← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 19 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Hà Nội | 18.300 | 3.000 | 16.39% | 9.11% | 3/3 | |
| 2 | Dược phẩm TW Codupha | 12.300 | 1.300 | 10.57% | 5.69% | 3/3 | |
| 3 | PP.Pharco | 18.200 | 1.500 | 8.24% | 7.51% | 3/3 | |
| 4 | TW3Ít GD Dược TW3 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 4.36% | 3/3 | |
| 5 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.300 ▼1.48% | 900 | 6.77% | 5.89% | 3/3 | |
| 6 | Dược Phẩm TW3 | 60.200 ▲0.33% | 4.000 | 6.64% | 7.75% | 3/3 | |
| 7 | Dược Mediplantex | 18.400 | 1.200 | 6.52% | 4.71% | 3/3 | |
| 8 | S.P.M CORP | 8.500 | 500 | 5.88% | 3.92% | 2/3 | |
| 9 | Traphaco | 80.000 ▲0.38% | 4.000 | 5.00% | 4.58% | 3/3 | |
| 10 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.800 ▼1.42% | 1.000 | 4.81% | 2.73% | 2/3 | |
| 11 | BAMEPHARM | 27.000 | 1.150 | 4.26% | 5.62% | 3/3 | |
| 12 | Dược phẩm DOMESCO | 59.800 | 2.500 | 4.18% | 4.18% | 3/3 | |
| 13 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.600 | 1.200 | 4.05% | 5.63% | 3/3 | |
| 14 | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.500 ▲0.40% | 2.000 | 3.96% | 2.64% | 2/3 | |
| 15 | DPHÍt GD Dược phẩm Hải Phòng | 51.000 | 2.000 | 3.92% | 3.20% | 3/3 | |
| 16 | Pharmedic | 130.000 | 4.868 | 3.74% | 9.81% | 3/3 | |
| 17 | Công nghệ cao Traphaco | 30.100 ▼4.44% | 1.000 | 3.32% | 6.09% | 3/3 | |
| 18 | Dược phẩm 2/9 | 22.500 | 500 | 2.22% | 2.22% | 3/3 | |
| 19 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 81.400 ▲3.04% | 1.000 | 1.23% | 1.35% | 3/3 |