
| 30 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 102.500 | 1.000 | 0.98% | 2.80% | 3/3 |