← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 42 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THNÍt GD Cấp nước Thanh Hóa | 3.800 | 1.318 | 34.68% | 28.37% | 3/3 | |
| 2 | Nhiên liệu Sài Gòn | 15.850 | 1.700 | 10.73% | 10.93% | 2/3 | |
| 3 | Chiếu sáng TPHCM | 9.800 | 900 | 9.18% | 7.83% | 3/3 | |
| 4 | Cấp nước Đà Nẵng | 11.200 | 900 | 8.04% | 16.37% | 3/3 | |
| 5 | TQWÍt GD Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 600 | 7.89% | 7.01% | 3/3 | |
| 6 | Điện nước An Giang | 20.400 | 1.500 | 7.35% | 7.35% | 3/3 | |
| 7 | Cấp thoát nước Phú Yên | 14.000 | 1.000 | 7.14% | 5.00% | 3/3 | |
| 8 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.000 | 700 | 7.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 9 | PV GAS D | 22.400 | 1.500 | 6.70% | 11.16% | 3/3 | |
| 10 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 25.500 | 1.700 | 6.67% | 5.21% | 3/3 | |
| 11 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 16.100 | 1.000 | 6.21% | 3.42% | 3/3 | |
| 12 | Cấp nước Huế | 15.400 | 950 | 6.17% | 6.06% | 3/3 | |
| 13 | CNG Việt Nam | 20.050 ▼3.37% | 1.200 | 5.99% | 7.32% | 3/3 | |
| 14 | Cấp nước Nhà Bè | 33.400 | 1.882 | 5.63% | 4.77% | 3/3 | |
| 15 | Cấp nước Cà Mau | 12.000 | 663 | 5.53% | 4.49% | 3/3 | |
| 16 | Cấp nước Đắk Lắk | 18.900 | 1.000 | 5.29% | 1.76% | 1/3 | |
| 17 | Nước sạch Hải Dương | 16.700 | 810 | 4.85% | 4.75% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Đồng Tháp | 14.200 | 650 | 4.58% | 4.32% | 3/3 | |
| 19 | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 300 | 4.29% | 5.24% | 3/3 | |
| 20 | Cấp thoát nước Bình Định | 26.700 | 1.100 | 4.12% | 5.68% | 3/3 | |
| 21 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 11.000 | 450 | 4.09% | 4.09% | 3/3 | |
| 22 | Cấp nước Vĩnh Long | 35.000 ▲9.38% | 1.433 | 4.09% | 3.86% | 3/3 | |
| 23 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 38.900 ▲9.89% | 1.500 | 3.86% | 6.25% | 3/3 | |
| 24 | STWÍt GD Cấp nước Sóc Trăng | 30.000 | 1.107 | 3.69% | 4.14% | 2/3 | |
| 25 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 23.100 | 850 | 3.68% | 3.39% | 3/3 | |
| 26 | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.200 | 500 | 3.52% | 7.98% | 3/3 | |
| 27 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.600 | 600 | 3.41% | 4.32% | 3/3 | |
| 28 | Cấp nước Gia Định | 30.600 | 986 | 3.22% | 7.24% | 3/3 | |
| 29 | Cây xanh Vũng Tàu | 31.200 | 1.000 | 3.21% | 4.38% | 3/3 | |
| 30 | PV Gas | 67.200 ▲0.60% | 2.100 | 3.13% | 5.80% | 3/3 | |
| 31 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.000 ▲0.30% | 1.000 | 3.03% | 4.93% | 3/3 | |
| 32 | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.700 ▲0.46% | 1.300 | 2.97% | 1.98% | 2/3 | |
| 33 | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.500 | 1.000 | 2.82% | 5.45% | 3/3 | |
| 34 | Nước sạch Quảng Ninh | 10.800 ▼3.57% | 287 | 2.66% | 2.63% | 3/3 | |
| 35 | Cấp nước Thủ Đức | 43.200 ▼6.09% | 1.117 | 2.59% | 7.19% | 3/3 | |
| 36 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 ▲13.79% | 151 | 2.29% | 2.33% | 2/3 | |
| 37 | Nước Thủ Dầu Một | 58.500 ▼2.01% | 1.300 | 2.22% | 2.34% | 2/3 | |
| 38 | Nước và Môi trường VN | 21.000 | 400 | 1.90% | 4.76% | 3/3 | |
| 39 | Thương mại Hóc Môn | 36.500 | 600 | 1.64% | 3.84% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Bến Thành | 60.100 | 900 | 1.50% | 3.95% | 3/3 | |
| 41 | Cấp nước Chợ Lớn | 38.550 | 400 | 1.04% | 4.51% | 3/3 | |
| 42 | Nước sạch Thái Nguyên | 13.300 ▼1.48% | 112 | 0.84% | 1.71% | 2/3 |