← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 14 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPBĐột biến Bao bì PP | 17.900 | 10.000 | 55.87% | 7.45% | 3/3 | |
| 2 | TKAÍt GD Bao bì Tân Khánh An | 3.000 | 934 | 31.13% | 28.17% | 3/3 | |
| 3 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.600 | 800 | 10.53% | 11.41% | 3/3 | |
| 4 | Sadico Cần Thơ | 9.900 | 1.000 | 10.10% | 16.84% | 3/3 | |
| 5 | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.000 | 1.000 | 8.33% | 8.89% | 3/3 | |
| 6 | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 12.700 | 1.000 | 7.87% | 8.13% | 3/3 | |
| 7 | Bao bì Dầu khí VN | 11.300 | 850 | 7.52% | 7.67% | 3/3 | |
| 8 | BALÍt GD Bao bì Balpac | 7.100 | 500 | 7.04% | 6.58% | 3/3 | |
| 9 | Bao bì PP Bình Dương | 26.400 | 1.400 | 5.30% | 5.18% | 3/3 | |
| 10 | Que hàn Việt Đức | 49.000 | 1.700 | 3.47% | 3.88% | 3/3 | |
| 11 | Bao bì Hoàng Thạch | 10.000 | 200 | 2.00% | 3.00% | 3/3 | |
| 12 | BPCÍt GD Bao bì Bỉm Sơn | 12.500 | 200 | 1.60% | 1.60% | 3/3 | |
| 13 | MCPĐột biến In và Bao bì Mỹ Châu | 27.250 ▼0.55% | 400 | 1.47% | 0.49% | 1/3 | |
| 14 | Bao bì Xi măng HP | 12.100 | 100 | 0.83% | 1.79% | 3/3 |