← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 24 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mía đường Cao Bằng | 22.200 | 3.000 | 13.51% | 12.76% | 3/3 | |
| 2 | Thủy sản Cà Mau | 16.800 ▲11.26% | 1.500 | 8.93% | 12.90% | 3/3 | |
| 3 | Thủy sản Kiên Hùng | 11.900 ▼0.83% | 1.000 | 8.40% | 8.40% | 2/3 | |
| 4 | Chế biến Hàng XK Long An | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 8.11% | 3/3 | |
| 5 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.100 ▼0.50% | 1.500 | 7.46% | 14.93% | 3/3 | |
| 6 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 7.840 ▲0.26% | 500 | 6.38% | 2.13% | 1/3 | |
| 7 | Thủy sản Bến Tre | 49.900 | 3.000 | 6.01% | 5.01% | 3/3 | |
| 8 | Đường Quảng Ngãi | 50.100 ▲0.40% | 3.000 | 5.99% | 7.65% | 3/3 | |
| 9 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 11.000 | 600 | 5.45% | 2.12% | 1/3 | |
| 10 | Giống cây trồng Miền Nam | 20.950 ▼3.68% | 1.000 | 4.77% | 12.73% | 3/3 | |
| 11 | Giống bò sữa Mộc Châu | 25.700 | 1.000 | 3.89% | 7.78% | 3/3 | |
| 12 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 59.000 | 2.000 | 3.39% | 4.52% | 3/3 | |
| 13 | Thực phẩm Bích Chi | 35.500 | 1.200 | 3.38% | 4.98% | 3/3 | |
| 14 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 15.450 ▲0.98% | 500 | 3.24% | 0.00% | 0/3 | |
| 15 | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.300 | 300 | 3.23% | 4.66% | 3/3 | |
| 16 | Thủy sản Nam Việt | 19.050 ▲0.79% | 500 | 2.62% | 3.50% | 3/3 | |
| 17 | Đường Kon Tum | 20.000 | 500 | 2.50% | 3.00% | 2/3 | |
| 18 | Thương mại Kiên Giang | 16.700 | 400 | 2.40% | 1.80% | 3/3 | |
| 19 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 50.800 ▼0.39% | 1.200 | 2.36% | 1.05% | 1/3 | |
| 20 | Nông sản Quảng Ngãi | 42.900 ▲2.14% | 1.000 | 2.33% | 8.93% | 3/3 | |
| 21 | Thủy sản Minh Phú | 13.600 | 250 | 1.84% | 3.46% | 3/3 | |
| 22 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 141.900 ▲0.64% | 2.500 | 1.76% | 9.11% | 3/3 | |
| 23 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 24 | Sữa Quốc tế LOF | 260.000 | 2.500 | 0.96% | 2.31% | 3/3 |