← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-09-08 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 10.000 | 270.27% | 378.38% | 3/3 | |
| 2 | Cơ khí An Giang | 68.800 ▼1.01% | 10.000 | 14.53% | 8.96% | 3/3 | |
| 3 | Tâp đoàn 911 | 4.400 ▼2.22% | 600 | 13.64% | 12.11% | 3/3 | |
| 4 | Phụ tùng máy số 1 | 39.000 | 5.142 | 13.18% | 10.98% | 3/3 | |
| 5 | Máy động lực và Máy NN | 36.200 ▲0.56% | 4.658 | 12.87% | 12.78% | 3/3 | |
| 6 | Đông Anh Licogi | 20.000 | 2.100 | 10.50% | 18.84% | 3/3 | |
| 7 | Lắp máy IDICO | 7.900 | 800 | 10.13% | 8.86% | 3/3 | |
| 8 | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 5.000 | 440 | 8.80% | 7.56% | 3/3 | |
| 9 | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.300 | 100 | 3.03% | 3.03% | 3/3 | |
| 10 | LILAMA | 34.000 ▲4.62% | 350 | 1.03% | 0.88% | 3/3 |