← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 36 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 65.000 | 10.000 | 15.38% | 21.10% | 3/3 | |
| 2 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.000 | 2.500 | 13.16% | 12.11% | 3/3 | |
| 3 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.000 ▼0.62% | 1.800 | 11.25% | 10.63% | 3/3 | |
| 4 | VNPĐột biến Nhựa Việt Nam | 18.100 ▲3.43% | 2.000 | 11.05% | 3.69% | 1/3 | |
| 5 | Cao su Bến Thành | 12.000 | 1.200 | 10.00% | 9.86% | 3/3 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.300 | 1.000 | 9.71% | 5.83% | 2/3 | |
| 7 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.900 | 1.000 | 9.17% | 10.09% | 3/3 | |
| 8 | Hóa chất Lâm Thao | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 6.43% | 3/3 | |
| 9 | Cao su Tân Biên | 28.500 ▲1.79% | 2.000 | 7.02% | 6.26% | 3/3 | |
| 10 | Hóa chất Đức Giang | 44.850 ▼0.11% | 3.000 | 6.69% | 7.43% | 3/3 | |
| 11 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.800 | 500 | 6.41% | 8.12% | 3/3 | |
| 12 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.680 | 550 | 6.34% | 5.96% | 3/3 | |
| 13 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.100 ▲2.78% | 700 | 6.31% | 8.11% | 3/3 | |
| 14 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 24.100 ▲0.42% | 1.500 | 6.22% | 14.52% | 3/3 | |
| 15 | Hóa chất Minh Đức | 17.500 | 1.000 | 5.71% | 3.81% | 2/3 | |
| 16 | Đạm Cà Mau | 37.550 ▲0.94% | 2.000 | 5.33% | 6.21% | 3/3 | |
| 17 | Cao su Đồng Phú | 40.600 ▲0.50% | 2.000 | 4.93% | 5.34% | 3/3 | |
| 18 | Cao su Thống Nhất | 32.600 | 1.600 | 4.91% | 4.70% | 3/3 | |
| 19 | Phân bón Miền Nam | 10.900 ▲1.87% | 500 | 4.59% | 3.06% | 2/3 | |
| 20 | Kỹ nghệ Đô Thành | 17.650 | 800 | 4.53% | 4.53% | 3/3 | |
| 21 | Phân bón Bình Điền | 56.700 | 2.500 | 4.41% | 4.41% | 3/3 | |
| 22 | Khử trùng Việt Nam | 46.400 ▲0.22% | 2.000 | 4.31% | 8.26% | 3/3 | |
| 23 | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.800 ▼0.83% | 1.000 | 4.20% | 11.21% | 3/3 | |
| 24 | DOCÍt GD Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.300 | 300 | 4.11% | 7.77% | 3/3 | |
| 25 | Cao su Bà Rịa | 18.500 ▼5.61% | 700 | 3.78% | 3.24% | 3/3 | |
| 26 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▲0.71% | 500 | 3.55% | 4.26% | 3/3 | |
| 27 | IRCÍt GD Cao su Công nghiệp | 4.700 | 167 | 3.55% | 9.34% | 3/3 | |
| 28 | DAP - Vinachem | 25.800 | 900 | 3.49% | 3.23% | 3/3 | |
| 29 | TRCĐột biến Cao su Tây Ninh | 76.000 | 2.500 | 3.29% | 1.49% | 2/3 | |
| 30 | Hanel Xốp Nhựa | 30.000 | 800 | 2.67% | 1.22% | 2/3 | |
| 31 | Cao su Phước Hòa | 63.900 ▲1.43% | 1.350 | 2.11% | 3.29% | 3/3 | |
| 32 | Cao su Sông Bé | 9.100 | 158 | 1.74% | 1.86% | 3/3 | |
| 33 | Dầu nhờn PV Oil | 6.200 ▼1.59% | 100 | 1.61% | 1.61% | 3/3 | |
| 34 | LNCÍt GD Lệ Ninh - Quảng Bình | 4.000 | 53 | 1.33% | 1.10% | 3/3 | |
| 35 | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.950 ▲1.65% | 400 | 1.18% | 1.03% | 3/3 | |
| 36 | Cao su Đắk Lắk | 8.600 ▼4.44% | 87 | 1.01% | 1.29% | 1/3 |