← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 7 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 72.900 ▼0.82% | 10.000 | 13.72% | 18.82% | 3/3 | |
| 2 | Hóa chất Đức Giang | 33.700 ▼0.30% | 3.000 | 8.90% | 9.89% | 3/3 | |
| 3 | HNPĐột biến Hanel Xốp Nhựa | 9.500 | 800 | 8.42% | 3.86% | 2/3 | |
| 4 | HMDÍt GD Hóa chất Minh Đức | 14.000 | 500 | 3.57% | 4.76% | 2/3 | |
| 5 | Khử trùng Việt Nam | 41.750 ▼0.12% | 1.000 | 2.40% | 9.18% | 3/3 | |
| 6 | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.750 ▼0.47% | 400 | 1.26% | 1.10% | 3/3 | |
| 7 | Cao su Đắk Lắk | 7.800 | 87 | 1.12% | 1.42% | 1/3 |