← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 12 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.000 | 2.000 | 12.50% | 11.46% | 3/3 | |
| 3 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.100 | 1.100 | 12.09% | 12.09% | 3/3 | |
| 4 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.200 | 1.400 | 10.61% | 10.61% | 3/3 | |
| 5 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 5.52% | 2/3 | |
| 6 | Mĩ thuật và Truyền thông | 19.000 | 1.500 | 7.89% | 7.89% | 3/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.500 | 800 | 7.62% | 7.78% | 3/3 | |
| 8 | VINAPRINT | 7.800 ▲1.30% | 500 | 6.41% | 10.68% | 3/3 | |
| 9 | IN4Ít GD In số 4 | 43.700 | 1.800 | 4.12% | 3.66% | 3/3 | |
| 10 | Văn hóa Tân Bình | 14.900 | 600 | 4.03% | 5.82% | 3/3 | |
| 11 | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 36.000 | 800 | 2.22% | 4.91% | 3/3 | |
| 12 | Văn hóa Phương Nam | 31.800 | 500 | 1.57% | 1.05% | 2/3 |