← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 83 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản9
Ẩn cổ tức đột biến11
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 3.500 | 1.200 | 34.29% | 22.37% | 3/3 | |
| 2 | CIDĐột biến Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.100 | 1.500 | 18.52% | 8.86% | 2/3 | |
| 3 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 8.800 ▲2.33% | 1.500 | 17.05% | 7.95% | 2/3 | |
| 4 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 | 600 | 13.64% | 9.84% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.400 ▲0.52% | 2.600 | 13.40% | 11.69% | 3/3 | |
| 6 | Xây lắp Thành An 96 | 11.300 | 1.416 | 12.53% | 10.86% | 3/3 | |
| 7 | GH3Ít GD Công trình giao thông Hà Nội | 3.600 | 430 | 11.94% | 11.86% | 3/3 | |
| 8 | Đầu tư PT Bắc Minh | 34.000 | 4.000 | 11.76% | 8.82% | 3/3 | |
| 9 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 15.800 | 1.800 | 11.39% | 10.97% | 3/3 | |
| 10 | VC7Đột biến BGI Group | 8.800 ▲3.53% | 1.000 | 11.36% | 0.00% | 0/3 | |
| 11 | Sông Đà 5 | 7.200 ▼2.70% | 800 | 11.11% | 9.49% | 3/3 | |
| 12 | VICOSTONE | 37.900 ▲1.07% | 3.800 | 10.03% | 10.38% | 3/3 | |
| 13 | Sơn Á Đông | 22.000 ▼1.35% | 2.200 | 10.00% | 14.77% | 3/3 | |
| 14 | Bê tông An Giang | 36.000 | 3.500 | 9.72% | 9.72% | 3/3 | |
| 15 | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲1.27% | 4.500 | 9.38% | 5.83% | 2/3 | |
| 16 | Minh Hưng Quảng Trị | 7.500 | 700 | 9.33% | 8.23% | 3/3 | |
| 17 | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.750 ▼0.17% | 2.500 | 8.70% | 9.45% | 3/3 | |
| 18 | CH5Ít GD Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 9.60% | 3/3 | |
| 19 | XD Tiền Giang | 36.650 ▼0.14% | 3.000 | 8.19% | 8.19% | 3/3 | |
| 20 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.300 | 1.700 | 7.98% | 8.53% | 3/3 | |
| 21 | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 | 2.000 | 7.55% | 5.91% | 3/3 | |
| 22 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 1.000 | 7.46% | 7.46% | 3/3 | |
| 23 | Gạch ngói Đồng Nai | 27.100 ▲0.74% | 2.000 | 7.38% | 7.38% | 3/3 | |
| 24 | Becamex UDJ | 7.100 ▼1.39% | 500 | 7.04% | 11.27% | 3/3 | |
| 25 | LILAMA 18 | 14.800 | 1.000 | 6.76% | 6.76% | 3/3 | |
| 26 | Sơn Đồng Nai | 19.500 | 1.300 | 6.67% | 11.63% | 3/3 | |
| 27 | SIVICO | 37.500 | 2.500 | 6.67% | 6.49% | 3/3 | |
| 28 | Công ty Thống Nhất | 31.700 | 2.000 | 6.31% | 12.62% | 3/3 | |
| 29 | Xi măng Cần Thơ | 31.700 | 2.000 | 6.31% | 6.31% | 3/3 | |
| 30 | VIWASEEN.3 | 11.100 ▲1.83% | 700 | 6.31% | 6.91% | 3/3 | |
| 31 | XD Dầu Khí IDICO | 28.800 ▼1.37% | 1.800 | 6.25% | 18.86% | 3/3 | |
| 32 | Công trình Cầu phà TP HCM | 9.800 | 600 | 6.12% | 6.46% | 3/3 | |
| 33 | TLTÍt GD Viglacera Thăng long | 26.500 | 1.500 | 5.66% | 4.40% | 3/3 | |
| 34 | VINACONEX 12 | 10.600 | 600 | 5.66% | 8.80% | 3/3 | |
| 35 | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 8.900 | 500 | 5.62% | 4.12% | 3/3 | |
| 36 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.800 | 800 | 5.41% | 15.99% | 3/3 | |
| 37 | Tổng Công ty Viglacera | 41.450 ▲0.85% | 2.200 | 5.31% | 4.38% | 3/3 | |
| 38 | E29Ít GD Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 9.500 | 500 | 5.26% | 4.21% | 3/3 | |
| 39 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.500 ▲2.15% | 500 | 5.26% | 3.51% | 1/3 | |
| 40 | Nhựa Tiền Phong | 50.000 ▲0.85% | 2.500 | 5.00% | 3.67% | 3/3 | |
