← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-09 · 61 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản5
Ẩn cổ tức đột biến8
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 7.200 | 1.500 | 20.83% | 9.72% | 2/3 | |
| 3 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 600 | 14.63% | 10.56% | 3/3 | |
| 4 | VC7Đột biến BGI Group | 7.200 | 1.000 | 13.89% | 0.00% | 0/3 | |
| 5 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 ▼1.87% | 1.416 | 13.49% | 11.69% | 3/3 | |
| 6 | Công trình giao thông Hà Nội | 3.200 | 430 | 13.44% | 13.34% | 3/3 | |
| 7 | Sông Đà 5 | 7.000 | 800 | 11.43% | 9.76% | 3/3 | |
| 8 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.920 ▲0.29% | 700 | 10.12% | 8.92% | 3/3 | |
| 9 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 1.600 | 8.99% | 12.74% | 3/3 | |
| 10 | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.150 ▲1.08% | 2.500 | 8.88% | 9.65% | 3/3 | |
| 11 | Bê tông Hòa Cầm | 23.100 ▼0.43% | 2.000 | 8.66% | 6.78% | 3/3 | |
| 12 | VIWASEEN.3 | 8.500 ▼10.53% | 700 | 8.24% | 9.02% | 3/3 | |
| 13 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.800 | 1.000 | 7.81% | 7.81% | 3/3 | |
| 14 | Becamex UDJ | 6.600 ▲1.54% | 500 | 7.58% | 12.12% | 3/3 | |
| 15 | Xây lắp 1- Petrolimex | 20.500 | 1.500 | 7.32% | 8.13% | 3/3 | |
| 16 | XD Dầu Khí IDICO | 25.200 ▼2.33% | 1.800 | 7.14% | 21.56% | 3/3 | |
| 17 | XD Tiền Giang | 28.950 | 2.000 | 6.91% | 10.36% | 3/3 | |
| 18 | Xi măng Cần Thơ | 29.700 | 2.000 | 6.73% | 6.73% | 3/3 | |
| 19 | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 13.33% | 3/3 | |
| 20 | Sơn Đồng Nai | 20.000 | 1.300 | 6.50% | 11.34% | 3/3 | |
| 21 | Sơn Á Đông | 23.900 ▲0.42% | 1.500 | 6.28% | 13.60% | 3/3 | |
| 22 | VLXD Biên Hòa | 47.800 | 3.000 | 6.28% | 5.86% | 2/3 | |
| 23 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 2.000 | 6.25% | 9.38% | 3/3 | |
| 24 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.700 ▼1.14% | 500 | 5.75% | 3.83% | 1/3 | |
| 25 | VICOSTONE | 31.800 | 1.800 | 5.66% | 12.37% | 3/3 | |
| 26 | E29Ít GD Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.900 | 500 | 5.62% | 4.49% | 3/3 | |
| 27 | Tổng Công ty Viglacera | 40.500 ▲1.25% | 2.200 | 5.43% | 4.49% | 3/3 | |
| 28 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.500 ▼0.54% | 1.000 | 5.41% | 9.82% | 3/3 | |
| 29 | SONADEZI | 24.200 | 1.300 | 5.37% | 4.96% | 3/3 | |
| 30 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 5.620 ▲2.18% | 300 | 5.34% | 1.78% | 1/3 | |
| 31 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.030 ▼0.98% | 150 | 4.95% | 0.00% | 0/3 | |
| 32 | Tổng Công ty Sông Đà | 21.000 | 1.000 | 4.76% | 4.76% | 3/3 | |
| 33 | Nhựa Bình Minh | 140.200 ▼0.64% | 6.500 | 4.64% | 8.65% | 3/3 | |
| 34 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.800 | 267 | 4.60% | 1.26% | 1/3 | |
| 35 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 8.300 ▲1.22% | 381 | 4.59% | 1.53% | 1/3 | |
| 36 | ICCÍt GD Xây dựng công nghiệp | 28.500 | 1.200 | 4.21% | 5.82% | 3/3 | |
| 37 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 38 | Gạch ngói Đồng Nai | 26.200 | 1.000 | 3.82% | 7.63% | 3/3 | |
| 39 | Sông Đà 9 | 10.500 | 400 | 3.81% | 3.17% | 1/3 | |
| 40 | SIVICO | 40.000 | 1.500 | 3.75% | 6.08% | 3/3 | |
| 41 | FCNĐột biến FECON CORP | 11.250 ▼0.44% | 400 | 3.56% | 1.48% | 2/3 | |
| 42 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 19.800 | 700 | 3.54% | 4.88% | 3/3 | |
| 43 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.200 | 600 | 3.49% | 10.08% | 3/3 | |
| 44 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 14.350 ▼0.35% | 500 | 3.48% | 5.11% | 3/3 | |
| 45 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 | 1.000 | 3.45% | 2.07% | 2/3 | |
| 46 | Xây dựng Hà Nội | 7.600 | 250 | 3.29% | 4.17% | 3/3 | |
| 47 | Bê tông An Giang | 33.800 ▼2.03% | 1.000 | 2.96% | 10.36% | 3/3 | |
| 48 | Thương mại Xi măng | 8.500 | 250 | 2.94% | 4.51% | 3/3 | |
| 49 | Công trình Viettel | 74.200 | 2.150 | 2.90% | 3.50% | 3/3 | |
| 50 | Hóa An | 51.900 ▲1.57% | 1.500 | 2.89% | 8.35% | 3/3 | |
| 51 | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲2.15% | 1.500 | 2.87% | 3.50% | 3/3 | |
| 52 | Xây Dựng CDC | 7.110 | 200 | 2.81% | 1.87% | 2/3 | |
| 53 | PTOÍt GD Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 54 | Vật tư Hậu Giang | 41.000 ▲2.50% | 1.000 | 2.44% | 2.11% | 3/3 | |
| 55 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.600 | 500 | 2.43% | 0.81% | 1/3 | |
| 56 | GTVT Quảng Nam | 31.000 | 600 | 1.94% | 2.20% | 3/3 | |
| 57 | Xây dựng Coteccons | 60.100 ▼1.64% | 1.000 | 1.66% | 1.11% | 2/3 | |
| 58 | Sơn Hải Phòng | 62.400 | 1.000 | 1.60% | 3.21% | 3/3 | |
| 59 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 9.600 | 109 | 1.14% | 1.88% | 3/3 | |
| 60 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 | |
| 61 | VICEM Hà Tiên | 12.100 ▼0.82% | 100 | 0.83% | 1.38% | 2/3 |