← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLPÍt GD Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 200 | 22.22% | 37.00% | 3/3 | |
| 2 | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 10.900 | 2.000 | 18.35% | 18.35% | 2/3 | |
| 3 | LPTĐột biến TM và SX Lập Phương Thành | 7.600 | 1.000 | 13.16% | 6.58% | 2/3 | |
| 4 | Môi trường Sonadezi | 7.800 ▼2.50% | 800 | 10.26% | 10.26% | 3/3 | |
| 5 | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.400 | 980 | 9.42% | 9.33% | 3/3 | |
| 6 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 1.520 | 9.16% | 11.70% | 3/3 | |
| 7 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.600 ▼1.45% | 1.000 | 7.35% | 7.85% | 3/3 | |
| 8 | SDCÍt GD Tư vấn Sông Đà | 6.900 | 500 | 7.25% | 10.14% | 3/3 | |
| 9 | Công trình Đô thị Nghệ An | 5.000 | 314 | 6.28% | 5.10% | 3/3 | |
| 10 | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 12.000 | 616 | 5.13% | 4.51% | 3/3 | |
| 11 | Môi trường đô thị Phú Yên | 14.600 | 600 | 4.11% | 4.11% | 3/3 | |
| 12 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.050 ▲0.19% | 1.000 | 3.84% | 3.84% | 3/3 | |
| 13 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.000 ▲2.86% | 600 | 3.33% | 3.33% | 3/3 | |
| 14 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.300 ▲0.50% | 600 | 2.96% | 1.81% | 2/3 | |
| 15 | CFMÍt GD Đầu tư CFM | 9.000 | 200 | 2.22% | 1.48% | 2/3 | |
| 16 | ARMÍt GD XNK Hàng không | 45.800 | 1.000 | 2.18% | 1.89% | 3/3 | |
| 17 | VINACONTROL | 36.500 ▲1.39% | 600 | 1.64% | 4.11% | 3/3 |