← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 42 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến7
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 32.63% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.100 ▲1.43% | 1.000 | 14.08% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 6.800 | 800 | 11.76% | 10.04% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.260 | 700 | 11.18% | 9.86% | 3/3 | |
| 5 | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.900 ▲0.19% | 2.500 | 9.29% | 10.10% | 3/3 | |
| 6 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 ▲0.56% | 1.600 | 8.84% | 12.52% | 3/3 | |
| 7 | XD Tiền Giang | 26.750 ▼0.19% | 2.000 | 7.48% | 11.21% | 3/3 | |
| 8 | Công ty Thống Nhất | 27.000 | 2.000 | 7.41% | 14.81% | 3/3 | |
| 9 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 10 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.500 | 2.000 | 6.35% | 9.52% | 3/3 | |
| 11 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 500 | 6.25% | 4.16% | 1/3 | |
| 12 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.400 | 500 | 5.95% | 4.76% | 3/3 | |
| 13 | VLXD Biên Hòa | 51.000 ▼1.73% | 3.000 | 5.88% | 5.49% | 2/3 | |
| 14 | VICOSTONE | 31.000 ▼1.27% | 1.800 | 5.81% | 12.69% | 3/3 | |
| 15 | Xây lắp 1- Petrolimex | 28.200 ▼11.87% | 1.500 | 5.32% | 5.91% | 3/3 | |
| 16 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.840 ▼1.73% | 150 | 5.28% | 0.00% | 0/3 | |
| 17 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 20.000 | 1.000 | 5.00% | 9.09% | 3/3 | |
| 18 | Tổng Công ty Viglacera | 44.500 ▲0.68% | 2.200 | 4.94% | 4.08% | 3/3 | |
| 19 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 6.290 ▼0.32% | 300 | 4.77% | 1.59% | 1/3 | |
| 20 | Nhựa Bình Minh | 138.600 ▲0.36% | 6.500 | 4.69% | 8.75% | 3/3 | |
| 21 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.900 | 267 | 4.53% | 1.24% | 1/3 | |
| 22 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 15.700 | 700 | 4.46% | 6.16% | 3/3 | |
| 23 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 9.100 ▼3.19% | 381 | 4.19% | 1.40% | 1/3 | |
| 24 | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 ▼0.80% | 1.000 | 4.03% | 21.91% | 3/3 | |
| 25 | Gạch ngói Đồng Nai | 24.900 | 1.000 | 4.02% | 8.03% | 3/3 | |
| 26 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 27 | Sông Đà 9 | 10.300 | 400 | 3.88% | 3.23% | 1/3 | |
| 28 | SIVICO | 39.000 | 1.500 | 3.85% | 6.24% | 3/3 | |
| 29 | FCNĐột biến FECON CORP | 10.800 ▼0.92% | 400 | 3.70% | 1.55% | 2/3 | |
| 30 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.800 | 600 | 3.57% | 10.32% | 3/3 | |
| 31 | Xây dựng Hà Nội | 7.000 | 250 | 3.57% | 4.53% | 3/3 | |
| 32 | Xây Dựng CDC | 5.670 ▼1.39% | 200 | 3.53% | 2.35% | 2/3 | |
| 33 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.500 | 1.000 | 3.39% | 2.03% | 2/3 | |
| 34 | Sơn Á Đông | 24.000 | 800 | 3.33% | 13.54% | 3/3 | |
| 35 | Bê tông An Giang | 30.700 | 1.000 | 3.26% | 11.40% | 3/3 | |
| 36 | Nhựa Tiền Phong | 53.000 ▼0.56% | 1.500 | 2.83% | 3.46% | 3/3 | |
| 37 | Vật tư Hậu Giang | 38.000 | 1.000 | 2.63% | 2.28% | 3/3 | |
| 38 | PTOÍt GD Xây dựng Công trình Bưu điện | 20.000 | 500 | 2.50% | 1.84% | 2/3 | |
| 39 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.100 ▼0.45% | 500 | 2.26% | 0.76% | 1/3 | |
| 40 | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▲3.39% | 1.000 | 1.72% | 3.45% | 3/3 | |
| 41 | Xây dựng Coteccons | 67.000 ▲2.29% | 1.000 | 1.49% | 1.00% | 2/3 | |
| 42 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 1.40% | 2/3 |