← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 23 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.600 ▲1.27% | 10.000 | 15.72% | 21.57% | 3/3 | |
| 2 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.000 | 2.500 | 13.16% | 12.11% | 3/3 | |
| 3 | Cao su Bến Thành | 12.000 ▲1.27% | 1.200 | 10.00% | 9.86% | 3/3 | |
| 4 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 1.000 | 9.52% | 10.48% | 3/3 | |
| 5 | Cao su Tân Biên | 24.000 ▼2.04% | 2.000 | 8.33% | 7.43% | 3/3 | |
| 6 | Hóa chất Đức Giang | 36.850 ▼2.90% | 3.000 | 8.14% | 9.04% | 3/3 | |
| 7 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.600 | 700 | 6.60% | 8.49% | 3/3 | |
| 8 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 500 | 6.33% | 8.01% | 3/3 | |
| 9 | Cao su Đồng Phú | 35.750 ▼0.14% | 2.000 | 5.59% | 6.06% | 3/3 | |
| 10 | Cao su Thống Nhất | 31.850 | 1.600 | 5.02% | 4.81% | 3/3 | |
| 11 | Hanel Xốp Nhựa | 18.000 | 800 | 4.44% | 2.04% | 2/3 | |
| 12 | Khử trùng Việt Nam | 45.900 ▼0.33% | 2.000 | 4.36% | 8.35% | 3/3 | |
| 13 | DOCÍt GD Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.300 | 300 | 4.11% | 7.77% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.800 | 500 | 3.91% | 4.69% | 3/3 | |
| 15 | Cao su Bà Rịa | 19.100 | 700 | 3.66% | 3.14% | 3/3 | |
| 16 | Hóa chất Minh Đức | 14.100 | 500 | 3.55% | 4.73% | 2/3 | |
| 17 | IRCÍt GD Cao su Công nghiệp | 4.700 | 167 | 3.55% | 9.34% | 3/3 | |
| 18 | TRCĐột biến Cao su Tây Ninh | 74.500 ▼0.53% | 2.500 | 3.36% | 1.52% | 2/3 | |
| 19 | Cao su Phước Hòa | 55.200 ▼3.16% | 1.350 | 2.45% | 3.80% | 3/3 | |
| 20 | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 100 | 1.72% | 1.72% | 3/3 | |
| 21 | Tập đoàn CN Cao su VN | 26.200 ▼3.32% | 400 | 1.53% | 1.34% | 3/3 | |
| 22 | Cao su Đắk Lắk | 7.700 ▼4.94% | 87 | 1.13% | 1.44% | 1/3 | |
| 23 | Lệ Ninh - Quảng Bình | 5.200 | 53 | 1.02% | 0.85% | 3/3 |