← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 12 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 10.000 | 270.27% | 378.38% | 3/3 | |
| 2 | SALÍt GD Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 2.300 | 440 | 19.13% | 16.43% | 3/3 | |
| 3 | Cơ khí An Giang | 65.900 ▲1.38% | 10.000 | 15.17% | 9.36% | 3/3 | |
| 4 | Máy động lực và Máy NN | 34.500 | 4.658 | 13.50% | 13.41% | 3/3 | |
| 5 | Phụ tùng máy số 1 | 42.800 ▲12.34% | 5.142 | 12.01% | 10.00% | 3/3 | |
| 6 | Tâp đoàn 911 | 5.030 ▲1.00% | 600 | 11.93% | 10.60% | 3/3 | |
| 7 | Đông Anh Licogi | 23.700 | 2.100 | 8.86% | 15.89% | 3/3 | |
| 8 | LMIÍt GD Lắp máy IDICO | 9.800 | 800 | 8.16% | 7.14% | 3/3 | |
| 9 | Chế tạo máy - Vinacomin | 20.000 | 1.000 | 5.00% | 5.50% | 3/3 | |
| 10 | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 | 100 | 2.56% | 2.56% | 3/3 | |
| 11 | LILAMA | 20.400 ▼2.39% | 350 | 1.72% | 1.47% | 3/3 | |
| 12 | Xây lắp Công nghiệp | 45.000 | 500 | 1.11% | 0.37% | 1/3 |