← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 29 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản6
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLPÍt GD Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 200 | 22.22% | 37.00% | 3/3 | |
| 2 | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.150 ▼3.57% | 2.000 | 16.46% | 16.46% | 2/3 | |
| 3 | LPTĐột biến TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 1.000 | 12.82% | 6.41% | 2/3 | |
| 4 | Công trình Đô thị Bến Tre | 16.000 | 2.000 | 12.50% | 8.33% | 3/3 | |
| 5 | Môi trường Sonadezi | 7.800 | 800 | 10.26% | 10.26% | 3/3 | |
| 6 | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.300 ▲7.29% | 980 | 9.51% | 9.42% | 3/3 | |
| 7 | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 3.000 | 9.23% | 8.21% | 3/3 | |
| 8 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.800 ▲0.60% | 1.520 | 9.05% | 11.56% | 3/3 | |
| 9 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 13.400 | 1.200 | 8.96% | 7.96% | 3/3 | |
| 10 | MLCÍt GD Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 20.400 | 1.623 | 7.96% | 6.90% | 3/3 | |
| 11 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 1.000 | 7.81% | 8.34% | 3/3 | |
| 12 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.400 | 784 | 7.54% | 7.40% | 3/3 | |
| 13 | TVMÍt GD Tư vấn đầu tư Mỏ | 7.200 | 500 | 6.94% | 6.01% | 3/3 | |
| 14 | MQBÍt GD Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 5.600 | 380 | 6.79% | 6.43% | 3/3 | |
| 15 | Tư vấn Sông Đà | 7.500 | 500 | 6.67% | 9.33% | 3/3 | |
| 16 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.300 | 550 | 6.63% | 6.23% | 3/3 | |
| 17 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 23.500 | 1.400 | 5.96% | 5.96% | 3/3 | |
| 18 | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 10.500 | 616 | 5.87% | 5.15% | 3/3 | |
| 19 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.300 | 700 | 4.90% | 4.90% | 3/3 | |
| 20 | Môi trường đô thị Phú Yên | 12.500 | 600 | 4.80% | 4.80% | 3/3 | |
| 21 | NAUÍt GD Công trình Đô thị Nghệ An | 7.000 | 314 | 4.49% | 3.64% | 3/3 | |
| 22 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 11.500 | 500 | 4.35% | 6.09% | 3/3 | |
| 23 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.450 ▲3.70% | 1.000 | 3.40% | 3.40% | 3/3 | |
| 24 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.000 | 600 | 3.16% | 3.16% | 3/3 | |
| 25 | Tư vấn thiết kế Viettel | 52.000 ▼3.35% | 1.500 | 2.88% | 2.56% | 3/3 | |
| 26 | Tư vấn XD Điện 1 | 23.000 | 600 | 2.61% | 1.60% | 2/3 | |
| 27 | VINACONTROL | 34.900 ▼0.29% | 800 | 2.29% | 4.30% | 3/3 | |
| 28 | ARMÍt GD XNK Hàng không | 46.800 | 1.000 | 2.14% | 1.85% | 3/3 | |
| 29 | Đầu tư CFM | 13.500 | 200 | 1.48% | 0.99% | 2/3 |