← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-09 · 24 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến7
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.700 | 6.750 | 49.27% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Vận tải thủy Vinacomin | 9.100 | 1.030 | 11.32% | 13.66% | 3/3 | |
| 4 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 7.800 ▲14.71% | 800 | 10.26% | 3.42% | 1/3 | |
| 5 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 11.000 ▼1.79% | 1.100 | 10.00% | 3.34% | 1/3 | |
| 6 | Cảng Cát Lái | 27.450 ▼0.18% | 2.670 | 9.73% | 10.87% | 3/3 | |
| 7 | DV Hàng hóa Nội Bài | 85.500 | 8.000 | 9.36% | 8.19% | 3/3 | |
| 8 | Đại lý Hàng hải VN | 18.100 | 1.500 | 8.29% | 13.26% | 3/3 | |
| 9 | Vinalink Logistics | 18.900 ▼0.53% | 1.500 | 7.94% | 7.41% | 3/3 | |
| 10 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 16.200 ▲4.52% | 1.000 | 6.17% | 2.06% | 1/3 | |
| 11 | Bến xe Miền Tây | 290.000 | 16.666 | 5.75% | 3.98% | 3/3 | |
| 12 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 19.000 | 1.000 | 5.26% | 4.91% | 3/3 | |
| 13 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.100 ▼0.56% | 2.500 | 4.71% | 4.71% | 3/3 | |
| 14 | Cảng xanh VIP | 122.700 ▼1.45% | 5.500 | 4.48% | 4.35% | 3/3 | |
| 15 | PTSC Thanh Hóa | 9.300 | 400 | 4.30% | 6.45% | 3/3 | |
| 16 | Vận tải SAFI | 27.400 | 1.000 | 3.65% | 14.60% | 3/3 | |
| 17 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 10.900 | 397 | 3.64% | 1.21% | 1/3 | |
| 18 | TMSĐột biến Transimex | 35.900 | 1.000 | 2.79% | 1.39% | 2/3 | |
| 19 | Cảng Đồng Nai | 85.800 ▲0.23% | 2.000 | 2.33% | 4.27% | 3/3 | |
| 20 | Bưu chính Viettel | 50.400 ▼2.14% | 1.081 | 2.14% | 2.47% | 3/3 | |
| 21 | Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 22 | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.71% | 400 | 1.42% | 2.01% | 3/3 | |
| 23 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 74.000 ▼0.14% | 1.000 | 1.35% | 9.01% | 3/3 | |
| 24 | Cảng Hải Phòng | 45.800 ▼1.08% | 600 | 1.31% | 1.02% | 3/3 |