← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 31 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy điện Quế Phong | 33.500 | 10.000 | 29.85% | 17.91% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Cần Đơn | 13.850 | 1.650 | 11.91% | 15.29% | 3/3 | |
| 3 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 1.000 | 9.01% | 12.61% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Gia Lai | 23.900 | 2.000 | 8.37% | 9.07% | 3/3 | |
| 5 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.600 ▲0.31% | 2.500 | 7.67% | 9.71% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Buôn Đôn | 20.200 | 1.500 | 7.43% | 5.74% | 3/3 | |
| 7 | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.800 | 500 | 7.35% | 4.16% | 2/3 | |
| 8 | Thủy điện Nậm Mu | 25.500 ▼1.92% | 1.800 | 7.06% | 8.63% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Miền Nam | 31.300 ▼0.48% | 2.000 | 6.39% | 9.58% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 2.000 | 6.25% | 6.77% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 ▼0.61% | 1.000 | 6.13% | 8.18% | 3/3 | |
| 12 | Nhiệt điện Phả Lại | 8.880 | 500 | 5.63% | 16.05% | 3/3 | |
| 13 | Điện nước Hải Phòng | 49.000 | 2.500 | 5.10% | 5.10% | 3/3 | |
| 14 | Thủy điện A Vương | 39.600 ▼3.41% | 2.000 | 5.05% | 15.62% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Nước Trong | 50.000 | 2.500 | 5.00% | 10.00% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Xuân Minh | 16.400 | 800 | 4.88% | 3.86% | 2/3 | |
| 17 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.300 | 2.000 | 4.84% | 11.30% | 3/3 | |
| 18 | Thủy điện Bắc Hà | 20.700 | 1.000 | 4.83% | 4.19% | 3/3 | |
| 19 | Thủy điện Sê San 4A | 32.600 | 1.500 | 4.60% | 9.82% | 3/3 | |
| 20 | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.350 ▼0.41% | 330 | 4.49% | 21.78% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.200 | 1.000 | 4.31% | 7.47% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Miền Trung | 25.800 ▼1.34% | 1.000 | 3.88% | 8.40% | 3/3 | |
| 23 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.800 | 1.500 | 3.87% | 10.54% | 3/3 | |
| 24 | Thủy điện Định Bình | 39.800 | 1.500 | 3.77% | 7.54% | 3/3 | |
| 25 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 20.450 | 700 | 3.42% | 7.66% | 3/3 | |
| 26 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 45.000 | 1.400 | 3.11% | 6.18% | 3/3 | |
| 27 | Thủy điện - Điện lực 3 | 42.000 ▲0.72% | 1.200 | 2.86% | 12.30% | 3/3 | |
| 28 | VCPĐột biến Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.300 ▼1.69% | 600 | 2.58% | 0.86% | 1/3 | |
| 29 | Điện miền Trung | 41.000 | 900 | 2.20% | 7.64% | 3/3 | |
| 30 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.650 ▼0.22% | 1.000 | 2.19% | 2.19% | 3/3 | |
| 31 | Thủy điện Thác Mơ | 52.800 ▼0.56% | 1.000 | 1.89% | 9.59% | 3/3 |