← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-10 · 18 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 30.550 ▲0.16% | 4.000 | 13.09% | 10.91% | 3/3 | |
| 2 | Bột giặt Net | 61.000 | 6.500 | 10.66% | 8.20% | 3/3 | |
| 3 | May mặc X20 | 10.700 | 1.000 | 9.35% | 6.54% | 3/3 | |
| 4 | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.500 | 1.500 | 9.09% | 8.48% | 3/3 | |
| 5 | X26Ít GD Công ty 26 | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 6.66% | 3/3 | |
| 6 | Dệt may Hòa Thọ | 33.400 ▼1.76% | 2.500 | 7.49% | 13.97% | 3/3 | |
| 7 | Vàng Phú Nhuận | 38.200 ▲0.66% | 2.400 | 6.28% | 5.24% | 3/3 | |
| 8 | May Đức Giang | 25.000 | 1.500 | 6.00% | 7.33% | 3/3 | |
| 9 | Phong Phú Corp. | 25.800 ▲0.39% | 1.500 | 5.81% | 10.98% | 3/3 | |
| 10 | Dệt may 7 | 19.200 | 1.000 | 5.21% | 10.09% | 3/3 | |
| 11 | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 500 | 5.10% | 2.72% | 2/3 | |
| 12 | Dệt May Huế | 31.800 | 1.500 | 4.72% | 7.86% | 3/3 | |
| 13 | Công ty 32 | 29.000 | 1.000 | 3.45% | 10.00% | 3/3 | |
| 14 | HUGÍt GD May Hưng Yên | 30.000 | 1.000 | 3.33% | 8.89% | 3/3 | |
| 15 | May Việt Thắng | 15.150 ▲2.71% | 500 | 3.30% | 11.00% | 3/3 | |
| 16 | Dệt may Thành Công | 16.800 ▼0.30% | 500 | 2.98% | 2.38% | 2/3 | |
| 17 | VINATEX | 11.200 ▼0.88% | 300 | 2.68% | 2.68% | 2/3 | |
| 18 | May Việt Tiến | 38.200 ▼1.80% | 1.000 | 2.62% | 7.85% | 3/3 |