← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 14 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDLĐột biến Thực phẩm Lâm Đồng | 7.800 | 1.500 | 19.23% | 6.41% | 1/3 | |
| 2 | VinaCafé Biên Hòa | 290.600 ▲1.96% | 48.000 | 16.52% | 8.37% | 2/3 | |
| 3 | Thực phẩm Quốc tế | 18.000 | 1.984 | 11.02% | 11.42% | 3/3 | |
| 4 | TM Bia Hà Nội | 28.000 | 3.000 | 10.71% | 11.90% | 3/3 | |
| 5 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 ▼0.26% | 4.000 | 10.39% | 11.69% | 3/3 | |
| 6 | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.400 | 500 | 9.26% | 12.35% | 3/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.600 | 700 | 9.21% | 7.46% | 3/3 | |
| 8 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.500 | 1.500 | 9.09% | 10.10% | 3/3 | |
| 9 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 1.200 | 8.96% | 8.96% | 3/3 | |
| 10 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.800 | 5.000 | 8.96% | 7.17% | 3/3 | |
| 11 | SABECO | 46.500 ▼1.06% | 2.000 | 4.30% | 7.89% | 3/3 | |
| 12 | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.000 | 1.200 | 3.43% | 3.43% | 3/3 | |
| 13 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.200 | 250 | 2.72% | 4.35% | 3/3 | |
| 14 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 5.700 | 100 | 1.75% | 0.58% | 1/3 |