← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 7 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ô tô Trường Long | 21.000 | 3.000 | 14.29% | 19.84% | 3/3 | |
| 2 | PTMĐột biến Ô tô PTM | 10.000 | 1.000 | 10.00% | 0.00% | 0/3 | |
| 3 | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.800 | 800 | 8.16% | 6.12% | 2/3 | |
| 4 | Cao su Đà Nẵng | 11.850 ▼0.42% | 600 | 5.06% | 11.54% | 3/3 | |
| 5 | CTFĐột biến City Auto | 18.100 ▲0.56% | 500 | 2.76% | 0.92% | 1/3 | |
| 6 | G-Automobile | 57.000 | 1.000 | 1.75% | 0.58% | 1/3 | |
| 7 | VVSĐột biến Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 116.000 ▼2.11% | 1.000 | 0.86% | 0.29% | 1/3 |