← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 44 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy sản Cà Mau | 14.100 ▲0.71% | 3.500 | 24.82% | 15.37% | 3/3 | |
| 2 | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 1.500 | 207 | 13.80% | 18.87% | 3/3 | |
| 3 | Mía đường Cao Bằng | 24.200 | 3.000 | 12.40% | 11.71% | 3/3 | |
| 4 | Giống cây trồng Miền Nam | 27.900 | 3.000 | 10.75% | 9.56% | 3/3 | |
| 5 | Mía đường Sơn La | 147.200 ▼0.88% | 15.000 | 10.19% | 11.32% | 3/3 | |
| 6 | Chế biến Hàng XK Long An | 17.450 ▲2.65% | 1.500 | 8.60% | 8.60% | 3/3 | |
| 7 | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 16.300 | 1.350 | 8.28% | 5.42% | 3/3 | |
| 8 | Đường Quảng Ngãi | 48.900 ▲1.45% | 4.000 | 8.18% | 7.84% | 3/3 | |
| 9 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.300 ▲0.82% | 1.000 | 8.13% | 8.13% | 2/3 | |
| 10 | LSSĐột biến Mía đường Lam Sơn | 8.200 ▲0.74% | 500 | 6.10% | 2.04% | 1/3 | |
| 11 | HNMĐột biến HANOIMILK | 8.300 ▼2.35% | 500 | 6.02% | 2.01% | 1/3 | |
| 12 | Thủy sản Năm Căn | 20.000 ▼5.21% | 1.200 | 6.00% | 7.00% | 3/3 | |
| 13 | Bánh kẹo Hữu Nghị | 25.500 | 1.500 | 5.88% | 11.76% | 3/3 | |
| 14 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.800 ▲1.82% | 2.500 | 5.58% | 8.56% | 3/3 | |
| 15 | Công ty 22 | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 5.93% | 3/3 | |
| 16 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 71.900 | 4.000 | 5.56% | 3.71% | 3/3 | |
| 17 | Thủy sản Bến Tre | 55.500 ▲1.28% | 3.000 | 5.41% | 4.50% | 3/3 | |
| 18 | Nông nghiệp Hùng Hậu | 12.300 | 650 | 5.28% | 4.74% | 3/3 | |
| 19 | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.500 ▼1.36% | 700 | 4.83% | 3.91% | 3/3 | |
| 20 | ACLĐột biến Thủy sản CL An Giang | 12.450 ▼0.40% | 600 | 4.82% | 1.87% | 1/3 | |
| 21 | Thực phẩm Bích Chi | 42.100 | 2.000 | 4.75% | 4.20% | 3/3 | |
| 22 | KTCÍt GD Thương mại Kiên Giang | 9.200 | 400 | 4.35% | 3.26% | 3/3 | |
| 23 | CTCP Trang | 48.900 ▲1.88% | 2.000 | 4.09% | 2.52% | 3/3 | |
| 24 | Lương Thực Bình Định | 20.200 ▲5.73% | 820 | 4.06% | 22.48% | 3/3 | |
| 25 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 130.300 ▲0.23% | 5.000 | 3.84% | 9.93% | 3/3 | |
| 26 | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.100 | 500 | 3.82% | 4.20% | 3/3 | |
| 27 | Giống bò sữa Mộc Châu | 27.550 ▼0.18% | 1.000 | 3.63% | 7.26% | 3/3 | |
| 28 | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.500 | 300 | 3.53% | 5.09% | 3/3 | |
| 29 | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 57.000 ▼0.18% | 2.000 | 3.51% | 3.51% | 2/3 | |
| 30 | Chăn nuôi Phú Sơn | 9.100 | 250 | 2.75% | 2.56% | 3/3 | |
| 31 | Thủy sản Nam Việt | 20.650 ▲1.47% | 500 | 2.42% | 3.23% | 3/3 | |
| 32 | KDCĐột biến Tập đoàn KIDO | 49.650 ▼0.50% | 1.200 | 2.42% | 1.07% | 1/3 | |
| 33 | Đường Kon Tum | 21.200 ▲3.92% | 500 | 2.36% | 2.83% | 2/3 | |
| 34 | Tập đoàn PAN | 22.850 ▲1.56% | 500 | 2.19% | 1.46% | 2/3 | |
| 35 | ANTĐột biến Rau quả thực phẩm An Giang | 25.800 | 500 | 1.94% | 0.00% | 0/3 | |
| 36 | Thủy đặc sản | 29.600 | 500 | 1.69% | 1.13% | 2/3 | |
| 37 | Colusa - Miliket | 82.100 ▲0.24% | 1.300 | 1.58% | 2.64% | 3/3 | |
| 38 | Thủy sản Minh Phú | 15.800 ▲0.64% | 250 | 1.58% | 2.97% | 3/3 | |
| 39 | Thực phẩm Cholimex | 398.000 | 5.000 | 1.26% | 1.26% | 3/3 | |
| 40 | SEAPRODEX | 47.900 | 550 | 1.15% | 0.73% | 2/3 | |
| 41 | Sữa Quốc tế LOF | 243.200 | 2.500 | 1.03% | 2.47% | 3/3 | |
| 42 | Bánh phồng tôm Sa Giang | 107.800 ▼1.10% | 1.000 | 0.93% | 0.93% | 3/3 | |
| 43 | Bột mỳ Vinafood 1 | 4.600 | 41 | 0.89% | 1.11% | 3/3 | |
| 44 | VINAMILK | 58.900 ▲1.03% | 350 | 0.59% | 3.48% | 3/3 |