← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 70 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản7
Ẩn cổ tức đột biến8
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 7.300 | 1.500 | 20.55% | 9.59% | 2/3 | |
| 3 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.100 ▼4.65% | 600 | 14.63% | 10.56% | 3/3 | |
| 4 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 ▼0.97% | 1.416 | 13.88% | 12.03% | 3/3 | |
| 5 | VC7Đột biến BGI Group | 7.500 ▼1.32% | 1.000 | 13.33% | 0.00% | 0/3 | |
| 6 | GH3Ít GD Công trình giao thông Hà Nội | 3.600 | 430 | 11.94% | 11.86% | 3/3 | |
| 7 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.300 | 1.800 | 11.04% | 10.63% | 3/3 | |
| 8 | Sông Đà 5 | 7.300 | 800 | 10.96% | 9.36% | 3/3 | |
| 9 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.900 | 700 | 10.14% | 8.94% | 3/3 | |
| 10 | Bê tông An Giang | 36.000 | 3.500 | 9.72% | 9.72% | 3/3 | |
| 11 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 3.000 | 9.40% | 9.40% | 3/3 | |
| 12 | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.850 ▲1.09% | 2.500 | 8.98% | 9.76% | 3/3 | |
| 13 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 14 | VIWASEEN.3 | 8.500 | 700 | 8.24% | 9.02% | 3/3 | |
| 15 | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 500 | 8.20% | 13.11% | 3/3 | |
| 16 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 7.69% | 3/3 | |
| 17 | Sơn Đồng Nai | 18.000 | 1.300 | 7.22% | 12.59% | 3/3 | |
| 18 | LILAMA 18 | 14.000 | 1.000 | 7.14% | 7.14% | 3/3 | |
| 19 | Bê tông Hòa Cầm | 28.100 ▼0.35% | 2.000 | 7.12% | 5.58% | 3/3 | |
| 20 | XD Tiền Giang | 29.400 ▲2.08% | 2.000 | 6.80% | 10.20% | 3/3 | |
| 21 | XD Dầu Khí IDICO | 26.500 ▼0.75% | 1.800 | 6.79% | 20.50% | 3/3 | |
| 22 | Sơn Á Đông | 22.200 ▼0.45% | 1.500 | 6.76% | 14.64% | 3/3 | |
| 23 | Xi măng Cần Thơ | 29.900 | 2.000 | 6.69% | 6.69% | 3/3 | |
| 24 | Công ty Thống Nhất | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 13.33% | 3/3 | |
| 25 | VLXD Biên Hòa | 47.500 ▼1.04% | 3.000 | 6.32% | 5.89% | 2/3 | |
| 26 | SIVICO | 40.000 | 2.500 | 6.25% | 6.08% | 3/3 | |
| 27 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 16.750 ▼6.16% | 1.000 | 5.97% | 10.85% | 3/3 | |
| 28 | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 8.500 | 500 | 5.88% | 4.32% | 3/3 | |
| 29 | Tổng Công ty Viglacera | 37.500 ▼4.09% | 2.200 | 5.87% | 4.85% | 3/3 | |
| 30 | E29Ít GD Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 9.000 | 500 | 5.56% | 4.44% | 3/3 | |
| 31 | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.000 | 1.500 | 5.56% | 6.17% | 3/3 | |
| 32 | VICOSTONE | 32.800 | 1.800 | 5.49% | 11.99% | 3/3 | |
| 33 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 1/3 | |
| 34 | Tổng Công ty Sông Đà | 18.600 | 1.000 | 5.38% | 5.38% | 3/3 | |
| 35 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.900 | 800 | 5.37% | 15.89% | 3/3 | |
| 36 | VINACONEX 12 | 11.200 | 600 | 5.36% | 8.33% | 3/3 | |
| 37 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 5.700 ▲0.88% | 300 | 5.26% | 1.75% | 1/3 | |
| 38 | SONADEZI | 25.300 | 1.300 | 5.14% | 4.74% | 3/3 | |
| 39 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.070 ▼0.97% | 150 | 4.89% | 0.00% | 0/3 | |
| 40 | Gạch ngói Đồng Nai | 22.800 | 1.000 | 4.39% | 8.77% | 3/3 | |
| 41 | Nhựa Bình Minh | 150.000 ▼0.86% | 6.500 | 4.33% | 8.09% | 3/3 | |
| 42 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 381 | 4.23% | 1.41% | 1/3 | |
| 43 | Xây dựng công nghiệp | 28.500 | 1.200 | 4.21% | 5.82% | 3/3 | |
| 44 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 45 | Sông Đà 9 | 10.000 | 400 | 4.00% | 3.33% | 1/3 | |
| 46 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 18.000 | 700 | 3.89% | 5.37% | 3/3 | |
| 47 | FCNĐột biến FECON CORP | 10.800 | 400 | 3.70% | 1.55% | 2/3 | |
| 48 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.600 ▼4.23% | 500 | 3.68% | 5.39% | 3/3 | |
| 49 | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 450 | 3.49% | 3.05% | 3/3 | |
| 50 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 51 | Thiết kế GTVT | 61.600 ▼6.67% | 2.000 | 3.25% | 3.68% | 3/3 | |
| 52 | Hóa An | 47.500 | 1.500 | 3.16% | 9.12% | 3/3 | |
| 53 | Xây dựng Hà Nội | 8.000 | 250 | 3.13% | 3.96% | 3/3 | |
| 54 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 32.400 | 1.000 | 3.09% | 1.85% | 2/3 | |
| 55 | Nhựa Tiền Phong | 48.500 ▲0.21% | 1.500 | 3.09% | 3.78% | 3/3 | |
| 56 | Thương mại Xi măng | 8.100 | 250 | 3.09% | 4.73% | 3/3 | |
| 57 | Công trình Viettel | 69.900 ▼0.14% | 2.150 | 3.08% | 3.71% | 3/3 | |
| 58 | Xây Dựng CDC | 7.300 | 200 | 2.74% | 1.82% | 2/3 | |
| 59 | PTOÍt GD Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 60 | Đá Núi Nhỏ | 40.900 ▼1.45% | 1.000 | 2.44% | 1.63% | 3/3 | |
| 61 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 1.000 | 2.22% | 1.93% | 3/3 | |
| 62 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.300 | 500 | 2.15% | 0.72% | 1/3 | |
| 63 | LGCÍt GD Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 1.200 | 1.85% | 2.37% | 3/3 | |
| 64 | Xây dựng Coteccons | 55.100 ▼3.16% | 1.000 | 1.81% | 1.21% | 2/3 | |
| 65 | GTVT Quảng Nam | 35.100 | 600 | 1.71% | 1.95% | 3/3 | |
| 66 | PLEÍt GD Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62.500 | 950 | 1.52% | 1.01% | 2/3 | |
| 67 | Sơn Hải Phòng | 69.000 ▲1.62% | 1.000 | 1.45% | 2.90% | 3/3 | |
| 68 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 9.300 | 109 | 1.17% | 1.94% | 3/3 | |
| 69 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 | |
| 70 | VICEM Hà Tiên | 12.200 ▼0.81% | 100 | 0.82% | 1.37% | 2/3 |