← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 12 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.000 | 6.750 | 51.92% | 0.00% | 0/3 | |
| 2 | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 8.000 | 9.63% | 8.42% | 3/3 | |
| 3 | Vinalink Logistics | 18.900 | 1.500 | 7.94% | 7.41% | 3/3 | |
| 4 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 16.200 | 1.000 | 6.17% | 2.06% | 1/3 | |
| 5 | Bến xe Miền Tây | 285.100 | 16.666 | 5.85% | 4.05% | 3/3 | |
| 6 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.000 ▲0.19% | 2.500 | 4.81% | 4.81% | 3/3 | |
| 7 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 21.200 ▼2.30% | 1.000 | 4.72% | 4.40% | 3/3 | |
| 8 | Cảng xanh VIP | 127.200 ▼0.24% | 5.500 | 4.32% | 4.19% | 3/3 | |
| 9 | Vận tải SAFI | 26.800 ▲6.77% | 1.000 | 3.73% | 14.93% | 3/3 | |
| 10 | Cảng Đồng Nai | 84.000 ▲0.96% | 2.000 | 2.38% | 4.37% | 3/3 | |
| 11 | CMPĐột biến Cảng Chân Mây | 7.800 | 149 | 1.91% | 0.64% | 1/3 | |
| 12 | Cảng Rau Quả | 28.700 | 400 | 1.39% | 1.98% | 3/3 |