VONHOA.COM
← Về trang chủ

Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng

Cập nhật 2026-06-10 · 58 công ty · Vận tải
12MYTD
Ẩn CP ít thanh khoản5
Ẩn cổ tức đột biến12
#Mã CKGiáCổ tức/CP Tỷ suất Avg 3Y StreakTags
1
HHN logo
HHNÍt GD
Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội
200
300150.00%133.50%3/3
2
SGS logo
SGSĐột biến
Vận tải biển Sài Gòn
13.400
6.75050.37%0.00%0/3
3
SWC logo
SWCĐột biến
Đường Sông Miền Nam
24.500
2.08%
3.50014.29%4.76%1/3
4
TOT logo
TOTĐột biến
Vận tải Transimex
17.100
1.16%
2.00011.70%5.85%2/3
5
TSG logo
TSGÍt GD
TTTH Đường sắt Sài Gòn
10.000
1.10011.00%10.83%3/3
6
VNF logo
VINAFREIGHT
14.500
1.50010.34%6.67%3/3
7
WTC logo
Vận tải thủy Vinacomin
10.000
1.03010.30%12.43%3/3
8
VLG logo
VLGĐột biến
VIMC Logistics
8.000
80010.00%3.34%1/3
9
VOS logo
VOSĐột biến
Vận tải Biển Việt Nam
11.900
1.1009.24%3.08%1/3
10
TNP logo
Cảng Thị Nại
22.100
2.0009.05%10.56%3/3
11
CLL logo
Cảng Cát Lái
29.800
2.6708.96%10.01%3/3
12
NCT logo
DV Hàng hóa Nội Bài
91.300
0.65%
8.0008.76%7.67%3/3
13
PNP logo
Tân Cảng - Phú Hữu
19.900
1.6008.04%8.04%3/3
14
VNL logo
Vinalink Logistics
18.650
1.5008.04%7.51%3/3
15
VSA logo
Đại lý Hàng hải VN
19.400
1.5007.73%12.37%3/3
16
VGR logo
Cảng xanh VIP
73.000
5.5007.53%7.31%3/3
17
SFI logo
Vận tải SAFI
27.700
4.53%
2.0007.22%14.44%3/3
18
TCW logo
Kho Vận Tân Cảng
32.000
0.31%
2.3007.19%6.98%3/3
19
SAC logo
Dịch vụ cảng Sài Gòn
12.400
8807.10%23.51%3/3
20
DDH logo
DDHÍt GD
Đảm bảo GTĐT Hải Phòng
4.300
3006.98%7.37%3/3
21
PJT logo
Vận tải thủy PETROLIMEX
8.800
4.76%
6006.82%5.31%2/3
22
ILB logo
ICD Tân Cảng Long Bình
21.850
0.23%
1.4666.71%8.49%3/3
23
PVP logo
Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
17.400
1.0005.75%5.36%3/3
24
HMH logo
HMHĐột biến
Tập đoàn Hải Minh
18.000
1.0005.56%1.85%1/3
25
WCS logo
Bến xe Miền Tây
299.600
16.6665.56%3.86%3/3
26
PDV logo
Vận tải Phương Đông Việt
9.250
1.65%
5005.41%8.29%3/3
27
IST logo
ICD Tân Cảng Sóng Thần
38.000
7.95%
2.0535.40%6.06%3/3
28
EMS logo
Chuyển phát nhanh Bưu điện
19.200
1.0005.21%6.94%3/3
29
PSN logo
PTSC Thanh Hóa
8.200
4004.88%7.32%3/3
30
NAP logo
Cảng Nghệ Tĩnh
11.600
5504.74%4.94%3/3
31
SGN logo
Phục vụ mặt đất Sài Gòn
52.800
0.38%
2.5004.73%4.73%3/3
32
PDN logo
Cảng Đồng Nai
98.000
1.80%
4.5004.59%3.74%3/3
33
SHC logo
Hàng hải Sài Gòn
11.200
5004.46%2.97%2/3
34
QNP logo
Cảng Quy Nhơn
31.700
1.4004.42%2.74%2/3
35
GSP logo
Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế
11.350
0.89%
5004.41%4.41%2/3
36
CDN logo
Cảng Đà Nẵng
28.500
1.2004.21%4.80%3/3
37
VFR logo
VFRĐột biến
Vận tải Vietfracht
10.000
3973.97%1.32%1/3
38
DXP logo
Cảng Đoạn Xá
12.700
0.78%
5003.94%3.94%3/3
39
VIN logo
Kho vận ngoại thương VN
15.400
6003.90%6.93%3/3
40
VNA logo
VNAĐột biến
Vận tải biển Vinaship
16.300
5.84%
6003.68%1.23%1/3
41
RAT logo
RATÍt GD
VT và TM Đường sắt
17.400
6003.45%3.06%2/3
42
CCR logo
Cảng Cam Ranh
14.700
5003.40%3.40%3/3
43
TRS logo
Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải
44.900
1.5003.34%2.97%3/3
44
CQN logo
Cảng Quảng Ninh
31.400
1.0003.18%3.18%3/3
45
VSC logo
VSCĐột biến
VICONSHIP
18.500
5002.70%0.90%1/3
46
GMD logo
Gemadept
75.600
0.53%
2.0002.65%2.73%3/3
47
TMS logo
TMSĐột biến
Transimex
38.450
0.13%
1.0002.60%1.30%2/3
48
TUG logo
Lai dắt và VT cảng Hải Phòng
24.000
6002.50%2.50%3/3
49
HTV logo
Logistics Vicem
14.100
3002.13%2.84%3/3
50
PSP logo
DV Dầu Khí Đình Vũ
14.400
9.43%
3002.08%1.16%2/3
51
HAH logo
HAHĐột biến
Vận tải và Xếp dỡ Hải An
53.300
0.74%
1.0001.88%0.62%1/3
52
CMP logo
CMPÍt GDĐột biến
Cảng Chân Mây
8.000
1491.86%0.63%1/3
53
VTP logo
Bưu chính Viettel
64.000
0.16%
1.0811.69%1.94%3/3
54
PHP logo
Cảng Hải Phòng
37.200
0.27%
6001.61%1.26%3/3
55
VGP logo
Cảng Rau Quả
26.700
0.38%
4001.50%2.12%3/3
56
VMS logo
Phát triển Hàng Hải
54.100
8001.48%1.81%3/3
57
DVP logo
ĐT và PT Cảng Đình Vũ
69.600
0.14%
1.0001.44%9.58%3/3
58
VFC logo
Vận tải biển VINAFCO
88.400
8000.90%1.17%3/3