← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 16 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Hà Nội | 17.000 | 3.000 | 17.65% | 9.81% | 3/3 | |
| 2 | PP.Pharco | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 7.59% | 3/3 | |
| 3 | TW3Ít GD Dược TW3 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 4.36% | 3/3 | |
| 4 | Dược Phẩm TW3 | 61.200 ▲0.16% | 4.000 | 6.54% | 7.63% | 3/3 | |
| 5 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.600 ▼1.06% | 1.000 | 5.38% | 3.05% | 2/3 | |
| 6 | Traphaco | 37.250 ▼3.99% | 2.000 | 5.37% | 9.84% | 3/3 | |
| 7 | S.P.M CORP | 9.910 ▼6.95% | 500 | 5.05% | 3.36% | 2/3 | |
| 8 | BAMEPHARM | 25.000 | 1.150 | 4.60% | 6.07% | 3/3 | |
| 9 | Dược phẩm DOMESCO | 57.800 ▼0.17% | 2.500 | 4.33% | 4.33% | 3/3 | |
| 10 | Dược phẩm Hải Phòng | 46.900 | 2.000 | 4.26% | 3.48% | 3/3 | |
| 11 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.500 ▼1.01% | 1.200 | 4.07% | 5.65% | 3/3 | |
| 12 | Pharmedic | 127.900 | 4.868 | 3.81% | 9.97% | 3/3 | |
| 13 | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 ▼0.70% | 1.000 | 3.51% | 6.43% | 3/3 | |
| 14 | Dược phẩm TW Codupha | 11.800 | 400 | 3.39% | 5.93% | 3/3 | |
| 15 | Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 500 | 2.17% | 2.17% | 3/3 | |
| 16 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 69.400 ▲0.29% | 1.000 | 1.44% | 1.59% | 3/3 |