← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 11 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.400 | 1.100 | 13.10% | 13.10% | 3/3 | |
| 3 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.700 | 1.400 | 10.22% | 10.22% | 3/3 | |
| 4 | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.000 | 1.500 | 10.00% | 12.22% | 3/3 | |
| 5 | Mĩ thuật và Truyền thông | 17.000 | 1.500 | 8.82% | 8.82% | 3/3 | |
| 6 | DAEÍt GD Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 5.52% | 2/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Hà Nội | 9.700 | 800 | 8.25% | 8.42% | 3/3 | |
| 8 | Văn hóa Tân Bình | 12.500 | 600 | 4.80% | 6.94% | 3/3 | |
| 9 | IN4Ít GD In số 4 | 43.700 | 1.800 | 4.12% | 3.66% | 3/3 | |
| 10 | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 28.000 | 800 | 2.86% | 6.31% | 3/3 | |
| 11 | Văn hóa Phương Nam | 29.900 | 500 | 1.67% | 1.11% | 2/3 |