← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-27 · 23 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 30.600 ▼0.97% | 4.000 | 13.07% | 10.89% | 3/3 | |
| 2 | Bột giặt Net | 58.800 ▼2.81% | 6.500 | 11.05% | 8.50% | 3/3 | |
| 3 | May mặc Bình Dương | 28.000 ▼0.36% | 2.500 | 8.93% | 9.53% | 3/3 | |
| 4 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼2.29% | 1.500 | 8.77% | 8.19% | 3/3 | |
| 5 | May mặc X20 | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 5.93% | 3/3 | |
| 6 | May Nhà Bè | 25.000 | 2.000 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 7 | Công ty 26 | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 6.66% | 3/3 | |
| 8 | May Đáp Cầu | 20.000 | 1.500 | 7.50% | 8.33% | 3/3 | |
| 9 | Dệt may Hòa Thọ | 33.600 ▼1.18% | 2.500 | 7.44% | 13.89% | 3/3 | |
| 10 | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 500 | 7.35% | 3.93% | 2/3 | |
| 11 | Vàng Phú Nhuận | 32.900 ▲6.99% | 2.400 | 7.29% | 6.08% | 3/3 | |
| 12 | May Đức Giang | 23.000 | 1.500 | 6.52% | 7.97% | 3/3 | |
| 13 | Phong Phú Corp. | 25.400 ▲0.40% | 1.500 | 5.91% | 11.15% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư SGI Holdings | 9.100 | 500 | 5.49% | 2.93% | 2/3 | |
| 15 | DM7Ít GD Dệt may 7 | 20.000 | 1.000 | 5.00% | 9.69% | 3/3 | |
| 16 | Dệt May Huế | 31.500 | 1.500 | 4.76% | 7.94% | 3/3 | |
| 17 | BBTĐột biến Bông Bạch Tuyết | 11.900 ▼0.83% | 500 | 4.20% | 1.40% | 1/3 | |
| 18 | Công ty 32 | 30.000 ▲11.11% | 1.000 | 3.33% | 9.67% | 3/3 | |
| 19 | May Hưng Yên | 30.000 | 1.000 | 3.33% | 8.89% | 3/3 | |
| 20 | May Việt Thắng | 15.750 | 500 | 3.17% | 10.58% | 3/3 | |
| 21 | Dệt may Thành Công | 16.900 ▼2.31% | 500 | 2.96% | 2.37% | 2/3 | |
| 22 | VINATEX | 10.600 | 300 | 2.83% | 2.83% | 2/3 | |
| 23 | May Việt Tiến | 38.400 | 1.000 | 2.60% | 7.81% | 3/3 |