← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-23 · 10 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP.Pharco | 19.800 | 1.500 | 7.58% | 6.90% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 62.000 ▲0.16% | 4.000 | 6.45% | 7.53% | 3/3 | |
| 3 | Dược Hà Nội | 17.000 | 1.000 | 5.88% | 9.81% | 3/3 | |
| 4 | S.P.M CORP | 8.500 | 500 | 5.88% | 3.92% | 2/3 | |
| 5 | Traphaco | 35.900 ▼0.28% | 2.000 | 5.57% | 10.21% | 3/3 | |
| 6 | Dược phẩm Hải Phòng | 39.100 | 2.000 | 5.12% | 4.18% | 3/3 | |
| 7 | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 | 400 | 3.88% | 6.80% | 3/3 | |
| 8 | Công nghệ cao Traphaco | 29.800 | 1.000 | 3.36% | 6.15% | 3/3 | |
| 9 | Dược phẩm 2/9 | 22.000 | 500 | 2.27% | 2.27% | 3/3 | |
| 10 | Pharmedic | 119.200 ▼0.08% | 1.000 | 0.84% | 10.70% | 3/3 |