| 41 | Nhựa Bình Minh | 135.200 ▲2.04% | 6.500 | 4.81% | 8.97% | 3/3 | |
| 42 | Xi măng Quán Triều VVMI | 7.200 | 330 | 4.58% | 7.08% | 3/3 | |
| 43 | SONADEZI | 28.700 ▲4.36% | 1.300 | 4.53% | 4.18% | 3/3 | |
| 44 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.320 ▲0.91% | 150 | 4.52% | 0.00% | 0/3 | |
| 45 | XD Giao thông Vận tải | 16.000 | 700 | 4.38% | 1.46% | 1/3 | |
| 46 | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 97.700 | 4.100 | 4.20% | 3.99% | 3/3 | |
| 47 | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 ▼1.24% | 1.000 | 4.18% | 2.51% | 2/3 | |
| 48 | Xây lắp 1- Petrolimex | 36.000 | 1.500 | 4.17% | 4.63% | 3/3 | |
| 49 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 1.000 | 3.92% | 6.54% | 3/3 | |
| 50 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 9.900 | 381 | 3.85% | 1.28% | 1/3 | |
| 51 | Tổng Công ty Sông Đà | 26.000 ▼1.89% | 1.000 | 3.85% | 3.85% | 3/3 | |
| 52 | Xây dựng công nghiệp | 33.200 | 1.200 | 3.61% | 5.00% | 3/3 | |
| 53 | Sông Đà 9 | 11.100 ▲2.78% | 400 | 3.60% | 3.00% | 1/3 | |
| 54 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 8.600 | 300 | 3.49% | 1.16% | 1/3 | |
| 55 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 0.95% | 1/3 | |
| 56 | Tư vấn XD điện 3 | 14.600 ▼9.32% | 500 | 3.42% | 3.42% | 3/3 | |
| 57 | VL và XD Bình Dương | 13.400 | 450 | 3.36% | 2.93% | 3/3 | |
| 58 | BMKĐột biến Black Cat | 15.000 | 500 | 3.33% | 1.11% | 1/3 | |
| 59 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 21.000 | 700 | 3.33% | 4.60% | 3/3 | |
| 60 | FCNĐột biến FECON CORP | 12.150 | 400 | 3.29% | 1.37% | 2/3 | |
| 61 | Hóa An | 47.850 ▼0.31% | 1.500 | 3.13% | 9.06% | 3/3 | |
| 62 | Xây dựng Hà Nội | 8.100 ▼4.71% | 250 | 3.09% | 3.91% | 3/3 | |
| 63 | Thương mại Xi măng | 8.200 | 250 | 3.05% | 4.67% | 3/3 | |
| 64 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.500 ▼0.89% | 1.000 | 2.99% | 1.79% | 2/3 | |
| 65 | Thiết kế GTVT | 69.000 | 2.000 | 2.90% | 3.29% | 3/3 | |
| 66 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.500 ▲6.71% | 500 | 2.86% | 4.19% | 3/3 | |
| 67 | Xây Dựng CDC | 7.700 | 200 | 2.60% | 1.73% | 2/3 | |
| 68 | Tập đoàn Đạt Phương | 39.950 ▲1.65% | 1.000 | 2.50% | 2.50% | 3/3 | |
| 69 | Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 70 | Công trình Viettel | 88.400 ▲0.68% | 2.150 | 2.43% | 2.94% | 3/3 | |
| 71 | Đá Núi Nhỏ | 43.950 ▼0.11% | 1.000 | 2.28% | 1.52% | 3/3 | |
| 72 | Vật tư Hậu Giang | 44.500 ▲1.14% | 1.000 | 2.25% | 1.95% | 3/3 | |
| 73 | Xây dựng Coninco | 66.100 | 1.455 | 2.20% | 1.80% | 3/3 | |
| 74 | LGCÍt GD Đầu tư Cầu đường CII | 64.800 | 1.200 | 1.85% | 2.37% | 3/3 | |
| 75 | GTVT Quảng Nam | 33.000 | 600 | 1.82% | 2.07% | 3/3 | |
| 76 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 29.900 ▲1.36% | 500 | 1.67% | 0.56% | 1/3 | |
| 77 | Sông Đà 505 | 62.900 | 1.000 | 1.59% | 2.12% | 3/3 | |
| 78 | PLEÍt GD Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62.500 | 950 | 1.52% | 1.01% | 2/3 | |
| 79 | Xây dựng Coteccons | 71.800 ▲0.14% | 1.000 | 1.39% | 0.93% | 2/3 | |
| 80 | Sơn Hải Phòng | 79.000 | 1.000 | 1.27% | 2.53% | 3/3 | |
| 81 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 1.33% | 2/3 | |
| 82 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 13.000 | 109 | 0.84% | 1.38% | 3/3 | |
| 83 | VICEM Hà Tiên | 13.950 ▲1.09% | 100 | 0.72% | 1.20% | 2/3 |