← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 5 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán Vietcap | 19.600 ▲0.51% | 750 | 3.83% | 1.95% | 3/3 | |
| 2 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 19.950 ▲2.05% | 700 | 3.51% | 0.84% | 1/3 | |
| 3 | Chứng khoán Bảo Việt | 27.300 ▲1.11% | 800 | 2.93% | 3.18% | 3/3 | |
| 4 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 29.400 ▼1.51% | 500 | 1.70% | 0.00% | 0/3 | |
| 5 | Chứng khoán HSC | 24.000 ▼0.41% | 400 | 1.67% | 3.20% | 3/3 |