← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 41 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản5
Ẩn cổ tức đột biến8
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SGSĐột biến Vận tải biển Sài Gòn | 13.500 | 6.750 | 50.00% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | SWCĐột biến Đường Sông Miền Nam | 23.600 ▼1.26% | 3.500 | 14.83% | 4.94% | 1/3 | |
| 4 | Vận tải Transimex | 15.000 | 2.000 | 13.33% | 6.67% | 2/3 | |
| 5 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 6.800 ▼1.45% | 800 | 11.76% | 3.93% | 1/3 | |
| 6 | TSGÍt GD TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.000 | 1.100 | 11.00% | 10.83% | 3/3 | |
| 7 | Vận tải thủy Vinacomin | 9.500 | 1.030 | 10.84% | 13.08% | 3/3 | |
| 8 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 10.450 ▼1.88% | 1.100 | 10.53% | 3.51% | 1/3 | |
| 9 | TNPÍt GD Cảng Thị Nại | 22.100 | 2.000 | 9.05% | 10.56% | 3/3 | |
| 10 | Cảng Cát Lái | 30.400 ▼0.33% | 2.670 | 8.78% | 9.81% | 3/3 | |
| 11 | DV Hàng hóa Nội Bài | 92.800 ▼0.22% | 8.000 | 8.62% | 7.54% | 3/3 | |
| 12 | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.500 | 1.600 | 8.21% | 8.21% | 3/3 | |
| 13 | Vinalink Logistics | 18.850 ▲0.27% | 1.500 | 7.96% | 7.43% | 3/3 | |
| 14 | Đại lý Hàng hải VN | 19.900 | 1.500 | 7.54% | 12.06% | 3/3 | |
| 15 | ICD Tân Cảng Long Bình | 20.050 ▼0.25% | 1.466 | 7.31% | 9.25% | 3/3 | |
| 16 | Vận tải SAFI | 27.400 | 2.000 | 7.30% | 14.60% | 3/3 | |
| 17 | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.900 | 300 | 6.12% | 6.47% | 3/3 | |
| 18 | Vận tải Phương Đông Việt | 8.480 ▼0.12% | 500 | 5.90% | 9.04% | 3/3 | |
| 19 | Cảng xanh VIP | 94.500 ▼1.46% | 5.500 | 5.82% | 5.64% | 3/3 | |
| 20 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.400 ▲3.26% | 1.000 | 5.75% | 5.36% | 3/3 | |
| 21 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 17.600 | 1.000 | 5.68% | 1.89% | 1/3 | |
| 22 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.800 | 2.053 | 5.58% | 6.26% | 3/3 | |
| 23 | Bến xe Miền Tây | 300.000 | 16.666 | 5.56% | 3.85% | 3/3 | |
| 24 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.300 | 1.000 | 5.46% | 7.28% | 3/3 | |
| 25 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.550 ▲1.44% | 500 | 4.74% | 4.74% | 2/3 | |
| 26 | Hàng hải Sài Gòn | 10.600 | 500 | 4.72% | 3.14% | 2/3 | |
| 27 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.300 | 2.500 | 4.69% | 4.69% | 3/3 | |
| 28 | PTSC Thanh Hóa | 9.300 | 400 | 4.30% | 6.45% | 3/3 | |
| 29 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 10.000 | 397 | 3.97% | 1.32% | 1/3 | |
| 30 | TRSÍt GD Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 38.200 | 1.500 | 3.93% | 3.49% | 3/3 | |
| 31 | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 500 | 3.57% | 3.57% | 3/3 | |
| 32 | Transimex | 36.850 | 1.000 | 2.71% | 1.36% | 2/3 | |
| 33 | Logistics Vicem | 13.000 | 300 | 2.31% | 3.08% | 3/3 | |
| 34 | Bưu chính Viettel | 47.600 ▼1.86% | 1.081 | 2.27% | 2.61% | 3/3 | |
| 35 | HAHĐột biến Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.000 | 1.000 | 2.22% | 0.74% | 1/3 | |
| 36 | Cảng Đồng Nai | 96.100 ▼2.14% | 2.000 | 2.08% | 3.82% | 3/3 | |
| 37 | Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 38 | Cảng Hải Phòng | 35.000 ▼1.69% | 600 | 1.71% | 1.33% | 3/3 | |
| 39 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.500 | 300 | 1.71% | 0.95% | 2/3 | |
| 40 | Cảng Rau Quả | 26.700 ▲0.38% | 400 | 1.50% | 2.12% | 3/3 | |
| 41 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.300 ▲1.07% | 1.000 | 1.33% | 8.85% | 3/3 |