← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 19 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 299.000 ▼0.03% | 48.000 | 16.05% | 8.14% | 2/3 | |
| 2 | VDLĐột biến Thực phẩm Lâm Đồng | 10.000 | 1.500 | 15.00% | 5.00% | 1/3 | |
| 3 | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.984 | 11.67% | 12.09% | 3/3 | |
| 4 | SABECO | 47.550 ▲0.85% | 5.000 | 10.52% | 7.71% | 3/3 | |
| 5 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.800 ▲0.13% | 4.000 | 10.31% | 11.60% | 3/3 | |
| 6 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.300 | 700 | 9.59% | 7.77% | 3/3 | |
| 7 | TM Bia Hà Nội | 31.500 | 3.000 | 9.52% | 10.58% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.500 | 500 | 9.09% | 12.13% | 3/3 | |
| 9 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.400 ▲2.97% | 5.000 | 9.03% | 7.22% | 3/3 | |
| 10 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.800 | 1.500 | 8.93% | 9.92% | 3/3 | |
| 11 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.600 | 1.200 | 8.82% | 8.82% | 3/3 | |
| 12 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 26.400 ▲1.15% | 1.830 | 6.93% | 9.88% | 3/3 | |
| 13 | Nước khoáng Quảng Ninh | 36.000 | 1.200 | 3.33% | 3.33% | 3/3 | |
| 14 | Habeco Trading 89 | 22.000 | 700 | 3.18% | 1.06% | 1/3 | |
| 15 | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15.800 | 500 | 3.16% | 3.16% | 3/3 | |
| 16 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 250 | 2.72% | 4.35% | 3/3 | |
| 17 | Bia và NGK Hạ Long | 450.000 | 11.000 | 2.44% | 2.59% | 3/3 | |
| 18 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.000 | 150 | 2.14% | 3.10% | 3/3 | |
| 19 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 5.700 | 100 | 1.75% | 0.58% | 1/3 |