← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 9 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 308.900 | 48.000 | 15.54% | 7.88% | 2/3 | |
| 2 | TM Bia Hà Nội | 28.200 ▲6.42% | 3.000 | 10.64% | 11.82% | 3/3 | |
| 3 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.500 | 5.000 | 9.52% | 7.62% | 3/3 | |
| 4 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 9.26% | 3/3 | |
| 5 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.400 ▲0.50% | 2.000 | 4.95% | 11.14% | 3/3 | |
| 6 | SABECO | 44.950 ▲0.22% | 2.000 | 4.45% | 8.16% | 3/3 | |
| 7 | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.000 | 1.200 | 3.43% | 3.43% | 3/3 | |
| 8 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.100 | 250 | 2.75% | 4.40% | 3/3 | |
| 9 | HBHĐột biến HABECO Hải Phòng | 5.900 | 100 | 1.69% | 0.56% | 1/3 |