← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-09 · 30 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiên liệu Sài Gòn | 16.500 | 1.700 | 10.30% | 10.50% | 2/3 | |
| 2 | DWCĐột biến Cấp nước Đắk Lắk | 11.000 | 1.000 | 9.09% | 3.03% | 1/3 | |
| 3 | Chiếu sáng TPHCM | 11.200 | 900 | 8.04% | 6.85% | 3/3 | |
| 4 | DVCÍt GD TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.000 | 700 | 7.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 5 | Cấp nước Đà Nẵng | 14.600 | 900 | 6.16% | 12.55% | 3/3 | |
| 6 | Nước sạch Hải Dương | 14.200 | 810 | 5.70% | 5.59% | 3/3 | |
| 7 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 3.06% | 3/3 | |
| 8 | CNG Việt Nam | 22.000 | 1.200 | 5.45% | 6.67% | 3/3 | |
| 9 | Cấp nước Đồng Tháp | 13.500 | 650 | 4.81% | 4.54% | 3/3 | |
| 10 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 31.500 | 1.500 | 4.76% | 7.72% | 3/3 | |
| 11 | Cấp nước Cà Mau | 14.000 | 663 | 4.74% | 3.85% | 3/3 | |
| 12 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.700 | 450 | 4.64% | 4.64% | 3/3 | |
| 13 | Cấp nước Vĩnh Long | 32.400 ▲6.93% | 1.433 | 4.42% | 4.17% | 3/3 | |
| 14 | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▲1.43% | 300 | 4.23% | 5.17% | 3/3 | |
| 15 | STWÍt GD Cấp nước Sóc Trăng | 30.000 | 1.107 | 3.69% | 4.14% | 2/3 | |
| 16 | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 | 500 | 3.57% | 8.09% | 3/3 | |
| 17 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.100 | 600 | 3.51% | 4.44% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Gia Định | 30.200 | 986 | 3.26% | 7.34% | 3/3 | |
| 19 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.200 ▲0.32% | 1.000 | 3.21% | 5.21% | 3/3 | |
| 20 | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.050 ▲0.24% | 1.300 | 3.09% | 2.06% | 2/3 | |
| 21 | Cây xanh Vũng Tàu | 33.000 | 1.000 | 3.03% | 4.14% | 3/3 | |
| 22 | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.000 ▲1.45% | 1.000 | 2.86% | 5.52% | 3/3 | |
| 23 | Cấp nước Thủ Đức | 47.500 | 1.117 | 2.35% | 6.54% | 3/3 | |
| 24 | Nước Thủ Dầu Một | 58.100 ▼3.49% | 1.300 | 2.24% | 2.35% | 2/3 | |
| 25 | Thương mại Hóc Môn | 28.000 | 600 | 2.14% | 5.00% | 3/3 | |
| 26 | Nước và Môi trường VN | 19.000 | 400 | 2.11% | 5.26% | 3/3 | |
| 27 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.400 ▼7.50% | 151 | 2.04% | 2.08% | 2/3 | |
| 28 | Cấp nước Nhà Bè | 29.000 ▼8.81% | 282 | 0.97% | 5.50% | 3/3 | |
| 29 | Cấp nước Chợ Lớn | 44.800 ▼6.86% | 400 | 0.89% | 3.88% | 3/3 | |
| 30 | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 112 | 0.81% | 1.63% | 2/3 |