← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 25 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 33.750 ▼0.44% | 4.000 | 11.85% | 9.88% | 3/3 | |
| 2 | Bột giặt Net | 65.000 ▲0.78% | 6.500 | 10.00% | 7.69% | 3/3 | |
| 3 | May mặc X20 | 12.000 | 1.000 | 8.33% | 5.83% | 3/3 | |
| 4 | May Nhà Bè | 25.200 | 2.000 | 7.94% | 7.94% | 3/3 | |
| 5 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.200 ▲2.67% | 1.500 | 7.81% | 7.29% | 3/3 | |
| 6 | Công ty 32 | 29.400 | 2.200 | 7.48% | 9.86% | 3/3 | |
| 7 | May mặc Bình Dương | 34.000 | 2.500 | 7.35% | 7.84% | 3/3 | |
| 8 | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 ▼1.39% | 500 | 7.04% | 3.76% | 2/3 | |
| 9 | May Việt Thắng | 15.900 | 1.100 | 6.92% | 10.48% | 3/3 | |
| 10 | Vinatex Đà Nẵng | 28.900 | 2.000 | 6.92% | 6.92% | 3/3 | |
| 11 | May Đáp Cầu | 22.200 | 1.500 | 6.76% | 7.51% | 3/3 | |
| 12 | X26Ít GD Công ty 26 | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 5.55% | 3/3 | |
| 13 | Dệt may Hòa Thọ | 40.750 ▲0.37% | 2.500 | 6.13% | 11.45% | 3/3 | |
| 14 | May Đức Giang | 25.000 | 1.500 | 6.00% | 7.33% | 3/3 | |
| 15 | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼1.12% | 1.500 | 5.66% | 10.69% | 3/3 | |
| 16 | Dệt may 7 | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 10.76% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 500 | 5.10% | 2.72% | 2/3 | |
| 18 | BBTĐột biến Bông Bạch Tuyết | 10.500 | 500 | 4.76% | 1.59% | 1/3 | |
| 19 | Dệt May Huế | 35.700 ▲1.13% | 1.500 | 4.20% | 7.00% | 3/3 | |
| 20 | May Hưng Yên | 26.600 | 1.000 | 3.76% | 10.03% | 3/3 | |
| 21 | Vàng Phú Nhuận | 64.000 ▼1.23% | 2.400 | 3.75% | 3.13% | 3/3 | |
| 22 | VINATEX | 11.300 | 300 | 2.65% | 2.65% | 2/3 | |
| 23 | May Việt Tiến | 40.000 ▼0.50% | 1.000 | 2.50% | 7.50% | 3/3 | |
| 24 | Dệt may Thành Công | 20.250 ▼0.98% | 500 | 2.47% | 1.98% | 2/3 | |
| 25 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 500 | 2.25% | 7.21% | 3/3 |