← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-07-24 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 1.000 | 13.33% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | Sông Đà 5 | 7.300 | 800 | 10.96% | 9.36% | 3/3 | |
| 3 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.600 | 800 | 10.53% | 11.41% | 3/3 | |
| 4 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.700 | 1.400 | 10.22% | 10.22% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.000 | 1.500 | 10.00% | 12.22% | 3/3 | |
| 6 | Mĩ thuật và Truyền thông | 17.000 | 1.500 | 8.82% | 8.82% | 3/3 | |
| 7 | PP.Pharco | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 7.59% | 3/3 | |
| 8 | DAEÍt GD Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 5.52% | 2/3 | |
| 9 | Sách Giáo dục Hà Nội | 9.700 | 800 | 8.25% | 8.42% | 3/3 | |
| 10 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.700 | 1.000 | 7.87% | 7.87% | 2/3 | |
| 11 | Tư vấn Sông Đà | 6.900 | 500 | 7.25% | 10.14% | 3/3 | |
| 12 | Khoáng sản Hà Giang | 132.700 ▲2.79% | 8.800 | 6.63% | 8.24% | 3/3 | |
| 13 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 4.000 | 6.54% | 7.63% | 3/3 | |
| 14 | Viễn thông VTC | 11.000 | 700 | 6.36% | 6.06% | 3/3 | |
| 15 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 17.600 | 1.000 | 5.68% | 1.89% | 1/3 | |
| 16 | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 500 | 4.81% | 8.01% | 3/3 | |
| 17 | Sông Đà 9 | 10.000 | 400 | 4.00% | 3.33% | 1/3 | |
| 18 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 38.900 ▲9.89% | 1.500 | 3.86% | 6.25% | 3/3 | |
| 19 | Pin Hà Nội | 56.100 | 2.000 | 3.57% | 6.54% | 3/3 | |
| 20 | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 1.500 | 3.09% | 3.78% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 22 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.500 ▲3.55% | 500 | 2.86% | 8.00% | 3/3 | |
| 23 | Thủy điện Nậm Mu | 29.000 | 800 | 2.76% | 7.59% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 19.200 | 500 | 2.60% | 3.13% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 41.600 | 900 | 2.16% | 7.53% | 3/3 | |
| 26 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 |