← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 58 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản5
Ẩn cổ tức đột biến12
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.400 | 6.750 | 50.37% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | SWCĐột biến Đường Sông Miền Nam | 24.500 ▲2.08% | 3.500 | 14.29% | 4.76% | 1/3 | |
| 4 | TOTĐột biến Vận tải Transimex | 17.100 ▼1.16% | 2.000 | 11.70% | 5.85% | 2/3 | |
| 5 | TSGÍt GD TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.000 | 1.100 | 11.00% | 10.83% | 3/3 | |
| 6 | VINAFREIGHT | 14.500 | 1.500 | 10.34% | 6.67% | 3/3 | |
| 7 | Vận tải thủy Vinacomin | 10.000 | 1.030 | 10.30% | 12.43% | 3/3 | |
| 8 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 8.000 | 800 | 10.00% | 3.34% | 1/3 | |
| 9 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 11.900 | 1.100 | 9.24% | 3.08% | 1/3 | |
| 10 | Cảng Thị Nại | 22.100 | 2.000 | 9.05% | 10.56% | 3/3 | |
| 11 | Cảng Cát Lái | 29.800 | 2.670 | 8.96% | 10.01% | 3/3 | |
| 12 | DV Hàng hóa Nội Bài | 91.300 ▼0.65% | 8.000 | 8.76% | 7.67% | 3/3 | |
| 13 | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.900 | 1.600 | 8.04% | 8.04% | 3/3 | |
| 14 | Vinalink Logistics | 18.650 | 1.500 | 8.04% | 7.51% | 3/3 | |
| 15 | Đại lý Hàng hải VN | 19.400 | 1.500 | 7.73% | 12.37% | 3/3 | |
| 16 | Cảng xanh VIP | 73.000 | 5.500 | 7.53% | 7.31% | 3/3 | |
| 17 | Vận tải SAFI | 27.700 ▲4.53% | 2.000 | 7.22% | 14.44% | 3/3 | |
| 18 | Kho Vận Tân Cảng | 32.000 ▼0.31% | 2.300 | 7.19% | 6.98% | 3/3 | |
| 19 | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.400 | 880 | 7.10% | 23.51% | 3/3 | |
| 20 | DDHÍt GD Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.300 | 300 | 6.98% | 7.37% | 3/3 | |
| 21 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.800 ▲4.76% | 600 | 6.82% | 5.31% | 2/3 | |
| 22 | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 ▲0.23% | 1.466 | 6.71% | 8.49% | 3/3 | |
| 23 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 | 1.000 | 5.75% | 5.36% | 3/3 | |
| 24 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 1.85% | 1/3 | |
| 25 | Bến xe Miền Tây | 299.600 | 16.666 | 5.56% | 3.86% | 3/3 | |
| 26 | Vận tải Phương Đông Việt | 9.250 ▲1.65% | 500 | 5.41% | 8.29% | 3/3 | |
| 27 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 38.000 ▲7.95% | 2.053 | 5.40% | 6.06% | 3/3 | |
| 28 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 19.200 | 1.000 | 5.21% | 6.94% | 3/3 | |
| 29 | PTSC Thanh Hóa | 8.200 | 400 | 4.88% | 7.32% | 3/3 | |
| 30 | Cảng Nghệ Tĩnh | 11.600 | 550 | 4.74% | 4.94% | 3/3 | |
| 31 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.800 ▼0.38% | 2.500 | 4.73% | 4.73% | 3/3 | |
| 32 | Cảng Đồng Nai | 98.000 ▼1.80% | 4.500 | 4.59% | 3.74% | 3/3 | |
| 33 | Hàng hải Sài Gòn | 11.200 | 500 | 4.46% | 2.97% | 2/3 | |
| 34 | Cảng Quy Nhơn | 31.700 | 1.400 | 4.42% | 2.74% | 2/3 | |
| 35 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.350 ▲0.89% | 500 | 4.41% | 4.41% | 2/3 | |
| 36 | Cảng Đà Nẵng | 28.500 | 1.200 | 4.21% | 4.80% | 3/3 | |
| 37 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 10.000 | 397 | 3.97% | 1.32% | 1/3 | |
| 38 | Cảng Đoạn Xá | 12.700 ▼0.78% | 500 | 3.94% | 3.94% | 3/3 | |
| 39 | Kho vận ngoại thương VN | 15.400 | 600 | 3.90% | 6.93% | 3/3 | |
| 40 | VNAĐột biến Vận tải biển Vinaship | 16.300 ▲5.84% | 600 | 3.68% | 1.23% | 1/3 | |
| 41 | RATÍt GD VT và TM Đường sắt | 17.400 | 600 | 3.45% | 3.06% | 2/3 | |
| 42 | Cảng Cam Ranh | 14.700 | 500 | 3.40% | 3.40% | 3/3 | |
| 43 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 44.900 | 1.500 | 3.34% | 2.97% | 3/3 | |
| 44 | Cảng Quảng Ninh | 31.400 | 1.000 | 3.18% | 3.18% | 3/3 | |
| 45 | VSCĐột biến VICONSHIP | 18.500 | 500 | 2.70% | 0.90% | 1/3 | |
| 46 | Gemadept | 75.600 ▼0.53% | 2.000 | 2.65% | 2.73% | 3/3 | |
| 47 | TMSĐột biến Transimex | 38.450 ▲0.13% | 1.000 | 2.60% | 1.30% | 2/3 | |
| 48 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 24.000 | 600 | 2.50% | 2.50% | 3/3 | |
| 49 | Logistics Vicem | 14.100 | 300 | 2.13% | 2.84% | 3/3 | |
| 50 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 14.400 ▼9.43% | 300 | 2.08% | 1.16% | 2/3 | |
| 51 | HAHĐột biến Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.300 ▼0.74% | 1.000 | 1.88% | 0.62% | 1/3 | |
| 52 | Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 53 | Bưu chính Viettel | 64.000 ▲0.16% | 1.081 | 1.69% | 1.94% | 3/3 | |
| 54 | Cảng Hải Phòng | 37.200 ▲0.27% | 600 | 1.61% | 1.26% | 3/3 | |
| 55 | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 400 | 1.50% | 2.12% | 3/3 | |
| 56 | Phát triển Hàng Hải | 54.100 | 800 | 1.48% | 1.81% | 3/3 | |
| 57 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 69.600 ▲0.14% | 1.000 | 1.44% | 9.58% | 3/3 | |
| 58 | Vận tải biển VINAFCO | 88.400 | 800 | 0.90% | 1.17% | 3/3 |