← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 10 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTHĐột biến Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 19.800 ▼1.00% | 25.000 | 126.26% | 43.27% | 2/3 | |
| 2 | K.I.P Việt Nam | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 6.22% | 3/3 | |
| 3 | Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | 500 | 4.81% | 8.01% | 3/3 | |
| 4 | Thiết bị điện GELEX | 60.600 ▼0.66% | 2.500 | 4.13% | 4.95% | 3/3 | |
| 5 | Viettronics Tân Bình | 13.500 ▲5.47% | 500 | 3.70% | 3.70% | 3/3 | |
| 6 | Pin Hà Nội | 55.500 | 2.000 | 3.60% | 6.61% | 3/3 | |
| 7 | HPOĐột biến Công nghiệp Hapulico | 15.000 | 500 | 3.33% | 1.11% | 1/3 | |
| 8 | Tập đoàn Gelex | 24.550 ▼1.01% | 800 | 3.26% | 1.76% | 1/3 | |
| 9 | TBDÍt GD Thiết bị điện Đông Anh | 97.600 | 2.000 | 2.05% | 2.05% | 3/3 | |
| 10 | Điện Cơ | 30.000 | 500 | 1.67% | 1.33% | 2/3 |