← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-07-24 · 7 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viễn Đông | 4.650 ▲1.53% | 500 | 10.75% | 10.75% | 3/3 | |
| 2 | Pisico Bình Định | 11.500 | 1.000 | 8.70% | 5.81% | 2/3 | |
| 3 | Gỗ Thuận An | 8.160 | 500 | 6.13% | 6.95% | 3/3 | |
| 4 | Gỗ An Cường | 30.400 ▼4.85% | 1.300 | 4.28% | 4.71% | 3/3 | |
| 5 | Giấy Việt Trì | 81.400 | 3.000 | 3.69% | 5.32% | 3/3 | |
| 6 | Đông Hải Bến Tre | 29.250 ▲0.52% | 1.000 | 3.42% | 6.27% | 3/3 | |
| 7 | FRCĐột biến Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 500 | 2.00% | 0.67% | 1/3 |