← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 20 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.200 | 1.700 | 9.34% | 9.52% | 2/3 | |
| 2 | Chiếu sáng TPHCM | 10.800 | 900 | 8.33% | 7.10% | 3/3 | |
| 3 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.600 | 700 | 8.14% | 7.76% | 3/3 | |
| 4 | DWCĐột biến Cấp nước Đắk Lắk | 16.700 | 1.000 | 5.99% | 1.99% | 1/3 | |
| 5 | Cấp nước Cà Mau | 12.000 | 663 | 5.53% | 4.49% | 3/3 | |
| 6 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 19.400 | 1.000 | 5.15% | 2.84% | 3/3 | |
| 7 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 29.800 ▲9.96% | 1.500 | 5.03% | 8.16% | 3/3 | |
| 8 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.700 | 450 | 4.21% | 4.21% | 3/3 | |
| 9 | Cấp thoát nước Bến Tre | 13.700 | 500 | 3.65% | 8.27% | 3/3 | |
| 10 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.600 | 600 | 3.41% | 4.32% | 3/3 | |
| 11 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.900 | 1.000 | 3.34% | 5.44% | 3/3 | |
| 12 | Cấp Nước Phú Mỹ | 31.500 | 1.000 | 3.17% | 6.14% | 3/3 | |
| 13 | Cấp nước Gia Định | 31.800 | 986 | 3.10% | 6.97% | 3/3 | |
| 14 | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.050 ▼0.83% | 1.300 | 3.09% | 2.06% | 2/3 | |
| 15 | Nước Thủ Dầu Một | 59.400 | 1.300 | 2.19% | 2.30% | 2/3 | |
| 16 | VWSÍt GD Nước và Môi trường VN | 19.000 | 400 | 2.11% | 5.26% | 3/3 | |
| 17 | Thương mại Hóc Môn | 32.400 | 300 | 0.93% | 4.32% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Nhà Bè | 33.600 | 282 | 0.84% | 4.74% | 3/3 | |
| 19 | Cấp nước Chợ Lớn | 48.000 | 400 | 0.83% | 3.63% | 3/3 | |
| 20 | Nước sạch Thái Nguyên | 17.900 ▼0.56% | 112 | 0.63% | 1.27% | 2/3 |