← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 11 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPBĐột biến Bao bì PP | 17.800 | 10.000 | 56.18% | 7.49% | 3/3 | |
| 2 | TKAÍt GD Bao bì Tân Khánh An | 3.000 | 934 | 31.13% | 28.17% | 3/3 | |
| 3 | Sadico Cần Thơ | 6.300 | 1.000 | 15.87% | 26.46% | 3/3 | |
| 4 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.400 ▲4.23% | 800 | 10.81% | 11.72% | 3/3 | |
| 5 | Bao bì PP Bình Dương | 15.700 | 1.400 | 8.92% | 8.71% | 3/3 | |
| 6 | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 8.21% | 3/3 | |
| 7 | Bao bì Dầu khí VN | 11.900 ▲0.85% | 850 | 7.14% | 7.29% | 3/3 | |
| 8 | Bao bì Balpac | 7.300 | 500 | 6.85% | 6.40% | 3/3 | |
| 9 | QHDÍt GD Que hàn Việt Đức | 49.000 | 1.700 | 3.47% | 3.88% | 3/3 | |
| 10 | Bao bì Bỉm Sơn | 13.400 | 200 | 1.49% | 1.49% | 3/3 | |
| 11 | BXHÍt GD Bao bì Xi măng HP | 12.000 | 100 | 0.83% | 1.81% | 3/3 |