← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-09-08 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 7.200 | 1.000 | 13.89% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.200 ▼3.45% | 1.400 | 12.50% | 12.50% | 3/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.000 | 800 | 11.43% | 9.76% | 3/3 | |
| 4 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.400 ▲4.23% | 800 | 10.81% | 11.72% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.500 | 1.500 | 10.34% | 12.64% | 3/3 | |
| 6 | Mĩ thuật và Truyền thông | 16.400 | 1.500 | 9.15% | 9.15% | 3/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.200 | 1.200 | 8.45% | 5.63% | 2/3 | |
| 8 | PP.Pharco | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 7.39% | 3/3 | |
| 9 | Khoáng sản Hà Giang | 110.000 ▼3.51% | 8.800 | 8.00% | 9.94% | 3/3 | |
| 10 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 ▲0.78% | 1.000 | 7.75% | 7.75% | 2/3 | |
| 11 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.400 | 800 | 7.69% | 7.86% | 3/3 | |
| 12 | SDCÍt GD Tư vấn Sông Đà | 6.900 | 500 | 7.25% | 10.14% | 3/3 | |
| 13 | Viễn thông VTC | 10.400 ▼2.80% | 700 | 6.73% | 6.41% | 3/3 | |
| 14 | Dược Phẩm TW3 | 60.800 ▲0.50% | 4.000 | 6.58% | 7.68% | 3/3 | |
| 15 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 15.500 | 1.000 | 6.45% | 2.15% | 1/3 | |
| 16 | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 500 | 4.81% | 8.01% | 3/3 | |
| 17 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 31.500 | 1.500 | 4.76% | 7.72% | 3/3 | |
| 18 | Sông Đà 9 | 10.500 | 400 | 3.81% | 3.17% | 1/3 | |
| 19 | Pin Hà Nội | 55.500 | 2.000 | 3.60% | 6.61% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Nậm Mu | 25.500 ▼1.92% | 800 | 3.14% | 8.63% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước Hải Phòng | 49.000 | 1.500 | 3.06% | 5.10% | 3/3 | |
| 22 | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.700 ▲0.60% | 500 | 2.99% | 8.38% | 3/3 | |
| 23 | Nhựa Tiền Phong | 51.200 ▼0.58% | 1.500 | 2.93% | 3.58% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 21.000 | 500 | 2.38% | 2.86% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 41.000 | 900 | 2.20% | 7.64% | 3/3 | |
| 26 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |