← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 13 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP.Pharco | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 7.39% | 3/3 | |
| 2 | TW3Ít GD Dược TW3 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 4.36% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 60.800 ▲0.50% | 4.000 | 6.58% | 7.68% | 3/3 | |
| 4 | Dược Hà Nội | 16.000 | 1.000 | 6.25% | 10.42% | 3/3 | |
| 5 | S.P.M CORP | 8.800 ▼6.38% | 500 | 5.68% | 3.78% | 2/3 | |
| 6 | Traphaco | 37.000 ▲0.27% | 2.000 | 5.41% | 9.91% | 3/3 | |
| 7 | Dược phẩm Hải Phòng | 45.000 | 2.000 | 4.44% | 3.63% | 3/3 | |
| 8 | Dược phẩm DOMESCO | 59.700 ▼0.17% | 2.500 | 4.19% | 4.19% | 3/3 | |
| 9 | Pharmedic | 120.000 | 4.868 | 4.06% | 10.63% | 3/3 | |
| 10 | Dược phẩm TW Codupha | 10.800 ▼0.92% | 400 | 3.70% | 6.48% | 3/3 | |
| 11 | Công nghệ cao Traphaco | 28.000 | 1.000 | 3.57% | 6.55% | 3/3 | |
| 12 | Dược phẩm 2/9 | 19.800 | 500 | 2.53% | 2.53% | 3/3 | |
| 13 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 61.000 | 1.000 | 1.64% | 1.80% | 3/3 |