← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-10 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 1.000 | 11.36% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 800 | 11.11% | 9.49% | 3/3 | |
| 3 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.400 | 800 | 10.81% | 11.72% | 3/3 | |
| 4 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.200 | 1.400 | 10.61% | 10.61% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.000 | 1.500 | 9.38% | 11.46% | 3/3 | |
| 6 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 5.52% | 2/3 | |
| 7 | PP.Pharco | 18.200 | 1.500 | 8.24% | 7.51% | 3/3 | |
| 8 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.300 ▲0.82% | 1.000 | 8.13% | 8.13% | 2/3 | |
| 9 | Mĩ thuật và Truyền thông | 19.000 | 1.500 | 7.89% | 7.89% | 3/3 | |
| 10 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.500 | 800 | 7.62% | 7.78% | 3/3 | |
| 11 | Tư vấn Sông Đà | 7.500 | 500 | 6.67% | 9.33% | 3/3 | |
| 12 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 4.000 | 6.64% | 7.75% | 3/3 | |
| 13 | Khoáng sản Hà Giang | 154.900 ▼1.59% | 8.800 | 5.68% | 7.06% | 3/3 | |
| 14 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 1.85% | 1/3 | |
| 15 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 1.500 | 5.00% | 8.11% | 3/3 | |
| 16 | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 ▼0.95% | 500 | 4.81% | 8.01% | 3/3 | |
| 17 | Viễn thông VTC | 15.300 ▲3.38% | 700 | 4.58% | 4.36% | 3/3 | |
| 18 | Pin Hà Nội | 52.300 ▼9.83% | 2.000 | 3.82% | 7.01% | 3/3 | |
| 19 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 400 | 3.60% | 3.00% | 1/3 | |
| 20 | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 1.500 | 3.00% | 3.67% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước Hải Phòng | 51.000 | 1.500 | 2.94% | 4.90% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 800 | 2.76% | 7.59% | 3/3 | |
| 23 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.200 ▲2.67% | 500 | 2.60% | 7.29% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 21.200 ▲3.92% | 500 | 2.36% | 2.83% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 42.000 | 900 | 2.14% | 7.46% | 3/3 | |
| 26 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |