← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 5 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.500 | 1.500 | 14.29% | 9.52% | 2/3 | |
| 2 | Dịch vụ Hàng không Taseco | 63.300 ▼0.31% | 2.500 | 3.95% | 3.53% | 2/3 | |
| 3 | Vật tư - Xăng dầu | 26.800 | 1.000 | 3.73% | 5.60% | 3/3 | |
| 4 | DV Hàng không sân bay TSN | 34.000 | 600 | 1.76% | 6.50% | 3/3 | |
| 5 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 37.650 ▲1.76% | 500 | 1.33% | 0.00% | 0/3 |