← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 51 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản10
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THNÍt GD Cấp nước Thanh Hóa | 3.800 | 1.318 | 34.68% | 28.37% | 3/3 | |
| 2 | Cấp nước Long Khánh | 35.500 | 6.000 | 16.90% | 8.92% | 3/3 | |
| 3 | Cấp nước Đà Nẵng | 7.000 | 900 | 12.86% | 26.19% | 3/3 | |
| 4 | Nhiên liệu Sài Gòn | 15.900 | 1.700 | 10.69% | 10.90% | 2/3 | |
| 5 | Cấp thoát nước Bến Tre | 16.000 | 1.600 | 10.00% | 7.08% | 3/3 | |
| 6 | Cấp nước Gia Định | 32.500 | 2.886 | 8.88% | 6.82% | 3/3 | |
| 7 | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 900 | 8.18% | 6.97% | 3/3 | |
| 8 | Gas Petrolimex | 13.650 ▼0.36% | 1.100 | 8.06% | 6.35% | 3/3 | |
| 9 | TQWÍt GD Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 600 | 7.89% | 7.01% | 3/3 | |
| 10 | Cấp thoát nước Phú Yên | 14.400 | 1.000 | 6.94% | 4.86% | 3/3 | |
| 11 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.300 | 700 | 6.80% | 6.48% | 3/3 | |
| 12 | PV GAS D | 22.500 | 1.500 | 6.67% | 11.11% | 3/3 | |
| 13 | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 ▲0.44% | 1.500 | 6.52% | 5.07% | 3/3 | |
| 14 | Cấp nước Huế | 15.000 | 950 | 6.33% | 6.22% | 3/3 | |
| 15 | Điện nước An Giang | 23.800 | 1.500 | 6.30% | 6.30% | 3/3 | |
| 16 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 2.000 | 5.92% | 4.81% | 3/3 | |
| 17 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 ▼3.85% | 1.400 | 5.60% | 3.76% | 3/3 | |
| 18 | CNG Việt Nam | 22.200 ▲0.45% | 1.200 | 5.41% | 6.61% | 3/3 | |
| 19 | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 2.000 | 5.41% | 5.22% | 3/3 | |
| 20 | Cấp nước Đắk Lắk | 18.900 | 1.000 | 5.29% | 1.76% | 1/3 | |
| 21 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 19.000 | 1.000 | 5.26% | 2.89% | 3/3 | |
| 22 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 33.000 | 1.700 | 5.15% | 4.03% | 3/3 | |
| 23 | Cấp nước Cà Mau | 12.900 | 663 | 5.14% | 4.18% | 3/3 | |
| 24 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 1.500 | 5.00% | 8.11% | 3/3 | |
| 25 | Cấp nước Nhà Bè | 38.500 | 1.882 | 4.89% | 4.14% | 3/3 | |
| 26 | Nước sạch Hải Dương | 17.500 | 810 | 4.63% | 4.54% | 3/3 | |
| 27 | Cấp nước Đồng Tháp | 14.500 | 650 | 4.48% | 4.23% | 3/3 | |
| 28 | NSLÍt GD Cấp nước Sơn La | 18.000 | 800 | 4.44% | 5.00% | 3/3 | |
| 29 | PV Oil Vũng Áng | 7.300 ▲4.29% | 300 | 4.11% | 5.03% | 3/3 | |
| 30 | Cấp thoát nước Bình Định | 27.000 | 1.100 | 4.07% | 5.62% | 3/3 | |
| 31 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 21.000 | 850 | 4.05% | 3.73% | 3/3 | |
| 32 | NQBÍt GD Cấp nước Quảng Bình | 10.100 | 380 | 3.76% | 3.40% | 3/3 | |
| 33 | STWÍt GD Cấp nước Sóc Trăng | 30.000 | 1.107 | 3.69% | 4.14% | 2/3 | |
| 34 | Nước sạch Bắc Ninh | 16.500 | 600 | 3.64% | 4.61% | 3/3 | |
| 35 | Cấp nước Tân Hòa | 17.000 | 600 | 3.53% | 3.53% | 3/3 | |
| 36 | BWAÍt GD Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 450 | 3.49% | 3.49% | 3/3 | |
| 37 | VLWÍt GD Cấp nước Vĩnh Long | 42.500 | 1.433 | 3.37% | 3.18% | 3/3 | |
| 38 | Cây xanh Vũng Tàu | 32.600 | 1.000 | 3.07% | 4.19% | 3/3 | |
| 39 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.000 | 1.300 | 2.95% | 1.97% | 2/3 | |
| 40 | PV Gas | 82.500 ▲0.12% | 2.100 | 2.55% | 4.73% | 3/3 | |
| 41 | Nước sạch Quảng Ninh | 11.800 | 287 | 2.43% | 2.41% | 3/3 | |
| 42 | Thương mại Hóc Môn | 38.500 | 900 | 2.34% | 3.64% | 3/3 | |
| 43 | Nước Thủ Dầu Một | 57.000 ▼1.72% | 1.300 | 2.28% | 2.40% | 2/3 | |
| 44 | Cấp nước Thủ Đức | 49.000 | 1.117 | 2.28% | 6.34% | 3/3 | |
| 45 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.700 | 151 | 2.25% | 2.30% | 2/3 | |
| 46 | LDWÍt GD Cấp thoát nước Lâm Đồng | 28.000 | 610 | 2.18% | 1.78% | 3/3 | |
| 47 | Nước và Môi trường VN | 23.000 | 400 | 1.74% | 4.35% | 3/3 | |
| 48 | Cấp nước Bến Thành | 68.600 | 900 | 1.31% | 3.46% | 3/3 | |
| 49 | VPWÍt GD Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 99 | 1.04% | 2.94% | 3/3 | |
| 50 | Cấp nước Chợ Lớn | 42.950 | 400 | 0.93% | 4.05% | 3/3 | |
| 51 | Nước sạch Thái Nguyên | 12.100 ▲8.04% | 112 | 0.93% | 1.88% | 2/3 |