← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-09 · 11 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 70.500 ▲0.71% | 10.000 | 14.18% | 19.46% | 3/3 | |
| 2 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 | 1.000 | 9.35% | 10.28% | 3/3 | |
| 3 | Hóa chất Đức Giang | 46.600 ▲2.08% | 3.000 | 6.44% | 7.15% | 3/3 | |
| 4 | Hóa chất Minh Đức | 14.000 | 500 | 3.57% | 4.76% | 2/3 | |
| 5 | IRCÍt GD Cao su Công nghiệp | 4.700 | 167 | 3.55% | 9.34% | 3/3 | |
| 6 | Hanel Xốp Nhựa | 25.000 | 800 | 3.20% | 1.47% | 2/3 | |
| 7 | Khử trùng Việt Nam | 44.250 ▼0.23% | 1.000 | 2.26% | 8.66% | 3/3 | |
| 8 | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 100 | 1.72% | 1.72% | 3/3 | |
| 9 | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.850 ▲0.16% | 400 | 1.26% | 1.10% | 3/3 | |
| 10 | Cao su Đắk Lắk | 7.900 ▲2.60% | 87 | 1.10% | 1.41% | 1/3 | |
| 11 | Lệ Ninh - Quảng Bình | 7.600 | 53 | 0.70% | 0.58% | 3/3 |