← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 21 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLPÍt GD Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 200 | 22.22% | 37.00% | 3/3 | |
| 2 | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.100 | 2.000 | 18.02% | 18.02% | 2/3 | |
| 3 | LPTĐột biến TM và SX Lập Phương Thành | 7.100 | 1.000 | 14.08% | 7.04% | 2/3 | |
| 4 | Môi trường Sonadezi | 7.500 ▲5.63% | 800 | 10.67% | 10.67% | 3/3 | |
| 5 | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.100 | 980 | 9.70% | 9.60% | 3/3 | |
| 6 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 | 1.520 | 9.10% | 11.63% | 3/3 | |
| 7 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 1.000 | 7.81% | 8.34% | 3/3 | |
| 8 | MQBÍt GD Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 5.100 | 380 | 7.45% | 7.06% | 3/3 | |
| 9 | Tư vấn Sông Đà | 6.900 | 500 | 7.25% | 10.14% | 3/3 | |
| 10 | THUÍt GD Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 10.500 | 616 | 5.87% | 5.15% | 3/3 | |
| 11 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.000 ▲4.80% | 1.400 | 5.83% | 5.83% | 3/3 | |
| 12 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.500 | 700 | 4.83% | 4.83% | 3/3 | |
| 13 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 10.700 | 500 | 4.67% | 6.54% | 3/3 | |
| 14 | NAUÍt GD Công trình Đô thị Nghệ An | 7.000 | 314 | 4.49% | 3.64% | 3/3 | |
| 15 | Tư vấn XD Điện 2 | 23.750 ▼3.06% | 1.000 | 4.21% | 4.21% | 3/3 | |
| 16 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.100 | 600 | 3.31% | 3.31% | 3/3 | |
| 17 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.700 ▼1.01% | 600 | 3.05% | 1.86% | 2/3 | |
| 18 | Môi trường đô thị Phú Yên | 20.100 | 600 | 2.99% | 2.99% | 3/3 | |
| 19 | XNK Hàng không | 45.800 | 1.000 | 2.18% | 1.89% | 3/3 | |
| 20 | Đầu tư CFM | 9.800 | 200 | 2.04% | 1.36% | 2/3 | |
| 21 | VINACONTROL | 38.900 ▲7.16% | 600 | 1.54% | 3.86% | 3/3 |