← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 15 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 34.200 ▲2.09% | 4.000 | 11.70% | 9.75% | 3/3 | |
| 2 | X26Ít GD Công ty 26 | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 6.66% | 3/3 | |
| 3 | Dệt may Hòa Thọ | 34.600 | 2.500 | 7.23% | 13.49% | 3/3 | |
| 4 | Vàng Phú Nhuận | 17.450 ▼6.18% | 1.000 | 5.73% | 11.46% | 3/3 | |
| 5 | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲1.85% | 1.500 | 5.43% | 10.26% | 3/3 | |
| 6 | Dệt may 7 | 18.900 | 1.000 | 5.29% | 10.25% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 ▼1.04% | 1.000 | 5.26% | 7.37% | 3/3 | |
| 8 | Đầu tư SGI Holdings | 10.000 | 500 | 5.00% | 2.67% | 2/3 | |
| 9 | Dệt May Huế | 32.100 ▼0.93% | 1.500 | 4.67% | 7.79% | 3/3 | |
| 10 | Công ty 32 | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 11.60% | 3/3 | |
| 11 | May Hưng Yên | 26.500 | 1.000 | 3.77% | 10.06% | 3/3 | |
| 12 | May Việt Thắng | 15.300 ▼3.16% | 500 | 3.27% | 10.90% | 3/3 | |
| 13 | Dệt may Thành Công | 15.600 ▲0.32% | 500 | 3.21% | 2.56% | 2/3 | |
| 14 | May Việt Tiến | 37.500 | 1.000 | 2.67% | 8.00% | 3/3 | |
| 15 | VINATEX | 11.900 | 300 | 2.52% | 2.52% | 2/3 |