← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 8 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DKCÍt GD Chợ Lạng Sơn | 100 | 1.100 | 1100.00% | 1233.00% | 3/3 | |
| 2 | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.600 | 1.500 | 14.15% | 9.43% | 2/3 | |
| 3 | DV Hàng không sân bay TSN | 36.800 ▼1.60% | 2.809 | 7.63% | 6.01% | 3/3 | |
| 4 | TM - DV Bến Thành | 40.600 | 3.000 | 7.39% | 6.85% | 3/3 | |
| 5 | Dịch vụ Hàng không Taseco | 70.000 | 2.500 | 3.57% | 3.19% | 2/3 | |
| 6 | Vật tư - Xăng dầu | 30.750 | 1.000 | 3.25% | 4.88% | 3/3 | |
| 7 | Thế giới di động | 78.200 ▲1.03% | 1.000 | 1.28% | 0.85% | 3/3 | |
| 8 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 49.400 | 500 | 1.01% | 0.00% | 0/3 |